Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
12501 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn (Sáng 396/11 đến 472/11 Tỉnh lộ 525

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12502 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn (Sánh 394/11 đến 1033/7 Công T khang)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12503 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn (Hưng 52/11 đến 408/11 Tỉnh lộ 525)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12504 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn (Khắc 113/6 đến 128/12 Tỉnh lộ 525)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12505 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU A

MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12506 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

TỈNH LỘ 7

NGÃ TƯ CHỢ PHƯỚC THẠNH → KÊNH ĐÔNG (CHÍNH)

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12507 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

TỈNH LỘ 7

CÁCH NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG XÃ THÁI MỸ) → NGÃ TƯ CHỢ PHƯỚC THẠNH

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12508 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐX-091

NGUYỄN ĐỨC CẢNH → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12509 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐX-088

NGUYỄN ĐỨC CẢNH → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12510 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG LÊ ĐÌNH CHI

TRẦN VĂN GIÀU → THÍCH THIỆN HÒA

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12511 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG LÔ 2

KINH C → MAI BÁ HƯƠNG

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12512 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 8 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12513 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 11 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12514 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12515 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU A

MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12516 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 9 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12517 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 12 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12518 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12519 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU A

MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12520 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU B

VÕ HỮU LỢI → KÊNH A

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12521 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu

Đường nội bộ có lòng đường 3,5m

5.000.000 - - - - Đất ở
12522 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, thôn Cựu Đôi)

Đường Cựu Đôi → Đường Phạm Đình Nguyên

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12523 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 thôn Triều Đông)

Cầu Minh Đức → Cuối đường

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12524 Thành phố Hải Phòng
phường An Dương

Các tuyến đường còn lại có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất ở
12525 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Đường có lộ giới từ 5m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất ở
12526 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Đường trục trên địa bàn phường có lộ giới dưới 5m

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất ở
12527 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Tuyến giao thông có lộ giới trên 20m, Khu TĐC Sẹo Nghé

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất ở
12528 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Đoạn đường

Đập Lò Nồi → Hết địa phận Minh Tân

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12529 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Đoạn đường

Ngã ba lối rẽ vào nhà máy Xi măng Chinfon → Nhà máy Xi măng Chinfon

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12530 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Đoạn đường

Tỉnh lộ 359 đi Khuông Lư → Lữ đoàn Đặc công 126

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12531 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Hải

Đoạn đường

Cầu An Quý → Cầu Ông Đương (Cộng Hiền)

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12532 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Hải

Đoạn đường

Ngã ba nhà ông Tam → Đê quốc gia

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12533 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Hải

Đoạn đường

Cầu Đội 5 (Tiền Phong) → Ngã ba cửa nhà ông Mịnh (Tiền Phong)

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12534 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Hải

Đường trục chính thôn

Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12535 Thành phố Hải Phòng
xã Chấn Hưng

Đường trục chính thôn

Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12536 Thành phố Hải Phòng
xã Chấn Hưng

Đường trục Sân Phơi (xã Đông Hưng cũ)

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12537 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG TỔ 16 ẤP 4

ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐƯỜNG T14

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12538 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

NGUYỄN THỊ SẢNH (ĐƯỜNG MIẾU ÔNG ĐÁ + ĐÊ BAO ÔNG CỐM (ẤP 2 CŨ)

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ CÒN

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12539 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

NGUYỄN PHÚ CẢNH (ĐƯỜNG ĐÌNH BÌNH ĐIỀN)

AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → BỜ HUỆ

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12540 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

NGUYỄN VĂN XƯỜNG (ĐƯỜNG CHÙA)

TRỌN ĐƯỜNG

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12541 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

CAO VĂN TÂY (BỜ CHÙA)

ĐƯỜNG T12 → ĐƯỜNG T14

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12542 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Đường Tuệ Tĩnh

Vườn Hoa → Phượng Hoàng Hạ

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12543 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Phố Kim Đồng

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12544 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Phố Đặng Tư Tề

Đoạn đối diện với Khu Thương mại dịch vụ, gồm lô G.1,

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12545 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Đường quốc lộ 38B

Ngã ba phố Nguyễn Công Hoà → Đất ông Tiến (thửa số 04, tờ bản đồ số 08)

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12546 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Đường Nguyễn Lương Bằng

Ngã tư Neo → Giáp xã Lam Sơn

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12547 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Đường Chu Văn An

Ngã tư Neo → Cống lên Đống Tràng

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12548 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Miện

Đường 18/8

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12549 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Phố Trần Bình Trọng

Xí nghiệp cơ giới → Rạp hát

5.000.000 2.750.000 1.450.000 1.150.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12550 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Các ngõ có đầu nối với đê sông Lạch Tray (phía trong đê)

Ngõ từ 5m trở lên

5.000.000 - - - - Đất ở
12551 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên

Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m

5.000.000 - - - - Đất ở
12552 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đường trục thôn Nam Tạ 1

Nhà ông Quân → Nhà ông Hải

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12553 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đường trục thôn Hoa Đàm

Cầu ông Tính thôn Đông → Sân vận động thôn Chanh trên

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12554 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đường trục thôn Gia Phong 8

Nhà ông Biêm → Nhà Văn hóa

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12555 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đường trục thôn Gia Phong 8

Nhà ông Biêm → Cống Điều Tiết

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12556 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.350.000 1.100.000 875.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12557 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Liễu

Đường từ nhà ông Phạm Văn Minh đến nhà ông Đinh Hồng Anh

Thửa 215, tờ 50 → Thửa 2, tờ 48

5.000.000 2.500.000 1.500.000 1.200.000 - Đất ở
12558 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường Thanh Niên

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 750.000 720.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12559 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường Thống Nhất

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 750.000 720.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12560 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Khu dân cư Đầm Chợ

Các thửa đất giáp đường trục chính

5.000.000 2.500.000 750.000 720.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12561 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Quyết Tâm

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 1.250.000 1.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12562 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường An Ninh

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 750.000 720.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12563 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Phùng Khắc Khoan

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.250.000 1.125.000 900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12564 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Phạm Minh Nghĩa

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.250.000 1.125.000 900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12565 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Phạm Phú Thứ

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.250.000 1.125.000 900.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12566 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Đông

Đường trục chính các thôn

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 3.200.000 1.800.000 1.500.000 - Đất ở
12567 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12568 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Hồ Xuân Hương

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.450.000 1.500.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12569 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đường Lê Lâm | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Quang (từ thửa 195 tờ 15 đến thửa 197 tờ 15)

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12570 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15)

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12571 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đường tỉnh lộ | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (từ thửa 393 tờ bản đồ số 27 đến thửa 444 tờ bản đồ số 36)

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12572 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Đường tỉnh lộ | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (từ thửa đất số 438 tờ bản đồ số 08 đến thửa 105 tờ bản đồ số 14)

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12573 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vĩnh Lộc

Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Trịnh Tuệ) đến đê hữu sông Bưởi (thôn Phúc Khang): Đoạn từ Quốc lộ đến đầu đường rẽ vào Trường Mầm non xã Vĩnh Phúc (cũ)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12574 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vĩnh Lộc

Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Lê Văn Bảo) đến đường trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc (đường đôi): Đoạn từ Quốc lộ đến Nhà văn hóa thôn Đồng Minh (thửa đất số 684, tờ bản đồ số 37)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12575 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vĩnh Lộc

Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao đường Vũ Uy đến điểm giao Quốc lộ 45

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12576 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vĩnh Lộc

Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao đường Hồ Quý Ly đến điểm giao đường Vũ Uy

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12577 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Từ giáp đường sắt đến hết nhà ông Thành

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12578 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Kim Tân

Đoạn từ cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4) đến giáp đất bà Ngọc thôn Hợp Thành

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12579 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Đường Bãi Lan xã Hà Yên cũ: Đoạn từ Cầu Ba đến nhà bà Lê Thị Lâm

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12580 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Các tuyến đường thuộc điều chỉnh Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm văn hóa thể thao và dân cư mới xã Hà Yên (cũ) (nay là xã Yên Dương) có lòng đường ≥17,5m

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12581 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Từ giáp đất Hà Dương đến đường vào Trạm xá xã Hà Vân cũ

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12582 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu chợ huyện

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12583 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoạt Giang

Từ giáp đường sắt đến hết xã Hà Yên cũ

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12584 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Bùi Xương Trạch | Từ thửa 109 tờ bản đồ 321 đến thửa 56 tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 1 Phú Sơn

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12585 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Đặng Dung | Đoạn từ đường Phùng Hưng đến phố Trần Quý Cáp, khu phố 4

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12586 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

Các đường nhánh nối từ đường 4B | Các lô đất thuộc MBQH số 91

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12587 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

Các đường nhánh nối từ đường 4B | Các lô đất thuộc MBQH số 42

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12588 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

Các đường nhánh nối từ đường 4B | Đường nội bộ MBQH khu tái định cư Thôn 1 Thống Nhất

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12589 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

Các đường nhánh nối từ đường 4B | Đường từ Chợ cá Thanh Minh đến nhà ông Lê Quang Chiến

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12590 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12591 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Tuyến đường rộng 7,5m

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12592 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Từ nhà anh Khanh đến nhà ông Đắc TK6

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12593 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Từ Nhà Mẫu Giáo 3 đến nhà bà Huệ TK6

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12594 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Thuận

Đoạn đường

Tiếp giáp trường Tiểu học Dũng Tiến → Đê quốc gia

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12595 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đất thuộc Khu dân cư mới xã Tráng Liệt (khu Toàn Gia)

Trọn khu

5.000.000 3.000.000 2.250.000 1.875.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12596 Thành phố Hải Phòng
xã Thái Tân

Đường trục chính các thôn: Chu Đậu; thôn Thượng; thôn Giữa; thôn Đình; Nhuế Sơn; Hùng Thắng

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 3.200.000 2.000.000 1.000.000 - Đất ở
12597 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồng

Phố Cúc Phương

Ngã ba đường 390 → Trường Mầm Non

5.000.000 2.750.000 2.000.000 1.200.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12598 Thành phố Hải Phòng
xã Bình Giang

Khu dân cư mới thôn Bì Đổ, Ô Xuyên, Hạ Bì

Trọn khu

5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12599 Thành phố Hải Phòng
xã Bình Giang

Điểm dân cư Ô Xuyên

Trọn khu

5.000.000 3.000.000 2.000.000 1.600.000 - Đất ở
12600 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Toán

Các tuyến đường rộng 7,5m

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: