Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Các đường còn lại trong MBQH
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đoạn đường từ lô TĐC:01 đến lô TĐC:06
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Khu dân cư thôn Quang Minh, xã Quảng Văn (MBQH kèm theo Quyết định số 4919/QĐ- UBND ngày 07/09/2020 của UBND huyện Quảng Xương).
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25144 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quảng Thịnh - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25145 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệt chạy qua Âu Thuyền → đến cửa miệng trên của Âu Thuyền |
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25146 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Đình Hổ → đến giáp sông Trường Giang |
1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25147 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Điểm dân cư thôn bà Thành Các lô giáp đường gom dân sinh liên thôn |
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25148 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25149 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường trục thôn UBND xã Đoàn Kết cũ → Nhà ông Độ (xã Đoàn Kết cũ) |
1.350.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25150 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường trục chính các thôn còn lại: Văn Xá, Phạm Lý, Tiên Lữ, Vũ Xá, Phạm Xá, Phạm Tân, Lang Gia, Ngọc Lập, Áp Yên, An Xá, Châu Quan, Thủ Pháp, Từ Xá, Bùi Xá, Tòng Hóa Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25151 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Đường trục chính thôn Đồng Chấm, thôn My Đồng Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 800.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ rộng 17,5m
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25153 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường có chiều rộng lòng đường 7,5 m
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Nguyễn Khắc Thăng (thửa 496, tờ bản đồ số 15) đi ông Hoàng Văn Đức (thửa 463, tờ bản đồ số 15) thôn Minh Hải
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ bà Tô Thị Lan đi đường bộ ven biển thôn Minh Đức (xã Minh Lộc cũ)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Nguyễn Văn Bền đi đường bộ ven biển thôn Minh Đức (xã Minh Lộc cũ)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Vũ Văn Ngự đi Đê biển thôn Minh Đức (xã Minh Lộc cũ)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25158 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ bà Nguyễn Thị Quê đi Đê biển thôn Minh Đức (xã Minh Lộc cũ)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25159 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Ngô Trọng Thúy đi Đê biển thôn Minh Đức (xã Minh Lộc cũ)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25160 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Kim Trà Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |