Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Tuyến đường rộng 7,5m
|
1.440.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường phân lô Khu dân cư Đồng Tạnh thôn Hoa Lộc (MBQH số 859/QĐ-UBND ngày 22/5/2025)
|
1.440.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24563 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngách của ngõ 20
|
1.435.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5
|
1.435.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ hộ ông Ngật thôn Tân Thượng đến gia đình ông Tài thôn Tân Thượng
|
1.435.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24566 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Hiệp Đoạn từ hết thửa đất bà Viễn, ông Hưng → đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Hòa, nghĩa trang liệt sĩ |
1.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24567 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường Tiên Cảnh- Tiên An - Xã Tiên Cảnh Đoạn từ giáp đất ông Lân, bà Bính → đến hết đất ông Thương, đối diện là ruộng |
1.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24568 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt |
1.430.000 | 1.001.000 | 572.000 | 143.000 | - | Đất ở |
| 24569 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Ninh |
Đường Hồ Chí Minh (Điểm đầu tiếp giáp Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh), điểm cuối giáp Quốc Lộ N2)- (áp dụng đối với đường giao thông nhựa) Cách 150m giao ĐT 822 (hướng đường An Ninh) - Cách 150m giao ĐT 822 (hướng Tân Phú) |
1.430.000 | 1.001.000 | 572.000 | 143.000 | - | Đất ở |
| 24570 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam Từ cầu sông Trường Giang (thôn Phương Tân) → đến giáp biển |
1.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24571 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực quanh chợ Hà Châu - Xã Bình Phú
|
1.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24572 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm phía Đông Trạm Y Tế, Lý Tự Trọng - Thị Trấn Hà Lam
|
1.428.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24573 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 15 Lý Tự Trọng - Thị Trấn Hà Lam
|
1.428.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24574 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
HAI BÀ TRƯNG LÊ THÁNH TÔNG → CUỐI TUYẾN |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24575 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
LÊ THỊ HỒNG GẤM HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA → CUỐI TUYẾN |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24576 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
CAO VĂN NGỌC TRỊNH HOÀI ĐỨC → CUỐI TUYẾN |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24577 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
NGUYỄN HUỆ TỈNH LỘ 52 → QL55 |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24578 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
NGUYỄN VĂN HƯNG TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24579 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHẠM VĂN ĐẮC TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24580 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHAN CHU TRINH TỈNH LỘ 52 → CUỐI TUYẾN |
1.428.000 | 714.000 | 571.000 | 457.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |