Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25201 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường 17 - 1 Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25202 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Huệ |
Các vị trí khác Trường THCS Bình Thành - Cầu T62 |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | - | Đất ở |
| 25203 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Đường số 6
|
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | - | Đất ở |
| 25204 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
QL 62 Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3 |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | - | Đất ở |
| 25205 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Nhà ông Tần Phái → Trung tâm cai nghiện |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25206 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Đỗ Cận → Nhà ông Tần Phái |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25207 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba đất ông → Đường KCN Điềm Thụy |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25208 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngõ cạnh nhà ông Kịp → Vào 250m |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25209 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngõ cạnh nhà ông Tạ Khắc Sáu qua Nhà văn hóa tổ dân phố Chiềng → Đường đi vào tổ dân phố Bến |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngõ 10 Đầu ngõ → Ngã bã nhà ông Nguyễn Xuân Phúc |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25211 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Ngã ba ruộng nhà ông Trần Hiển Dũng → Ao nhà bà Hứa Thị Huệ |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25212 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Phạm Văn Đồng (cạnh nhà máy nước sạch) → Đất nhà ông Hoàng Văn Bình tổ dân phố Thành Lập |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25213 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Kênh Núi Cốc, nhà bà Nguyên → Giáp địa phận phường Đắc Sơn |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25214 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba nhà ông Nhâm Tình qua Trường Tiểu học Đắc Sơn 1 → Nhà ông Xuân Mỵ tổ dân phố Chùa 1 |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25215 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 3: Rẽ tổ dân phố Pha (Ngõ đối diện Nhà văn hóa tổ dân phố Pha) Đường Lương Sơn → Vào 200m |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m (các ô quy hoạch L8, L9, L18)
|
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25217 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường gom đi tổ dân phố Mãn Chiêm đất ông Dương Văn Đồng → Hết phường Hồng Tiến |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25218 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đất bà Đặng Thị Thúy tổ dân phố Đông Sinh → Khu đô thị Việt Hàn |
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25219 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Huỳnh Văn Đảnh Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25220 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Đầu đường → Cuối đường |
1.330.000 | 1.020.000 | 910.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |