Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 25001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ)
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Nga Văn đến giáp Gò Trưng
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường liên xã đi xã Nga Văn: Đoạn từ Trưởng tiểu học Thị trấn II (Nga Mỹ cũ) đến đất ở ông Thang tiểu khu Nga Lộ 1
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25004 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Mậu Tài
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25005 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn qua mương bà Chiêm đến đường Mậu Tài
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ nhà ông Minh đến nhà ông Thạch tiểu khu 1
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 25007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Từ ngã tư đường Âu Cơ đến biển
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Giáp nhà ông Huân đến nhà bà Ân
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ nhà bà Lan Ngọc đến Giáp đường Tây Sơn
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25011 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ nhà bà Tuyển đến Ao Làng
|
1.369.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25012 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trần Bình Trọng
|
1.368.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 25013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
1.365.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25014 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
1.365.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25015 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khai thác quỹ đất - Khu C - Xã Tam An
|
1.365.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25016 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khai thác quỹ đất - Khu B - Xã Tam An
|
1.365.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 25017 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Hẻm 10, đường số 6, Lạc Long Quân (đường trước trụ sở UBND phường Thanh Điền) Đường số 6 Lạc Long Quân - Hẻm 8 Phạm Văn Đồng |
1.365.000 | 955.000 | 546.000 | 136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 25018 | Tỉnh Cà Mau xã Khánh Hưng |
Lộ dọc kênh Công Nghiệp (Bờ Đông) Cầu chữ Y (Hướng đông bờ Nam) → Hết ranh đất ông Lê Huỳnh Bé |
1.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25019 | Tỉnh Cà Mau xã Khánh Hưng |
Khu vực Trung tâm Đầu cầu bên chợ (Hướng Đông) → Hết ranh đất ông Lê Văn Quới |
1.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 25020 | Tỉnh Cà Mau xã Khánh Hưng |
Khu vực Trung tâm Từ đầu cầu bên chợ (Hướng Tây) → Hết ranh đất trường THPT |
1.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |