Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12401 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG QUANG VINH | Đoạn 3 Nhà văn hóa tổ 8 → Ra gặp đường Bắc Kạn |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12402 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12403 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m) |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12404 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) → Giáp địa phận phường Vạn Xuân |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12405 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường đi Tiên Phong → Sau ga Phổ Yên (nhà ông Tháng thuế) |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12406 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đoạn 1 Đường quy hoạch rộng 15m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12407 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 đến hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp QL3 → Hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12408 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 đến hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp QL3 → Hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12409 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 + 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6) QL3 → (+) 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6) |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12410 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 + 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6) QL3 → (+) 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6) |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12411 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG GANG THÉP | Đoạn 3 Sau 250m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12412 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29) |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12413 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31) |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12414 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23) |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12415 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh → đến hết cây xăng Hướng Thủy |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12416 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bá Phát - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 251, 252, tờ bản đồ số 13; Thửa đất số: 278, 281, 282, 287, tờ bản đồ số 14; Thửa đất số: 221, 243 (800-1), 243 (800-2), 314, tờ bản đồ số 14; Thửa đất số: 163, 187, 186, 201, 292, 293, 236, 297, 346, tờ bản đồ số 10.
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 376, 253, 256, 219, tờ bản đồ số 13
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12419 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đông Sơn 6: Đoạn từ đường CSEDP đến đường trục phía Đông phố Thành Yên
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường có lòng đường 28m (đường đôi)
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12421 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông Kiệt nhà ông Võ Niên → đến Cổng chào thôn Phú Trung |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12422 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Nhà ông Nguyễn Hữu Phước → Hết nhà ông Lê Thiên đối diện nhà ông Nguyễn Hoài Diệu |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12423 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nam chợ Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa hết nhà ông Văn Quý Nam → đến Giáp nhà ông Phạm Trì |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12424 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12425 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng) Đường H1 |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12426 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12427 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12428 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12429 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồng Lư - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến ngã ba Hồng Lư |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12430 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Châu Ký - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12431 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lưu Quý Kỳ -KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hồ Nghinh → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
5.030.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12433 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Nông Cống → đến giáp đường Hồ Nghinh |
5.030.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12434 | Tỉnh Tây Ninh Phường Thanh Điền |
Âu Cơ (Quan Âm Các) Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12435 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.027.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH 8A KHU DÂN CƯ NGỌC HÀ QUỐC LỘ 51 (ĐƯỜNG ĐỘC LẬP) → PHẠM HỮU CHÍ |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
BẠCH MAI NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12438 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12439 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường tỉnh lộ 352 Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên → Cầu Lại Xuân |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12440 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Trục đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12441 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường có lộ giới từ 3m đến 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12442 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Đông Tiến | Từ Nhà văn hóa thôn đến cầu Sơn Hải
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-19 đến lô số ĐC1-40
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12444 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đoạn đường Nhà Bà Tầm thôn Tân Thắng → Đê biển |
5.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 12445 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12446 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường trục xã (Vinh Quang) Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12447 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) Lô 10+Lô 11 |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 12448 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5).
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12451 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nghiêm thôn 1 (thửa 136, tờ bản đồ 05) đến (thửa 147, tờ bản đồ 05)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12452 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp cây xăng thương mại đến hết đất ông Dũng, ông Vinh.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12456 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐỖ HỮU MƯỜI (ĐƯỜNG 7 TẤN) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → HẾT RANH XÃ BÌNH CHÁNH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12457 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ DỮNG LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐƯỜNG BÌNH TRƯỜNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12458 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
PHẠM THỊ SONG (ĐƯỜNG CHÚ LƯỜNG) VĂN TIẾN DŨNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12459 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Cương đến ông Hào (đê sông Hoàng)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12460 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12461 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12462 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 71 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 87) → THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 74 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 574, TỜ BẢN ĐỒ 70) → THỬA ĐẤT SỐ 841, TỜ BẢN ĐỒ 64 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 76 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 83) → BÌNH CHUẨN 20 (THỬA ĐẤT SỐ 233, TỜ BẢN ĐỒ 76) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12466 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 75 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 82 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 1038, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 682, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12469 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-021 HUỲNH VĂN LŨY → AN MỸ - PHÚ MỸ |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12470 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-020 ĐX-021 → HUỲNH VĂN LŨY |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12471 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-025 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12472 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-037 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-034 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-050 HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-049 HUỲNH VĂN LŨY → ÔNG ÚT GÌN |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-048 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-046 HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-045 HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12478 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12479 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12480 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ sau bà Vẽ (đầu cầu vượt) đến ông Anh (cuối cầu vượt)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12481 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-026 HUỲNH VĂN LŨY → ĐỒNG CÂY VIẾT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12482 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Hòng (thửa 231, tờ bản đồ số 04) đến ông Mão (thửa 45, tờ bản đồ số 04)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12483 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Vị trí số 03: | Đường nội bộ còn lại
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12484 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3418 | MBQH số 3418 tại các lô còn lại
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG VĂN CŨ | MBQH số 3086/QĐ - UBND ngày 30/9/2019 các tuyến đường nội bộ mặt bằng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12486 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ nhà Ưng Luân (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12487 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ kênh tiêu Lý Cát qua trường THCS đến tiếp giáp đường ĐH- HH.14 (Qùy - Xuyên)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12488 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Đường trục chính MBQH (đường xã)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12489 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MB 60 - Đường nội bộ MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12490 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Trung cũ đến hết địa phận xã Hoằng Sơn cũ (giáp cầu Phủ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12491 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Quốc lộ 10 - thuộc địa phận xã Hoằng Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12492 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Bông mạ 141/6 đến 315/11 Tỉnh lộ 525)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12493 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Các tuyến đường nội bộ MBQH mặt đường 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12494 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12495 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12496 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô thường
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12497 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô bám tuyến đường liên xã (lô CL4:12 đến CL4:22; CL5:12 đến CL5:22; CL6:08 đến CL6:12)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến ngã ba Phúc thôn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12499 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô biệt thự thuộc MBQH
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12500 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư giáp trường THCS Định Tường đến hết nhà ông Thường (thôn Ngọc Sơn)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |