Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
12401 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

ĐƯỜNG QUANG VINH | Đoạn 3

Nhà văn hóa tổ 8 → Ra gặp đường Bắc Kạn

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12402 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc

Đường 27m (6m-15m-6m)

5.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12403 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương

Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m)

5.040.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12404 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) → Giáp địa phận phường Vạn Xuân

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12405 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Đường đi Tiên Phong → Sau ga Phổ Yên (nhà ông Tháng thuế)

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12406 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đồng Hỷ

Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Đoạn 1

Đường quy hoạch rộng 15m

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12407 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 đến hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp

QL3 → Hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12408 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 đến hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp

QL3 → Hết đất Khu dân cư Ngân hàng Nông nghiệp

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12409 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 + 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6)

QL3 → (+) 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6)

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12410 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 + 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6)

QL3 → (+) 100m (lối đi Tòa án Khu vực 6)

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12411 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG GANG THÉP | Đoạn 3

Sau 250m

5.040.000 3.024.000 1.814.000 1.089.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12412 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

3m+7,5m+3m (Từ lô B26 → đến lô B29)

5.040.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12413 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

3m+7,5m+3m (Từ lô F4 → đến lô F31)

5.040.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12414 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường nội bộ phía Bắc bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung

3m+7,5m+3m (Từ lô E10 → đến lô E23)

5.040.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12415 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh

Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh → đến hết cây xăng Hướng Thủy

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12416 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Bá Phát - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12417 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

Thửa đất số: 251, 252, tờ bản đồ số 13; Thửa đất số: 278, 281, 282, 287, tờ bản đồ số 14; Thửa đất số: 221, 243 (800-1), 243 (800-2), 314, tờ bản đồ số 14; Thửa đất số: 163, 187, 186, 201, 292, 293, 236, 297, 346, tờ bản đồ số 10.

5.040.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12418 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

Thửa đất số: 376, 253, 256, 219, tờ bản đồ số 13

5.040.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12419 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Đường Đông Sơn 6: Đoạn từ đường CSEDP đến đường trục phía Đông phố Thành Yên

5.040.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
12420 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Đường có lòng đường 28m (đường đôi)

5.040.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
12421 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng)

Đường bê tông Kiệt nhà ông Võ Niên → đến Cổng chào thôn Phú Trung

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12422 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng)

Nhà ông Nguyễn Hữu Phước → Hết nhà ông Lê Thiên đối diện nhà ông Nguyễn Hoài Diệu

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12423 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nam chợ Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa

hết nhà ông Văn Quý Nam → đến Giáp nhà ông Phạm Trì

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12424 Tỉnh Tây Ninh
Phường Trảng Bàng

Quốc Lộ 22

Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc

5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12425 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tân Tập

Khu tái định cư Nam Tân Tập tại xã Tân Tập (đã bao gồm hạ tầng)

Đường H1

5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12426 Tỉnh Tây Ninh
Phường Khánh Hậu

Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn

Các đường còn lại

5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12427 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)

Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét)

5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12428 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)

Các đường còn lại

5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12429 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hồng Lư - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương

Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến ngã ba Hồng Lư

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12430 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hoàng Châu Ký - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12431 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lưu Quý Kỳ -KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

5.040.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12432 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D)

Từ giáp đường Hồ Nghinh → đến giáp đường Trần Hưng Đạo

5.030.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12433 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D)

Từ giáp đường Nông Cống → đến giáp đường Hồ Nghinh

5.030.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12434 Tỉnh Tây Ninh
Phường Thanh Điền

Âu Cơ (Quan Âm Các)

Cửa 7 ngoại ô - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)

5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12435 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc

Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

5.027.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12436 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

ĐƯỜNG QUY HOẠCH 8A KHU DÂN CƯ NGỌC HÀ

QUỐC LỘ 51 (ĐƯỜNG ĐỘC LẬP) → PHẠM HỮU CHÍ

5.004.000 2.502.000 2.002.000 1.601.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12437 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

BẠCH MAI

NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU

5.004.000 2.502.000 2.002.000 1.601.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12438 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Đinh Lễ

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 2.500.000 1.250.000 1.000.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12439 Thành phố Hải Phòng
xã Việt Khê

Đường tỉnh lộ 352

Ngã ba rẽ vào Phân trại K2 Trại giam Xuân Nguyên → Cầu Lại Xuân

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12440 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Ích Mộc

Trục đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5,5m

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất ở
12441 Thành phố Hải Phòng
phường Thiên Hương

Đường có lộ giới từ 3m đến 5m

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 - - - - Đất ở
12442 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Tổ dân phố Đông Tiến | Từ Nhà văn hóa thôn đến cầu Sơn Hải

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12443 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-19 đến lô số ĐC1-40

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12444 Thành phố Hải Phòng
xã Hùng Thắng

Đoạn đường

Nhà Bà Tầm thôn Tân Thắng → Đê biển

5.000.000 3.500.000 3.000.000 2.800.000 - Đất ở
12445 Thành phố Hải Phòng
xã Hùng Thắng

Đường trục chính thôn

Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12446 Thành phố Hải Phòng
xã Hùng Thắng

Đường trục xã (Vinh Quang)

Đầu đường → Cuối đường

5.000.000 3.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
12447 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m)

Lô 10+Lô 11

5.000.000 3.000.000 2.400.000 1.900.000 - Đất ở
12448 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Luận Thành

Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12449 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Luận Thành

Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12450 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5).

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12451 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thường Xuân

Đoạn từ hộ ông Nghiêm thôn 1 (thửa 136, tờ bản đồ 05) đến (thửa 147, tờ bản đồ 05)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12452 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tân Ninh

Đường nội bộ

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12453 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m.

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12454 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12455 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Từ tiếp giáp cây xăng thương mại đến hết đất ông Dũng, ông Vinh.

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12456 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐỖ HỮU MƯỜI (ĐƯỜNG 7 TẤN)

AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → HẾT RANH XÃ BÌNH CHÁNH

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12457 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ DỮNG

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐƯỜNG BÌNH TRƯỜNG

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12458 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hưng Long

PHẠM THỊ SONG (ĐƯỜNG CHÚ LƯỜNG)

VĂN TIẾN DŨNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12459 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đồng Tiến

Đoạn từ ông Cương đến ông Hào (đê sông Hoàng)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12460 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đồng Tiến

Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12461 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đồng Tiến

Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12462 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Đường nội bộ MBQH

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12463 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 71

THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 87) → THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 33

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12464 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 74

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 574, TỜ BẢN ĐỒ 70) → THỬA ĐẤT SỐ 841, TỜ BẢN ĐỒ 64

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12465 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 76

LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 83) → BÌNH CHUẨN 20 (THỬA ĐẤT SỐ 233, TỜ BẢN ĐỒ 76)

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12466 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 75

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 59

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12467 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 82

THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 1038, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 682, TỜ BẢN ĐỒ 34

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12468 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đường nội bộ 7,5m

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12469 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-021

HUỲNH VĂN LŨY → AN MỸ - PHÚ MỸ

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12470 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-020

ĐX-021 → HUỲNH VĂN LŨY

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12471 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-025

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-002

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12472 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-037

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-034

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12473 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-050

HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12474 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-049

HUỲNH VĂN LŨY → ÔNG ÚT GÌN

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12475 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-048

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12476 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-046

HUỲNH VĂN LŨY → ĐX-001

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12477 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-045

HUỲNH VĂN LŨY → PHẠM NGỌC THẠCH

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12478 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Tôn (thửa 328) đến ông Tuấn (thửa 71)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12479 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Tiến (thửa 635) đến Trạm y tế (thửa 347)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12480 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ sau bà Vẽ (đầu cầu vượt) đến ông Anh (cuối cầu vượt)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12481 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐX-026

HUỲNH VĂN LŨY → ĐỒNG CÂY VIẾT

5.000.000 2.500.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12482 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ ông Hòng (thửa 231, tờ bản đồ số 04) đến ông Mão (thửa 45, tờ bản đồ số 04)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12483 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Vị trí số 03: | Đường nội bộ còn lại

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12484 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 3418 | MBQH số 3418 tại các lô còn lại

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12485 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

XÃ ĐÔNG VĂN CŨ | MBQH số 3086/QĐ - UBND ngày 30/9/2019 các tuyến đường nội bộ mặt bằng

5.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12486 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Châu

Từ nhà Ưng Luân (Gia Hòa) đến đường ĐH-HH.16

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12487 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Sơn

Từ kênh tiêu Lý Cát qua trường THCS đến tiếp giáp đường ĐH- HH.14 (Qùy - Xuyên)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12488 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Sơn

Đường trục chính MBQH (đường xã)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12489 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Sơn

MB 60 - Đường nội bộ MBQH

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12490 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Sơn

Từ tiếp giáp xã Hoằng Trung cũ đến hết địa phận xã Hoằng Sơn cũ (giáp cầu Phủ)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12491 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Sơn

Quốc lộ 10 - thuộc địa phận xã Hoằng Sơn

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12492 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn (Bông mạ 141/6 đến 315/11 Tỉnh lộ 525)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12493 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Các tuyến đường nội bộ MBQH mặt đường 7,5m

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12494 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12495 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thăng Bình

Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12496 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Các lô thường

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12497 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Các lô bám tuyến đường liên xã (lô CL4:12 đến CL4:22; CL5:12 đến CL5:22; CL6:08 đến CL6:12)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12498 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến ngã ba Phúc thôn

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12499 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Các lô biệt thự thuộc MBQH

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12500 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đoạn từ ngã tư giáp trường THCS Định Tường đến hết nhà ông Thường (thôn Ngọc Sơn)

5.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: