Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25221 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ
|
1.330.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25222 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư: Từ thửa 49 tờ 260 (139) đến thửa 58 tờ 260 (139); từ thửa 84 tờ 260 (139) đến thửa 79 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12
|
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25223 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư: Từ thửa 55, tờ bản đồ số 256 (135) về phía Đông đến thửa 115, tờ bản đồ số 257 (136), Tổ dân phố số 12
|
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25224 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Lê Anh Xuân Tiếp giáp đường Đặng Thai Mai → Tiếp giáp đường 2-6 |
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25225 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Đoàn Trần Nghiệp Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Đặng Thai Mai |
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25226 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 2B (13,5m) Tiếp giáp phố Nguyễn Đình Chiểu → Tiếp giáp phố Phạm Công Bân |
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25227 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Lê Hữu Trác Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Phạm Ngọc Thạch |
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25228 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường 1-1 Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Nguyễn Lương Bằng |
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25229 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Tiếp giáp phố Hồ Đắc Di → Tiếp giáp phố Lê Hữu Trác |
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25230 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 150m → 300m |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25231 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Sau 100m → 300m |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25232 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 3: Rẽ tổ dân phố Pha (Ngõ đối diện Nhà văn hóa tổ dân phố Pha) Đường Lương Sơn → Vào 200m |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25233 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m (các ô quy hoạch L8, L9, L18)
|
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25234 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Từ đường Tố Hữu rẽ vào đến ngã ba Khuôn Năm 1, 2 | Từ đường Tố Hữu rẽ vào xưởng nông cụ 1 cũ, vào 100m Đường Tố Hữu → Vào xưởng nông cụ 1 cũ, vào 100m |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25235 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Từ đường Tố Hữu rẽ vào đến ngã ba Khuôn Năm 1, 2 | Đoạn 2 Nhà văn hóa xóm Khuôn Năm 1 → Nhà văn hóa xóm Khuôn Năm 2 |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25236 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Ngõ số 08: Rẽ từ đường Tố Hữu theo 2 đường | Đoạn 2 Đường Bắc Sơn → Nhà văn hóa xóm Cây Thị 2 |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25237 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25238 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC PHỤ | Ngã ba bến Nhái → Hết chợ xã Vạn Phái |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ cầu Chuối mới đến Kho B04
|
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Hào đến ông Định (Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45)
|
1.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |