Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24921 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phượng Tiến |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Đoạn 2 Km210+775 (cầu Tà Hon) → Km212 (đường rẽ UBND xã) |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ đường liên xã Ao Đền thửa 369/8 đến anh Thành thửa 441/8
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24923 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ đường liên xã bà Quý thửa 403/7 đến ông Nam thửa 253/7
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ đường liên xã bà Huế thửa 347 đến anh Hai đường liên xã thửa 381/7
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Ao làng thửa 265/5 qua thửa 253/5 đến ông Tuấn thửa 185/5
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24)
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến bà Nhì (thửa 491, tờ bản đồ 12)
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24928 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23)
|
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24929 | Tỉnh Thái Nguyên xã Dân Tiến |
Trục phụ Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 2 Đường tỉnh lộ 266 → Quanh chợ Bình Long |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24930 | Tỉnh Thái Nguyên xã Dân Tiến |
Trục phụ Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 1 Đường tỉnh lộ 265 → Cạnh chợ Dân Tiến |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24931 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn đường bê tông ≥ 5m từ cầu xóm Vườn Rau đi đến giáp đất xã Kim Phượng
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất ở |
| 24932 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Thịnh |
Đường Na Mao - Phú cường | Đoạn 2 Cách Trạm điện xóm Đèo 50M (Về Phía Cầu Treo xóm Đèo) xã Phú Thịnh → Cầu Đầm Vuông giáp xã Na Mao cũ |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất ở |
| 24933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A → đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi |
1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại Từ hết đất nhà ông Tẩn → đến hết đất nhà ông Nguyễn Đại Lợi |
1.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24935 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường và khu vực còn lại - Xã Tam Dân Đường từ QL 40B (ông Trần Văn Sơn) → đến đường ĐH 9 (trường Lê Hoàng cơ sở 2) |
1.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24936 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh) Từ hết nhà ông Thuận → đến giáp Tam Lộc |
1.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24937 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi cầu Úc Kỳ, đường tỉnh 266 | Đoạn 3 Ngã ba Tân Lập → Cầu Úc Kỳ |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24938 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường xóm Tân Sơn 9 | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → (+)100m đi xóm Tân Sơn 9 |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24939 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường xóm Tân Sơn 9 | Đường xóm Soi 2 Quốc lộ 37 → Ngã ba sau nhà văn hóa xóm Soi 2 |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24940 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường xóm Tân Sơn 9 | Đường xóm Chiễn 1 Quốc lộ 37 → Ngã ba nhà thờ xóm Chiễn 1 |
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |