Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25121 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Sơn |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI ĐÃ LÁNG NHỰA (HOẶC BÊ TÔNG) CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÓ MẶT LỘ CẤP PHỐI (SỎI ĐÁ XÔ BỒ) VỚI CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN, THUỘC ĐỊA BÀN XÃ XUÂN SƠN
|
1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 25122 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Giã |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI ĐÃ LÁNG NHỰA (HOẶC BÊ TÔNG) CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÓ MẶT LỘ CẤP PHỐI (SỎI ĐÁ XÔ BỒ) VỚI CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN, THUỘC ĐỊA BÀN XÃ BÌNH GIÃ.
|
1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 25123 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nghĩa Thành |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI ĐÃ LÁNG NHỰA (HOẶC BÊ TÔNG) CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M TRỞ LÊN VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÓ MẶT LỘ CẤP PHỐI (SỎI ĐÁ XÔ BỒ) VỚI CHIỀU RỘNG TỪ 6M TRỞ LÊN, THUỘC ĐỊA BÀN XÃ NGHĨA THÀNH.
|
1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 25124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến còn lại trong khu dân cư
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường rộng 7,5m
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường khu dân cư mới Mả Tháp
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25127 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Chùa - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25128 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quyết Thắng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25129 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hải Tạng - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25130 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Gieo - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Toàn Đua
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25132 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m |
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25133 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phú Hương - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25134 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên - Xã Tân Hiệp (xã miền núi)
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25135 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Tân Bình Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường thôn Cổ Duệ đoạn từ đầu đường Tỉnh lộ 504 nhà anh Quang đi trang trại anh Thọ
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH số 29 UB/TN-MT ngày 3/5/2017
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25138 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH số 115 UB/TN-MT ngày 30/11/2017
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25139 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH số 95 UB/TN-MT ngày 25/9/2018
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25140 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH kèm theo Quyết định số 4128/QĐ-UBND ngày 29/9/2022
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |