Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12301 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
5.159.000 | 3.611.000 | 2.063.000 | 515.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12302 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Còn lại |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 12303 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành + MBQH khu tái định cư Xuân Phú | Đường Phạm Ngũ Lão
|
5.147.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12304 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Thị Bảo Hòa Đoạn 5,5m |
5.150.000 | 2.100.000 | 1.740.000 | 1.410.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12305 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 5,5m |
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12306 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 5,5m |
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12307 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 5,5m |
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12308 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 12309 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã ba đường Nguyễn Văn Trỗi → đến hết bệnh viện Duy Xuyên (phía Bắc đường Hùng Vương) |
5.150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12310 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 4
|
5.140.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12311 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư Phúc An mở rộng Các tuyến đường nội bộ |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12312 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư thương mại dịch vụ Phúc An - xã Mỹ Hạnh (xã Mỹ Hạnh Nam cũ) Các tuyến đường nội bộ |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12313 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12314 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 11
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12315 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 12
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12316 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 14
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 3 - Xã Bình Trung Đường giáp KDC cũ |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12318 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 2 - Xã Bình Trung Lô số A1 → đến lô số A17 |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12319 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương Đường 13,5m (4m-5,5m-4m) |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất tổ 8, thị trấn Hà Lam Các lô mặt tiền đường 3 tháng 2 |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12321 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Sơn - Thị Trấn Hà Lam Từ đường 3/2 đến hết Khu TĐC phía sau trường Thái Phiên |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12322 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 3 tháng 2 - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Hoàng → đường Nguyễn Thuật |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12323 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Ngõ số 2, Ngõ số 3 Cầu vào Chợ Đình Cả → Theo đường bê tông rẽ về hai phía |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12324 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ ĐOÀN ĐẶC CÔNG 429 ĐT.741 (XÃ PHƯỚC HÒA) → ĐOÀN ĐẶC CÔNG 429 (XÃ PHƯỚC HÒA) |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12325 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ Lô LK A05 đến lô LK C13
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12326 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Nguyễn Trãi: Từ giáp phường Đào Duy Từ đến giáp đường Bà triệu
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12327 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m (Hải Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên) Đầu đường → Cuối đường |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12328 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Khánh |
HÀ QUANG VÓC RỪNG SÁC → CẦU KHÁNH VÂN |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12329 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐOÀN THỊ LIÊN (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀ DÂN CƯ KHU PHỐ 4B) TRẦN PHÚ → GIAO LỘ ĐƯỜNG KIM ĐỒNG - TRẦN PHÚ |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12330 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG TRƯỚC HUYỆN ỦY - UBND HUYỆN CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12331 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐƯỜNG 20/8 (ĐT.744 CŨ) CẦU SUỐI DỨA → CẦU CÁT |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12332 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
KDC Trạm Bóng (Thành Công) Trục đường song song với đường 392, có mặt cắt Bn ≥ 7,5m và trục đường chính đô thị kết nối với Quốc lộ |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12333 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư ngõ Hà Các thửa tiếp giáp đường gom đường 390B |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12334 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới xã Hồng Lạc (giáp Trường THCS Hồng Lạc) Các thửa tiếp giáp đường còn lại |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12335 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đoạn nắn đường 30/4 qua Nhà văn hóa tổ dân phố 3 Tân Sơn Đường 30/4 (từ Chợ) → Hết ngõ |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12336 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐT.741C (ĐH.516 CŨ) CẦU SUỐI THÔN → NGÃ 3 GIỮA ĐƯỜNG ĐT 741C VÀ ĐH 510 |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12337 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRẦN THỊ HẢI ĐƯỜNG LÊ MINH NHỰT → ĐƯỜNG LÊ MINH NHỰT |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12338 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGÔ TRI HÓA TRỌN ĐƯỜNG |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12339 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
NGÔ TRI HÓA TRỌN ĐƯỜNG |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12340 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô đất tiếp giáp Phố Nguyễn Du Lô đất số 01 → Hết lô đất số 23 |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12341 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Nguyễn Du Nhà bà Nguyễn Thị Thoan (thửa đất số 291, tờ bàn đồ số 8 phường Nguyễn Đại Năng) → Đường Tô Hiến Thành |
5.100.000 | 2.490.000 | 1.230.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12342 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng (các lô đất đối diện trụ sở HĐND, UBND phường Nguyễn Đại Năng mặt cắt 21,5m) Lô 01 (NOTM) → Lô 01 (LK03) |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12343 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài Điểm dân cư Cầu Mo → Hết thửa đất nhà ông Trương Thanh Toàn (thửa 172, TBĐ 66) |
5.100.000 | 2.040.000 | 1.020.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12344 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 394 qua thôn Phủ Ngã ba phủ → Giáp thôn Phú Đa xã Bình Giang, thuộc địa phận thôn Phủ |
5.100.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12345 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 11-11 (1m; 19,32m; 1m); 13-13 (1m; 11,3m; 1m); 14-14 (2m; 9,5m; 2m) |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12346 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư làng nghề Lược Vạc Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=12,5m |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12347 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Khu dân cư mới tại hai xã Đồng Quang và Đức Xương (Phú Thành) Trục đường chính kết nối với Quốc lộ 38B, có mặt cắt Bn ≥ 12m |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12348 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 42: rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến nhà ông Nguyễn Văn Cải Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12349 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 1 rộng 7m Ngân hàng Nông nghiệp → Nhà ông La Thanh Tùng |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12350 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 12 rộng >=8m Nhà bà Huỳnh Hà Thị Thúy Loan → Nhà ông Lê Vũ Phong |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12351 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 100 rộng 4m Lý Thường Kiệt → Phan Bội Châu |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12352 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 159 rộng 5m Phan Bội Châu → Hẻm 23 Hùng Vương |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12353 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 8 Hồ Trung Thành → Đường số 3 |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12354 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 747A ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ) → CẦU BÌNH CƠ |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12355 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÔ VĨNH DIỆN (ĐH.417) CẦU XÉO → ĐT.747B |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
VÕ THỊ SÁU (ĐH.402) LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) → ĐT.747B (TỈNH LỘ 11) |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12357 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Lai đoạn từ (thửa 4 tờ bản đồ 24) đến điểm giao với Đường Lê Khôi (thửa 105 tờ bản đồ 23)
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12359 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Rẽ vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Đồng Tâm Đường QL1B → Hết ngõ |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12360 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Ngõ số 793 Rẽ đi cầu treo cũ → Vào 100m |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12361 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Ngõ số 700 Đường QL1B → Hết ngõ |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12362 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Sau 100 m → 250m |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12363 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Đỉnh Tân
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Thú đến bà Sói
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12366 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 22
|
5.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12367 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐT.744 RANH PHƯỜNG PHÚ AN → NGÃ TƯ CHÚ THAI |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12368 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21)
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12369 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đinh Trương Long: Đoạn đường Đông Tây (phía Bắc khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3): Lô 33-D11 đến lô 01-H8 kéo dài đến hết khu H16
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12370 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12371 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12372 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12373 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Đường Võ Ngọc Quận - cuối đường |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12374 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 7,5m (0m-7,5m-0m) đối diện cây xanh |
5.082.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12375 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Phạm Văn Ngũ Đường Võ Ngọc Quận - Cuối đường |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12376 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ) ĐƯỜNG XUỐNG CẦU CẢNG BẾN ĐẦM → ĐẾN ĐƯỜNG TÂY BẮC |
5.060.000 | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.619.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12377 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu ông Thanh |
5.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12378 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khương Hữu Dụng |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12379 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mai Thúc Loan |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12380 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Tuy Nhạc |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12381 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Kiếp |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12382 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Như Nguyệt |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12383 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH kèm theo Quyết định số 3740/QĐ-UBND ngày 01/8/2023 khu dân cư mới Đồng Bái Cương
|
5.050.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12384 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC HẠ TẦNG KỸ THUẬT KHU TÁI ĐỊNH CƯ AN NGÃI
|
5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.613.000 | - | Đất ở |
| 12385 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Bưu điện đi biển: | Đường liên thôn: Từ giáp núi Nồi đến giáp núi Chay
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12386 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Bưu điện đi biển: | Đường nhà ông Hạnh đến đường nhà ông Đôi
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12387 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch |
5.040.000 | 3.020.000 | 2.520.000 | 2.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12388 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thụy Hương Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương) |
5.040.000 | 3.020.000 | 2.520.000 | 2.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12389 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất ở |
| 12390 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã tư tuyến tránh QL50 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc (cũ) |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất ở |
| 12391 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 | - | Đất ở |
| 12392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết Chợ Quán Lào
|
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12393 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu dân cư tổ dân phố Nhị Hòa phường Linh Sơn | Đường rộng 21 m Toàn tuyến |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12394 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 2 Giao với đường Liên Kết đi xã Nam Hòa → Chân cầu Mo Linh 1 |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12395 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 2 Ngõ rẽ giao với đường QL1B cũ → Đường rẽ vào khu dân cư Ấp Thái |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12396 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đền thờ liệt sỹ → Đường sắt Hà Thái |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12397 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Trường Chinh → Tổ dân phố Kim Thái, vào 200m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12398 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12399 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 573 Đường Quang Trung → Vào 100m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12400 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Các ngách số 12; 18; 30B Các ngách số 12; 18; 30B, vào Vào 100m → Vào 100m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |