Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 2501 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 39+40 TRỌN ĐƯỜNG |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2502 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 25 TRỌN ĐƯỜNG |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2503 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 17 TÂN HIỆP 18 → LIÊN XÃ THỊ TRẦN - TÂN HiỆP |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2504 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 16 TÂN HIỆP 18 → ĐỖ VĂN DẬY |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2505 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
THỚI TAM THÔN 7 (NGUYỄN THỊ NGHÉ) TRỊNH THỊ MIẾNG → TRẦN THỊ BỐC |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2506 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
THỚI TAM THÔN 15-16 TRỊNH THỊ MIẾNG → NGUYỄN THỊ THẢNH |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KDC HIỆP THÀNH I, KDC HIỆP THÀNH II, KDC K8 (THANH LỄ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TTH 06 NGUYỄN TRÁC (TÂN THỚI HIỆP 21) → CUỐI ĐƯỜNG |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHÚ MỸ (KHU PHỐ 1) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2510 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
AN HẠ TRẦN VĂN GIÀU → NGUYỄN VĂN BỨA |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2511 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
HƯNG NHƠN CẦU HƯNG NHƠN → NGUYỄN CỬU PHÚ |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2512 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
THANH NIÊN CẦU XÁNG → RANH XÃ VĨNH LỘC |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2513 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG KÊNH RANH TRẦN VĂN GIÀU → NGUYỄN VĂN BỨA |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2514 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
AN HẠ TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN VĨNH LỘC |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2515 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN VĂN BỨA CẦU LỚN → RANH TỈNH TÂY NINH |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2516 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
THANH NIÊN RANH XÃ TÂN VĨNH LỘC → RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN |
23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | - | Đất ở |
| 2517 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Ngõ 137 Nguyễn Chí Thanh
|
23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2518 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cầm Bá Thước | Đường Mai An Tiêm: Từ Cầu Cốc đến cầu Hội An
|
23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 2519 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG ĐÊ NÔNG LÂM | Đoạn 1 Đường Dương Tự Minh → Đường sắt Hà Thái |
23.000.000 | 13.800.000 | 8.280.000 | 4.968.000 | - | Đất ở |
| 2520 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Âu Cơ Trần Hưng Đạo → Lạc Long Quân |
23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |