Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25261 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ Từ chân cầu đường Cao Tốc → đến đường điện 500 KV |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25262 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Xóm Rừng (đường theo lộ giếng nước cũ) Đoạn còn lại đến đường Nguyễn Thị Hạnh |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25263 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
1.320.000 | 1.050.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25264 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
1.320.000 | 1.080.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25265 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú Từ hết nhà ông Huỳnh Khóa → đến hết nhà ông Đoàn Ngọc Hiền |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25266 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều Cổng văn hóa thôn Vân Tây → đến cống bà Dân |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25267 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Đào Từ nhà ông Bùi Tre → đến đường nối từ đường Võ Chí Công đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25268 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 65 Lý Tự Trọng - Thị Trấn Hà Lam Lý Tự Trọng → Khu Lưu Minh) |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25269 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Phước |
Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Phước Long) Bắt đầu từ hết ranh Trường cấp III Trần Văn Bảy; Trên lộ → Đến hết ranh hết ranh Chòm mã (Phước Thọ); Trên lộ |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25270 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Phước |
Nhánh đi Cà Mau Bắt đầu từ cầu Phó Sinh; Dưới lộ → Đến hết ranh Cầu Phó Sinh 2; Dưới lộ |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25271 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX - Xã Minh (Đồng bằng) Ngã 4 mới Đông Gia → đến cổng làng Phước Bình (cả 2 bên) |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25272 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Đường bê tông tại khu tái định cư thôn Mỹ Hảo |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25273 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ Đập đá → đến ngã Tư Bà Binh |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25274 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Đường ra bãi cát Hà Nha → Đối diện phía Tây trường Kim Đồng (Phía Nam đường ĐT 609) |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25275 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Cầu chui Hà Nha → đến cầu Ba Khe 1 |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25276 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Từ trạm bơm Hà Thanh → đến giáp ranh Đại Lãnh |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25277 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Đối diện phía Tây trường Kim Đồng → Đối diện phía Tây trường Tiểu học Hồ Phước Hậu (Phía Nam đường ĐT 609) |
1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25278 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ anh Hoàng Tranh đến Cồn Hồ
|
1.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25279 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ bà Huyền Tài đến ông Giống
|
1.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25280 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ anh Chơng đến bà Liên Lô
|
1.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |