Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
12201 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI)

TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12202 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

HẺM SỐ 99 (PHẠM VĂN HAI)

HẺM 94 → HẺM 96

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12203 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI)

HẺM 94 → HẺM 96

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12204 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI)

HẺM 93 → HẺM 96

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12205 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC CN AN HẠ)

ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 6

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12206 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CN AN HẠ)

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 5A

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12207 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

HẺM 76 (PHẠM VĂN HAI)

TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN HAI → GIÁO XỨ NINH PHÁT

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12208 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI)

HẺM 94 → HẺM 96

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12209 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

TÂN LẬP 39

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 8

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12210 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

TÂN MỸ 09

ĐH.413 (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 64)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12211 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-082 (CÂY DẦU ĐÔI)

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12212 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-095

ĐƯỜNG ĐX- 096 → NGUYỄN CHÍ THANH

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12213 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 40

ĐT 747A (THỬA ĐẤT SỐ 6 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12214 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Dầu Tiếng

CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN DẦU TIẾNG

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12215 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Minh Thạnh

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ CHỢ MINH TÂN

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12216 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐÀO VĂN THỬ

TRỌN ĐƯỜNG

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12217 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

HÀ VĂN LAO

TRỌN ĐƯỜNG

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12218 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 2)

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 1, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 464, 1873, TỜ BẢN ĐỒ 8)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12219 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình

Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Phan Châu Trinh

5.200.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12220 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất

5.200.000 3.120.000 1.872.000 1.123.000 - Đất ở
12221 Tỉnh Cà Mau
xã Sông Đốc

Sông Ông Đốc (bờ Bắc)

Ranh đất ông Phan Minh Đương → Hết ranh đất ông Lữ Thanh Vũ, Ấp 7

5.200.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12222 Tỉnh Cà Mau
phường Hoà Thành

Huỳnh Thúc Kháng

Hết ranh Ban Quản lý kgu kinh tế (tên cũ: Hết ranh Trường tiểu học Lạc Long Quân 2) → Hết ranh nhà thờ Ao Kho

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12223 Tỉnh Cà Mau
phường Lý Văn Lâm

Đường số 5

Nguyễn Đình Chiểu → Giáp ranh xã Lý Văn Lâm cũ

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12224 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TÂN HIỆP (ĐƯỜNG ĐI ĐÌNH TÂN HIỆP)

LIÊN HUYỆN → ĐÌNH TÂN HIỆP

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12225 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

HOÀNG CẦM (ĐƯỜNG TỔ 5, 6 KHU PHỐ TRUNG THẮNG)

ĐT.743A → CÔNG TY CHÂU BẢO UYÊN

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12226 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG VÀO KHU DU LỊCH HỒ BÌNH AN

ĐT.743A → CỔNG KHU DU LỊCH HỒ BÌNH AN

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12227 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

THANH NIÊN (ĐƯỜNG CẦU THANH NIÊN)

NGUYỄN THỊ MINH KHAI (TÂN BÌNH - TÂN ĐÔNG HIỆP) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12228 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TRƯƠNG QUYỀN (ĐƯỜNG BÀ 6 NIỆM)

BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → ĐƯỜNG N3 KDC BICONSI

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12229 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TRƯƠNG VĂN VĨNH (ĐƯỜNG NHÀ CÔ BA LÝ)

NGUYỄN THỊ TƯƠI → CUỐI ĐƯỜNG

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12230 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

CHÂU THỚI (NHÁNH 1) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2

ĐT.743A → VÀM SUỐI

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12231 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

CHÂU THỚI (NHÁNH 9) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2

CHÂU THỚI → NHÀ BÀ BÙI THỊ NĂM (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1625, TỜ BẢN ĐỒ 6)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12232 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-144

NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12233 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-145

NGUYỄN CHÍ THANH → BÙI NGỌC THU

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12234 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-096

ĐƯỜNG ĐX- 095 → HUỲNH THỊ CHẤU

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12235 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-097

PHAN ĐĂNG LƯU → BÙI NGỌC THU

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12236 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-098

HUỲNH THỊ CHẤU → BÙI NGỌC THU

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12237 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

ĐX-102

ĐX-101 → NGUYỄN CHÍ THANH

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12238 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

AN NHƠN (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN PHÚ 1)

NGUYỄN THỊ MINH KHAI (ĐƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) → CÂY DA

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12239 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

BÙI THỊ XUÂN/22 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG TƯ NI)

BÙI THỊ XUÂN → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12240 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

BÙI THỊ XUÂN/20 (ĐƯỜNG NHÀ ÔNG 5 NÓC)

BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA (THỬA ĐẤT SỐ 1076, TỜ BẢN ĐỒ 34 (D4.2))

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12241 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

BÙI THỊ XUÂN/26 (ĐƯỜNG BÀ 7 NGHĨA)

BÙI THỊ XUÂN (DỐC ÔNG THẬP) ĐOẠN KHU PHỐ TÂN PHƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12242 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

CÂY DA (ĐƯỜNG DỐC CÂY DA + ĐƯỜNG TRƯỜNG HỌC)

LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG TRUNG THÀNH) → BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12243 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM)

BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG MÃ 35)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12244 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TÂN THIỀU (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN HIỆP)

LIÊN HUYỆN → TRƯƠNG VĂN VĨNH

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12245 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TÂN PHƯỚC (ĐƯỜNG BIA TƯỞNG NIỆM)

MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → TRẦN QUANG DIỆU/4 (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN PHƯỚC)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12246 Tỉnh Cà Mau
phường Giá Rai

Đường nội bộ khu nhà ở thương mại và chợ Trung tâm Hộ Phòng (Đường số 3, 4, 5, 6)

Nguyên tuyến

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12247 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thường Tân

TÂN MỸ 09

ĐH.413 (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 64)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12248 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thường Tân

THƯỜNG TÂN 20

THƯỜNG TÂN 18 (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 23

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12249 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thường Tân

THƯỜNG TÂN 19

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THƯỜNG TÂN 18 (THỬA ĐẤT SỐ 568, TỜ BẢN ĐỒ 14)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12250 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Khu tái định cư xã Đại Phúc (Đồi Nam Vân), đường rộng 10,5m

5.200.000 3.120.000 1.872.000 1.123.000 - Đất ở
12251 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường Tố Hữu (Từ đường Quang Trung qua UBND xã Quyết Thắng đến hết đất thành phố) | Đoạn 3

Đường rẽ Trạm y tế xã Phúc Xuân cũ → Gặp đường Bắc Sơn

5.200.000 3.120.000 1.872.000 1.123.000 - Đất ở
12252 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ CL1: 16 đến CL3: 08

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12253 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến nhà bà Tân

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12254 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Tổ dân phố Kim Phú | Tổ dân phố Hữu Lại: Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Trịnh Văn Liêu

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12255 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12256 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12257 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường Bắc Nam 1B (nhà ông Thanh) đến giáp đường Bắc Nam 2

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12258 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đoạn từ lô số LK.A4.10 đến lô đất số LK.A6.2.28

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12259 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Long Hòa

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC CHỢ LONG TÂN

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12260 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thanh An

ĐH.711

ĐT.744 (CHỢ BẾN SÚC) → ĐẦU LÔ CAO SU NÔNG TRƯỜNG BẾN SÚC

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất ở
12261 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Văn Uông (nối dài) (số 4 cũ)

Toàn tuyến

5.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12262 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)

Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung

5.200.000 3.640.000 2.080.000 520.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12263 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tân Trụ

Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng)

5.200.000 3.640.000 2.080.000 520.000 - Đất ở
12264 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Đường trung tâm hành chính đoạn từ kênh Nam đến đường tỉnh 516C

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12265 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Trung tâm hành chính mới: Từ giáp Quốc lộ 45 đến nút giao đường Quốc lộ 45 cải dịch

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12266 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ CL12: 17, CL3: 07 đến CL9: 14, hết phần đất Trường Tiểu học Kim Đồng)

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12267 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 (phía Nam Cầu Gòng) đến Quốc lộ 10

5.200.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12268 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường nội bộ lòng đường 10,5m

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12269 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường nội bộ lòng đường <= 7,0m

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12270 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Lòng đường rộng 14m

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12271 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Lòng đường rộng 24m

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12272 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường nội bộ lòng đường 7,5m

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12273 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Bá Loan

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12274 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Tế Hanh

5.200.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12275 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

QUỐC LỘ 3 MỚI | Đoạn 2

Km71+220 → Km72+930

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12276 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà

Đoạn từ đường Đoàn Kết → đến đường Đồng Nà 1

5.180.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12277 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 639/1: | Ngõ số 661/1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12278 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 756 | Đoạn 1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12279 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 593/1 | Ngõ số 299/1; 375; 389/1; 415/1; 429/1; 613

Đường Cách Mạng Tháng Tám

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12280 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 593/1 | Đoạn 1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12281 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 457/1 | Đoạn 1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12282 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương

Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

5.180.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12283 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Trục phụ | Ngõ số 279

Đường Thống Nhất

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12284 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 639/1: | Đoạn 1

Đường Cách Mạng Tháng Tám

5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12285 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường Phạm Ngọc

Ngã ba Quán Ngọc → Ngã ba Cống Đá (đường Suối Rồng - đường Phạm Ngọc - đường Nghè)

5.175.000 2.475.000 2.070.000 1.755.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12286 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

Đường liên khu phố | Ngõ, ngách còn lại phía đông đường 4C

5.175.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12287 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thủy Sơn

Nhà văn hoá Thuỷ Sơn 4 qua Karaoke Thái Dương → Đường bao phía Nam Thuỷ Sơn

5.175.000 3.105.000 2.588.000 2.070.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12288 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp

Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến

5.171.000 3.619.000 2.068.000 517.000 - Đất ở
12289 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12290 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12291 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12292 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12293 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến

5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12294 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An

Trần Thị Lý

5.170.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12295 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Xã Cẩm Thanh

Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại)

5.164.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12296 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Liêm Lạc 21

5.160.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12297 Tỉnh Tây Ninh
Xã Châu Thành

Quốc Lộ 22B

Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh)

5.160.000 3.612.000 2.064.000 516.000 - Đất ở
12298 Tỉnh Tây Ninh
Xã Bến Cầu

Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình)

Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn

5.160.000 3.612.000 2.064.000 516.000 - Đất ở
12299 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bắc Kạn

Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B)

Toàn tuyến

5.160.000 3.096.000 1.858.000 1.115.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12300 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bắc Kạn

Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B)

Toàn tuyến

5.160.000 3.096.000 1.858.000 1.115.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: