Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24961 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 4 ĐT 787 (nhà bà Sứ) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24962 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 3 ĐT 787 (nhà ông Hồ) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24963 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 2 ĐT 787 (nhà ông Bỏng) - Đường An Quới 3 |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24964 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 1 ĐT 787 (nhà ông Thi) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24965 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 5 ĐT787 (nhà Út Măng) - Đường An Quới 1(2dân) |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24966 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 4 ĐT787 (nhà út Nê) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24967 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 3 ĐT787 (VP ấp cũ) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24968 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 2 ĐT787 (nhà 6 Xê) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24969 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 1 ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24970 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 4 Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ) |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24971 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 2 Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh) |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24972 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Phía Tây trường Tiểu học Hồ Phước Hậu → Cầu chui Hà Nha - Giáp QL 14B mới (cả hai bên) |
1.386.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24973 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 2) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24974 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Thành (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A mới → đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành (ĐH5) |
1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24975 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá |
1.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24976 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24977 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An Từ lô số 07 → đến lô số 10 |
1.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24978 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Ngô Quang Phúc → đến giáp cống ông Thẳng |
1.381.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24979 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Thị trấn Pʼrao
|
1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24980 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Từ A1 → A7 |
1.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |