Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25301 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7)
|
1.315.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25302 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15)
|
1.315.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25303 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
MBQH KDC cụm 4, thôn Ngọc Sơn, xã Lương Sơn
|
1.311.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25304 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5 (quy hoạch) |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25305 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường số 5- Khu dân cư Thuận Đạo (TT Bến Lức). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 5 |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25306 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm KCN có lộ giới 20mét.
|
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25307 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ ngã ba chợ Chấu - Đô Tân đi xã Thành Công mới, Thái Nguyên |
1.312.000 | 1.125.000 | 870.000 | 696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25308 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường ấp chiến lược Long Thạnh - Long Hưng ĐT 835B - Ranh xã Phước Lý |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25309 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường 6 Tề ĐT 835B - Hết đường |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25310 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Lê Thị Ruộng Đường Lê Thị Tám - Đường Kênh Bảy Nghiêm |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25311 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mộc Hóa |
QL 62 Cầu 79 - Cầu Quảng Dài |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25312 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu) Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ) |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25313 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu)
|
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25314 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn)
|
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25315 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đường Công vụ
|
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25316 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Phạm Thị Kiều ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25317 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Huỳnh Thị Dậu Đường Bà Râm - đường Kênh bảy Nghiêm |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25318 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Lê Thị Tám ĐH14 - Giáp ranh TP.HCM |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25319 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Đường Nguyễn Thị Chanh Đường Huỳnh Văn Tiết - Đường Phạm Thị Kiều |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 | - | Đất ở |
| 25320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành
|
1.304.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |