Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24421 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 8 Qua UBND xã Hợp Tiến 500m đi Bắc Ninh → Hết đất xã Trại Cau |
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24422 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 8 Qua UBND xã Hợp Tiến 500m đi Bắc Ninh → Hết đất xã Trại Cau |
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24423 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 5 Điểm Đấu nối ĐT 269C → Cầu Đã |
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24424 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã Tư ông Tuấn → Sân văn hóa xóm 15 |
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24425 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã Tư Tráng Liệt → Ngã Tư ông Tuấn |
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24426 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã ba Đình An Lão → Đa Khê |
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24427 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Cầu Rặng → Trường THPT Thanh Hà |
1.470.000 | 960.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.17
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24429 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ 7,0m
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường khu dân cư: Từ thửa 39, tờ bản đồ số 256 (135) đến thửa 44, tờ bản đồ số 256 (135), Tổ dân phố số 12
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Công Khai: Từ đường Thủ Phác đến nhà bà Phường
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí 2 phía sau Quốc lộ 47
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Tỉnh lộ 517 đoạn qua xã Đông Yên
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 17UB/TN-MT ngày 07/04/2009
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24436 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ MBQH 2020
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường nội bộ MBQH 1199
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường rộng 10,5m
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ đầu cầu Quán Nam (xã Quảng Thịnh) đi nghĩa trang chợ Nhàng
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09)
|
1.467.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |