Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Sáng 396/11 đến 472/11 Tỉnh lộ 525
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Sánh 394/11 đến 1033/7 Công T khang)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Hưng 52/11 đến 408/11 Tỉnh lộ 525)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Khắc 113/6 đến 128/12 Tỉnh lộ 525)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12505 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12506 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 NGÃ TƯ CHỢ PHƯỚC THẠNH → KÊNH ĐÔNG (CHÍNH) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12507 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG XÃ THÁI MỸ) → NGÃ TƯ CHỢ PHƯỚC THẠNH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-091 NGUYỄN ĐỨC CẢNH → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-088 NGUYỄN ĐỨC CẢNH → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12510 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÊ ĐÌNH CHI TRẦN VĂN GIÀU → THÍCH THIỆN HÒA |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12511 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÔ 2 KINH C → MAI BÁ HƯƠNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12512 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 8 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12513 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 11 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12514 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12515 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12516 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 9 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12517 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 12 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12518 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12519 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12520 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12521 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu Đường nội bộ có lòng đường 3,5m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12522 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, thôn Cựu Đôi) Đường Cựu Đôi → Đường Phạm Đình Nguyên |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12523 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 thôn Triều Đông) Cầu Minh Đức → Cuối đường |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12524 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường còn lại có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12525 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường có lộ giới từ 5m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12526 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường trục trên địa bàn phường có lộ giới dưới 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12527 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Tuyến giao thông có lộ giới trên 20m, Khu TĐC Sẹo Nghé Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12528 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Đập Lò Nồi → Hết địa phận Minh Tân |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12529 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Ngã ba lối rẽ vào nhà máy Xi măng Chinfon → Nhà máy Xi măng Chinfon |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12530 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Tỉnh lộ 359 đi Khuông Lư → Lữ đoàn Đặc công 126 |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12531 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Cầu An Quý → Cầu Ông Đương (Cộng Hiền) |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12532 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Ngã ba nhà ông Tam → Đê quốc gia |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12533 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Cầu Đội 5 (Tiền Phong) → Ngã ba cửa nhà ông Mịnh (Tiền Phong) |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12534 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12535 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12536 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường trục Sân Phơi (xã Đông Hưng cũ) Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12537 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG TỔ 16 ẤP 4 ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐƯỜNG T14 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12538 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN THỊ SẢNH (ĐƯỜNG MIẾU ÔNG ĐÁ + ĐÊ BAO ÔNG CỐM (ẤP 2 CŨ) LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ CÒN |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12539 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN PHÚ CẢNH (ĐƯỜNG ĐÌNH BÌNH ĐIỀN) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → BỜ HUỆ |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12540 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
NGUYỄN VĂN XƯỜNG (ĐƯỜNG CHÙA) TRỌN ĐƯỜNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12541 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
CAO VĂN TÂY (BỜ CHÙA) ĐƯỜNG T12 → ĐƯỜNG T14 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12542 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Tuệ Tĩnh Vườn Hoa → Phượng Hoàng Hạ |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12543 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Kim Đồng Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12544 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Phố Đặng Tư Tề Đoạn đối diện với Khu Thương mại dịch vụ, gồm lô G.1, |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12545 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường quốc lộ 38B Ngã ba phố Nguyễn Công Hoà → Đất ông Tiến (thửa số 04, tờ bản đồ số 08) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12546 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Nguyễn Lương Bằng Ngã tư Neo → Giáp xã Lam Sơn |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12547 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Chu Văn An Ngã tư Neo → Cống lên Đống Tràng |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12548 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường 18/8 Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12549 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Trần Bình Trọng Xí nghiệp cơ giới → Rạp hát |
5.000.000 | 2.750.000 | 1.450.000 | 1.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12550 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các ngõ có đầu nối với đê sông Lạch Tray (phía trong đê) Ngõ từ 5m trở lên |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12551 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường rải nhựa, bê tông còn lại trong nội bộ khu dân cư không thuộc các tuyến trên Có mặt cắt ngang nhỏ hơn 5m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12552 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Nam Tạ 1 Nhà ông Quân → Nhà ông Hải |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12553 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Hoa Đàm Cầu ông Tính thôn Đông → Sân vận động thôn Chanh trên |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12554 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Gia Phong 8 Nhà ông Biêm → Nhà Văn hóa |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12555 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Gia Phong 8 Nhà ông Biêm → Cống Điều Tiết |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12556 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu) Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.350.000 | 1.100.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12557 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Phạm Văn Minh đến nhà ông Đinh Hồng Anh Thửa 215, tờ 50 → Thửa 2, tờ 48 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 12558 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12559 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Thống Nhất Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12560 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Khu dân cư Đầm Chợ Các thửa đất giáp đường trục chính |
5.000.000 | 2.500.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12561 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Quyết Tâm Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12562 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường An Ninh Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12563 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12564 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phạm Minh Nghĩa Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12565 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phạm Phú Thứ Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12566 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Đông |
Đường trục chính các thôn Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12567 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12568 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.450.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12569 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Lâm | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Quang (từ thửa 195 tờ 15 đến thửa 197 tờ 15)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12570 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12571 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường tỉnh lộ | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (từ thửa 393 tờ bản đồ số 27 đến thửa 444 tờ bản đồ số 36)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12572 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường tỉnh lộ | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (từ thửa đất số 438 tờ bản đồ số 08 đến thửa 105 tờ bản đồ số 14)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Trịnh Tuệ) đến đê hữu sông Bưởi (thôn Phúc Khang): Đoạn từ Quốc lộ đến đầu đường rẽ vào Trường Mầm non xã Vĩnh Phúc (cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Lê Văn Bảo) đến đường trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc (đường đôi): Đoạn từ Quốc lộ đến Nhà văn hóa thôn Đồng Minh (thửa đất số 684, tờ bản đồ số 37)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12575 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao đường Vũ Uy đến điểm giao Quốc lộ 45
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12576 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trần Nhân Tông: Đoạn từ điểm giao đường Hồ Quý Ly đến điểm giao đường Vũ Uy
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ giáp đường sắt đến hết nhà ông Thành
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4) đến giáp đất bà Ngọc thôn Hợp Thành
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường Bãi Lan xã Hà Yên cũ: Đoạn từ Cầu Ba đến nhà bà Lê Thị Lâm
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Các tuyến đường thuộc điều chỉnh Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 Khu trung tâm văn hóa thể thao và dân cư mới xã Hà Yên (cũ) (nay là xã Yên Dương) có lòng đường ≥17,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ giáp đất Hà Dương đến đường vào Trạm xá xã Hà Vân cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu chợ huyện
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12583 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ giáp đường sắt đến hết xã Hà Yên cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12584 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Bùi Xương Trạch | Từ thửa 109 tờ bản đồ 321 đến thửa 56 tờ bản đồ số 321, Tổ dân phố 1 Phú Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12585 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Đặng Dung | Đoạn từ đường Phùng Hưng đến phố Trần Quý Cáp, khu phố 4
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12586 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Các lô đất thuộc MBQH số 91
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12587 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Các lô đất thuộc MBQH số 42
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12588 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Đường nội bộ MBQH khu tái định cư Thôn 1 Thống Nhất
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12589 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Đường từ Chợ cá Thanh Minh đến nhà ông Lê Quang Chiến
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12590 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12591 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12592 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ nhà anh Khanh đến nhà ông Đắc TK6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Nhà Mẫu Giáo 3 đến nhà bà Huệ TK6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12594 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đoạn đường Tiếp giáp trường Tiểu học Dũng Tiến → Đê quốc gia |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12595 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đất thuộc Khu dân cư mới xã Tráng Liệt (khu Toàn Gia) Trọn khu |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12596 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Đường trục chính các thôn: Chu Đậu; thôn Thượng; thôn Giữa; thôn Đình; Nhuế Sơn; Hùng Thắng Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 3.200.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 12597 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồng |
Phố Cúc Phương Ngã ba đường 390 → Trường Mầm Non |
5.000.000 | 2.750.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12598 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới thôn Bì Đổ, Ô Xuyên, Hạ Bì Trọn khu |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12599 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Điểm dân cư Ô Xuyên Trọn khu |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12600 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Các tuyến đường rộng 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |