Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25081 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Hẻm 62 (Tịnh Xá Ngọc Tháp)
|
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25082 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Từ giáp Quốc Lộ 1A đến giáp xã Đông Thành (xã Đại Lộc cũ)
|
1.359.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25083 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Từ nút giao đường 519 (thửa đất số 206 và thửa 183, tờ bản đồ số 31, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) đến giáp trường TH 1 và ngã ba nhà ông Mạnh (thửa đất số 119 và 143, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ)
|
1.359.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25084 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 414C Từ giáp đường ĐT 414 (đường 414) đến hết xã Suối Hai |
1.358.000 | 1.123.000 | 852.000 | 811.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25085 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất
|
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25086 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Lê Minh Xuân (Đường đê Nhơn Trị) ĐT 833 - đường Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị) |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25087 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Huỳnh Thị Lung (Đường Tập đoàn 8 Nhơn Thuận - Nhơn Thạnh Trung) Trần Công Oanh - Lương Văn Bang |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25088 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Khu L04: Từ lô số 22-23; 56-57; Khu L05: Từ lô số 22-23; 56-57; Khu L06: Từ lô số 22-23; 56-57; Khu L07: Từ lô số 22-23; Khu L10: Từ lô số 22-23; 56-57; Khu L11: Từ lô số 22-23; 56-57;Khu L14: Từ lô số 56-57; Khu L15: Từ lô số 22-23; 56-57; Khu L16: Từ lô số 22-23; 56-57;Khu L17: Từ lô số 22-23; 56-57.
|
1.352.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25089 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trãi - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đường nối từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Võ Nguyên Giáp |
1.356.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25090 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Hoàng Hoa Thám Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25091 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đồng Hèo Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25092 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Nguyễn Thị Minh Khai Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25093 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Quyết Thắng Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25094 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25095 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25096 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hùng đến hộ bà Thanh Chiến
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25097 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô còn lại đường nội bộ MBQH
|
1.350.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25098 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 900.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25099 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường trục chính các thôn: Cự Lộc, Mép, Phúc Lâm, Vạn, Quàn, Trúc Văn, Sự, Thái An, Bích Cẩm, Mạc Xá, Nhũ Tỉnh Đầu đường → Cuối đường |
1.350.000 | 900.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25100 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư thôn Vũ Xá Các lô còn lại |
1.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |