Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12201 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI) TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12202 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 99 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12203 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12204 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 93 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12205 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12206 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 5A |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12207 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 76 (PHẠM VĂN HAI) TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN HAI → GIÁO XỨ NINH PHÁT |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12208 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 39 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN MỸ 09 ĐH.413 (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-082 (CÂY DẦU ĐÔI) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-095 ĐƯỜNG ĐX- 096 → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 40 ĐT 747A (THỬA ĐẤT SỐ 6 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12214 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN DẦU TIẾNG
|
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12215 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Minh Thạnh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ CHỢ MINH TÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12216 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐÀO VĂN THỬ TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12217 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
HÀ VĂN LAO TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 2) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 1, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 464, 1873, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 12221 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Sông Ông Đốc (bờ Bắc) Ranh đất ông Phan Minh Đương → Hết ranh đất ông Lữ Thanh Vũ, Ấp 7 |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12222 | Tỉnh Cà Mau phường Hoà Thành |
Huỳnh Thúc Kháng Hết ranh Ban Quản lý kgu kinh tế (tên cũ: Hết ranh Trường tiểu học Lạc Long Quân 2) → Hết ranh nhà thờ Ao Kho |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12223 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 5 Nguyễn Đình Chiểu → Giáp ranh xã Lý Văn Lâm cũ |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TÂN HIỆP (ĐƯỜNG ĐI ĐÌNH TÂN HIỆP) LIÊN HUYỆN → ĐÌNH TÂN HIỆP |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HOÀNG CẦM (ĐƯỜNG TỔ 5, 6 KHU PHỐ TRUNG THẮNG) ĐT.743A → CÔNG TY CHÂU BẢO UYÊN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12226 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀO KHU DU LỊCH HỒ BÌNH AN ĐT.743A → CỔNG KHU DU LỊCH HỒ BÌNH AN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THANH NIÊN (ĐƯỜNG CẦU THANH NIÊN) NGUYỄN THỊ MINH KHAI (TÂN BÌNH - TÂN ĐÔNG HIỆP) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRƯƠNG QUYỀN (ĐƯỜNG BÀ 6 NIỆM) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → ĐƯỜNG N3 KDC BICONSI |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRƯƠNG VĂN VĨNH (ĐƯỜNG NHÀ CÔ BA LÝ) NGUYỄN THỊ TƯƠI → CUỐI ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CHÂU THỚI (NHÁNH 1) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2 ĐT.743A → VÀM SUỐI |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CHÂU THỚI (NHÁNH 9) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2 CHÂU THỚI → NHÀ BÀ BÙI THỊ NĂM (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1625, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-144 NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-145 NGUYỄN CHÍ THANH → BÙI NGỌC THU |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-096 ĐƯỜNG ĐX- 095 → HUỲNH THỊ CHẤU |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-097 PHAN ĐĂNG LƯU → BÙI NGỌC THU |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-098 HUỲNH THỊ CHẤU → BÙI NGỌC THU |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-102 ĐX-101 → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
AN NHƠN (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN PHÚ 1) NGUYỄN THỊ MINH KHAI (ĐƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) → CÂY DA |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/22 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG TƯ NI) BÙI THỊ XUÂN → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/20 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG 5 NÓC) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (THỬA ĐẤT SỐ 1076, TỜ BẢN ĐỒ 34 (D4.2)) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12241 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/26 (ĐƯỜNG BÀ 7 NGHĨA) BÙI THỊ XUÂN (DỐC ÔNG THẬP) ĐOẠN KHU PHỐ TÂN PHƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12242 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
CÂY DA (ĐƯỜNG DỐC CÂY DA + ĐƯỜNG TRƯỜNG HỌC) LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG TRUNG THÀNH) → BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12243 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG MÃ 35) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TÂN THIỀU (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN HIỆP) LIÊN HUYỆN → TRƯƠNG VĂN VĨNH |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12245 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TÂN PHƯỚC (ĐƯỜNG BIA TƯỞNG NIỆM) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → TRẦN QUANG DIỆU/4 (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN PHƯỚC) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12246 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường nội bộ khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng (Đường số 3, 4, 5, 6) Nguyên tuyến |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12247 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
TÂN MỸ 09 ĐH.413 (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12248 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 20 THƯỜNG TÂN 18 (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 23 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12249 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THƯỜNG TÂN 18 (THỬA ĐẤT SỐ 568, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12250 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu tái định cư xã Đại Phúc (Đồi Nam Vân), đường rộng 10,5m
|
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 12251 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 3 Đường rẽ Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ → Gặp đường Bắc Sơn |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 12252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ CL1: 16 đến CL3: 08
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12253 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến nhà bà Tân
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12254 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Kim Phú | Tổ dân phố Hữu Lại: Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Trịnh Văn Liêu
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12255 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12256 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12257 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường Bắc Nam 1B (nhà ông Thanh) đến giáp đường Bắc Nam 2
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12258 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ lô số LK.A4.10 đến lô đất số LK.A6.2.28
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12259 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC CHỢ LONG TÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12260 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thanh An |
ĐH.711 ĐT.744 (CHỢ BẾN SÚC) → ĐẦU LÔ CAO SU NÔNG TRƯỜNG BẾN SÚC |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12261 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Uông (nối dài) (số 4 cũ) Toàn tuyến |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12262 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi) Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12263 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng)
|
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 | - | Đất ở |
| 12264 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường trung tâm hành chính đoạn từ kênh Nam đến đường tỉnh 516C
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12265 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Trung tâm hành chính mới: Từ giáp Quốc lộ 45 đến nút giao đường Quốc lộ 45 cải dịch
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ CL12: 17, CL3: 07 đến CL9: 14, hết phần đất Trường Tiểu học Kim Đồng)
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 (phía Nam Cầu Gòng) đến Quốc lộ 10
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12268 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12269 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường <= 7,0m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12270 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lòng đường rộng 14m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12271 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lòng đường rộng 24m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12272 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12273 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bá Loan
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12274 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tế Hanh
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12275 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 MỚI | Đoạn 2 Km71+220 → Km72+930 |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12276 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1 |
5.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12277 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 639/1: | Ngõ số 661/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12278 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 756 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12279 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 593/1 | Ngõ số 299/1; 375; 389/1; 415/1; 429/1; 613 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12280 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 593/1 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12281 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 457/1 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12282 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12283 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 279 Đường Thống Nhất |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12284 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 639/1: | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12285 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Phạm Ngọc Ngã ba Quán Ngọc → Ngã ba Cống Đá (đường Suối Rồng - đường Phạm Ngọc - đường Nghè) |
5.175.000 | 2.475.000 | 2.070.000 | 1.755.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12286 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường liên khu phố | Ngõ, ngách còn lại phía đông đường 4C
|
5.175.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12287 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Nhà văn hoá Thuỷ Sơn 4 qua Karaoke Thái Dương → Đường bao phía Nam Thuỷ Sơn |
5.175.000 | 3.105.000 | 2.588.000 | 2.070.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12288 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 12289 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12290 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12291 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12292 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12293 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12294 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Thị Lý |
5.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12295 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại) |
5.164.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12296 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 21
|
5.160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12297 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 | - | Đất ở |
| 12298 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 | - | Đất ở |
| 12299 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B) Toàn tuyến |
5.160.000 | 3.096.000 | 1.858.000 | 1.115.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12300 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B) Toàn tuyến |
5.160.000 | 3.096.000 | 1.858.000 | 1.115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |