Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
12101 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Phố Vũ Hữu

Tuệ tĩnh (Đường 394) → Nguyễn Danh Nho

5.250.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12102 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Thạch Lam

Phố Phạm Luận → Đường Lê Quang Bí

5.250.000 2.975.000 1.470.000 1.176.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12103 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Vĩnh Dụ (KDC Đại An 1)

Phố Thượng Đạt → Số 1 phố Nguyễn Tuyển

5.250.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12104 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 15m

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12105 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 15m

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12106 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

XÃ QUẢNG ĐẠI CŨ | Đường liên xã (từ đường 4B đến giáp xã Quảng Giao, huyện Quảng Xương cũ)

5.250.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12107 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Triệu

Đường Ngũ Lão - Lập Lễ

Giáp Ngũ Lão → Trạm bơm TDP Sỏ

5.250.000 3.150.000 2.625.000 2.100.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12108 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Triệu

Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ

Ngã ba đi cống Sơn → Cảng cá Mắt Rồng

5.250.000 3.150.000 2.625.000 2.100.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12109 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Thủy Sơn

Ngã ba Tỉnh lộ 351 (Cây xăng Thuỷ Sơn) qua trưởng THCS Lý Thường Kiệt → Giáp Quốc lộ 10

5.250.000 3.150.000 2.625.000 2.100.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12110 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Đường còn lại trong Khu dân cư Đại An

Đầu đường → Cuối đường

5.250.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12111 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Đỗ Bá Linh

Phố Thượng Đạt → KCN Đại An mở rộng

5.250.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12112 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Phố Mạc Đĩnh Chi

Quốc lộ 5 → Công ty Trường Thành

5.250.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12113 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Nguyễn Cừ

Đường An Định → Phố Lý Tử Cấu (TM 18)

5.250.000 2.625.000 1.260.000 980.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12114 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Nguyễn Địch Huấn (KDC Đại An 1)

Phố Thượng Đạt → Dự án KDC ven QL5

5.250.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12115 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Lý Đạo Thành (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê)

Phố Nguyễn Sỹ Cố → Phố Đặng Tính

5.250.000 2.800.000 1.400.000 1.120.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12116 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Tuệ Tĩnh

Đầu đường → Cuối đường

5.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12117 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Đường trong Khu dân cư số 2, số 3, số 4a (Khu A, Khu B, Khu C) thuộc Khu dân cư mới phía Bắc thị trấn Ninh Giang

Đường có mặt cắt đường >13,5m

5.250.000 2.610.000 1.110.000 840.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12118 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Đường Cống Sao (đoạn cạnh UBND huyện cũ đến Cống Sao)

Cạnh UBND huyện cũ → Cống Sao

5.250.000 2.610.000 1.110.000 840.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12119 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Nguyễn Công Trứ

Vườn hoa chéo → Cống Phai

5.250.000 2.610.000 1.110.000 840.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12120 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Khúc Thừa Dụ

Đường Nguyễn Thái Học → Đường Lê Thanh Nghị

5.250.000 2.610.000 1.110.000 840.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12121 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ

Cống Đồng Bông → Đường 396

5.250.000 2.450.000 1.750.000 1.050.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12122 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Khu tái định cư Hùng Sơn

Giáp đường 356

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12123 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường tỉnh 356

Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn

5.250.000 3.675.000 3.150.000 2.625.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12124 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường tỉnh 356

Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót

5.250.000 3.675.000 3.150.000 2.625.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12125 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường Tân Vũ - Lạch Huyện

Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường

5.250.000 3.675.000 3.150.000 2.625.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12126 Thành phố Hải Phòng
xã Bình Giang

Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên

Đường nội bộ có mặt cắt Bn=17,5 m

5.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12127 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12128 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12129 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Võ Như Hưng - phường Thanh Hà

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12130 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Lê Trung Đình

5.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12131 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Cẩm Phô

Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m

5.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12132 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12133 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12134 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12135 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12136 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12137 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân An

Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ)

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12138 Tỉnh Thái Nguyên
xã Điềm Thụy

Quốc lộ 37 | Đoạn 6

Cầu Hanh → Cấu Thượng Đình 1

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12139 Tỉnh Thái Nguyên
xã Kha Sơn

Quốc lộ 37 | Đoạn 3

Ngã tư cầu Ca + 500m → Cầu chợ Đồn

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12140 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đường Nâng cấp đường KDC Đồng Bẩm | Đoạn 1

Quốc lộ 1B → Giao với đường Huống Thượng - Chùa Hang

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12141 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đường Nâng cấp đường KDC Đồng Bẩm | Đoạn 1

Quốc lộ 1B → Giao với đường Huống Thượng - Chùa Hang

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12142 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phan Văn Định - phường Thanh Hà

5.250.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12143 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phạm Phán

5.250.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12144 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Trục phụ | Ngõ số 20/1

Rẽ vào Khu tập thể cầu đường → Hết ngõ

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12145 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

- Nhánh rẽ theo hàng rào sân vận động Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ có đường rộng ≥ 3,5m | Ngõ số 356

Rẽ vào xưởng 100 → Hết ngõ

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12146 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

- Nhánh rẽ theo hàng rào sân vận động Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ có đường rộng ≥ 3,5m | Ngõ số 356

Rẽ vào xưởng 100 → Hết ngõ

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12147 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m nhưng < 16,5m

Toàn tuyến

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12148 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m nhưng < 16,5m

Toàn tuyến

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12149 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Bình Lâm

Đoạn từ giáp trường THPT Trần Phú - → đến giáp đất nhà bà Thu (cả 2 bên đường)

5.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12150 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

Tuyến đường ĐT 614 đi qua địa phận xã Bình Lâm

Đoạn từ ngã ba chợ Việt An (giáp đường QL 14E) - → đến hết đất ông Đinh Văn Trí

5.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12151 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư chợ Mới Hòa Tây - Xã Tam An

Mặt tiền khu dân cư chợ Mới Hòa Tây

5.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12152 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

ĐƯỜNG TÂN QUANG | Đoạn 3

Hết đất Nhà văn hóa tổ 11, phường Gia Sàng

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12153 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 2

Kiot xăng dầu dốc Đinh → Cầu Đầm Phủ

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12154 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các đường ngang trong khu quy hoạch tái định cư

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12155 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các đường ngang trong khu quy hoạch tái định cư

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12156 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Trục phụ | Ngõ số 20/1

Rẽ vào Khu tập thể cầu đường → Hết ngõ

5.250.000 3.150.000 1.890.000 1.134.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12157 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Long

LÊ LONG VÂN

TRẦN PHÚ → NGUYỄN THÁI HỌC

5.249.000 2.625.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12158 Tỉnh Cà Mau
xã Năm Căn

Đường Lý Nam Đế

Đường Nguyễn Tất Thành → Hết ranh đất ông Trung

5.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12159 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đoạn từ giáp Phú Sơn đến đường Vành Đai phía Tây

5.250.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
12160 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Đường có lòng đường 12m

5.250.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
12161 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên | Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi

5.250.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12162 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Phan Bội Châu (Tổ dân phố Tài Lộc) | Đường Cao Bá Quát (Tổ dân phố Vinh Sơn)

5.250.000 - - - - Đất ở tại đô thị
12163 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng)

Đường 20,5m (5m-10,3m-5,2m)

5.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12164 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng)

Từ giáp xã Tam Thanh → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám

5.250.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12165 Tỉnh Tây Ninh
Phường Kiến Tường

QL 62 (phía giáp đường)

Cầu Cá Rô - Cầu Mộc Hóa

5.224.000 3.656.000 2.089.000 522.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12166 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Túy Loan 5

5.230.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12167 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Từ đường vào thôn Quyết Thắng đến hết địa phận phường Quảng Phú

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12168 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Từ ngã ba đường tránh Quốc lộ 1A đến đường vào thôn Quyết Thắng

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12169 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Đoạn từ Nam cầu Quán Nam đến ngã ba đường tránh Quốc lộ 1A

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12170 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Đường Nguyễn Xuân Nguyên: Đoạn từ MBQH số 396 thị trấn (cũ) đến giáp MBQH số 23

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12171 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Đường Nguyễn Xuân Nguyên: Đoạn từ giáp đường Thanh Niên tới giáp MBQH số 396 thị trấn cũ

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12172 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Từ đường Quốc lộ 1A đến đầu cống Tân Phong

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12173 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lương Đình Của: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12174 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Đào Duy Anh: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12175 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ đường Tô Vĩnh Diện đến đường Lý Nhân Tông

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12176 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Minh Không: Từ đường Nguyễn Bặc đến Khách sạn Phù Đổng

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12177 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Lô đất có mặt tiền quay ra trục đường đôi của khu đô thị: trục từ giáp Quốc lộ 47 đến đường sắt; trục từ giáp cầu kênh Bắc đến sông Nhà Lê

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12178 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12179 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Đường từ Hải Thượng Lãn Ông đến Công an phường Đông Quang

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12180 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Tuyến đường Khu nhà ở xã hội Xuân Mai:

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12181 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường nội bộ MBQH 1168

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12182 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các đường nội bộ còn lại

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12183 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường có lòng đường rộng 5,5 m

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12184 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lý Nam Đế: Đoạn từ Đại lộ Lê Lợi đến số nhà 84

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12185 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các đường bê tông

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12186 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988

5.217.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12187 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ)

5.217.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
12188 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Quang Trung

Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp cầu Tam Giang)

5.208.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12189 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tân Ninh

Đường rộng 7,5m

5.200.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12190 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đoạn từ lô SH-22:01 đến lô SH-1:06

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12191 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đào Duy Từ

Đường Trần Oanh: Đoạn từ lô số CL-01:01 đến lô số CL-01:07

5.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
12192 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14 MÉT

TRỌN ĐƯỜNG

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất thương mại, dịch vụ
12193 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu

Đường 3,5m

5.200.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
12194 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

DA1-2 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN)

TC1 → VÒNG XOAY (NA3)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12195 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

DA1-1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN)

ĐH.604 (ĐƯỜNG 2/9) → VÒNG XOAY (TC3)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12196 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

ĐƯỜNG LÒ HEO

HÙNG VƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 29) → ĐƯỜNG HÀNG VÚ SỮA (THỬA ĐẤT SỐ 468, TỜ BẢN ĐỒ 29)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12197 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

TRỤC ĐƯỜNG PHÒNG TÀI CHÍNH CŨ

ĐƯỜNG 30/4 (KHO BẠC CŨ) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (BẢO HIỂM XÃ HỘI CŨ)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12198 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

TC3

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VÒNG XOAY (TC2)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12199 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

TC2

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VÒNG XOAY (TC3)

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12200 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bến Cát

TC1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN)

DA1-2 → N8

5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: