Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12101 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Vũ Hữu Tuệ tĩnh (Đường 394) → Nguyễn Danh Nho |
5.250.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12102 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Thạch Lam Phố Phạm Luận → Đường Lê Quang Bí |
5.250.000 | 2.975.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12103 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vĩnh Dụ (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Số 1 phố Nguyễn Tuyển |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
XÃ QUẢNG ĐẠI CŨ | Đường liên xã (từ đường 4B đến giáp xã Quảng Giao, huyện Quảng Xương cũ)
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12107 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Lập Lễ Giáp Ngũ Lão → Trạm bơm TDP Sỏ |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12108 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ Ngã ba đi cống Sơn → Cảng cá Mắt Rồng |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12109 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã ba Tỉnh lộ 351 (Cây xăng Thuỷ Sơn) qua trưởng THCS Lý Thường Kiệt → Giáp Quốc lộ 10 |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12110 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường còn lại trong Khu dân cư Đại An Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12111 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đỗ Bá Linh Phố Thượng Đạt → KCN Đại An mở rộng |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12112 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Mạc Đĩnh Chi Quốc lộ 5 → Công ty Trường Thành |
5.250.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12113 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Cừ Đường An Định → Phố Lý Tử Cấu (TM 18) |
5.250.000 | 2.625.000 | 1.260.000 | 980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12114 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Địch Huấn (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Dự án KDC ven QL5 |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12115 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lý Đạo Thành (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Nguyễn Sỹ Cố → Phố Đặng Tính |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12116 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12117 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường trong Khu dân cư số 2, số 3, số 4a (Khu A, Khu B, Khu C) thuộc Khu dân cư mới phía Bắc thị trấn Ninh Giang Đường có mặt cắt đường >13,5m |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12118 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường Cống Sao (đoạn cạnh UBND huyện cũ đến Cống Sao) Cạnh UBND huyện cũ → Cống Sao |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12119 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Nguyễn Công Trứ Vườn hoa chéo → Cống Phai |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12120 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Khúc Thừa Dụ Đường Nguyễn Thái Học → Đường Lê Thanh Nghị |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12121 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ Cống Đồng Bông → Đường 396 |
5.250.000 | 2.450.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12122 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư Hùng Sơn Giáp đường 356 |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12123 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn |
5.250.000 | 3.675.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12124 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót |
5.250.000 | 3.675.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12125 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Tân Vũ - Lạch Huyện Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường |
5.250.000 | 3.675.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12126 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường nội bộ có mặt cắt Bn=17,5 m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12127 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12128 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12129 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Như Hưng - phường Thanh Hà
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12130 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12131 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12132 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12133 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12134 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12135 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12136 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12137 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12138 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Cầu Hanh → Cấu Thượng Đình 1 |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12139 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Ngã tư cầu Ca + 500m → Cầu chợ Đồn |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Nâng cấp đường KDC Đồng Bẩm | Đoạn 1 Quốc lộ 1B → Giao với đường Huống Thượng - Chùa Hang |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12141 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Nâng cấp đường KDC Đồng Bẩm | Đoạn 1 Quốc lộ 1B → Giao với đường Huống Thượng - Chùa Hang |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12142 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Văn Định - phường Thanh Hà
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12143 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Phán
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12144 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Trục phụ | Ngõ số 20/1 Rẽ vào Khu tập thể cầu đường → Hết ngõ |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12145 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
- Nhánh rẽ theo hàng rào sân vận động Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ có đường rộng ≥ 3,5m | Ngõ số 356 Rẽ vào xưởng 100 → Hết ngõ |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12146 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
- Nhánh rẽ theo hàng rào sân vận động Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ có đường rộng ≥ 3,5m | Ngõ số 356 Rẽ vào xưởng 100 → Hết ngõ |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12147 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m nhưng < 16,5m Toàn tuyến |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12148 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14,5m nhưng < 16,5m Toàn tuyến |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12149 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường QL 14E đi qua địa phận xã Bình Lâm Đoạn từ giáp trường THPT Trần Phú - → đến giáp đất nhà bà Thu (cả 2 bên đường) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12150 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐT 614 đi qua địa phận xã Bình Lâm Đoạn từ ngã ba chợ Việt An (giáp đường QL 14E) - → đến hết đất ông Đinh Văn Trí |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12151 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Mới Hòa Tây - Xã Tam An Mặt tiền khu dân cư chợ Mới Hòa Tây |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12152 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG TÂN QUANG | Đoạn 3 Hết đất Nhà văn hóa tổ 11, phường Gia Sàng |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12153 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 2 Kiot xăng dầu dốc Đinh → Cầu Đầm Phủ |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12154 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các đường ngang trong khu quy hoạch tái định cư
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12155 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các đường ngang trong khu quy hoạch tái định cư
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12156 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Trục phụ | Ngõ số 20/1 Rẽ vào Khu tập thể cầu đường → Hết ngõ |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ LONG VÂN TRẦN PHÚ → NGUYỄN THÁI HỌC |
5.249.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12158 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Lý Nam Đế Đường Nguyễn Tất Thành → Hết ranh đất ông Trung |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đoạn từ giáp Phú Sơn đến đường Vành Đai phía Tây
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường có lòng đường 12m
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12161 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các đường nhánh phía Tây đường Thanh Niên | Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12162 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (Tổ dân phố Tài Lộc) | Đường Cao Bá Quát (Tổ dân phố Vinh Sơn)
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12163 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 20,5m (5m-10,3m-5,2m) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12164 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ giáp xã Tam Thanh → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12165 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
QL 62 (phía giáp đường) Cầu Cá Rô - Cầu Mộc Hóa |
5.224.000 | 3.656.000 | 2.089.000 | 522.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12166 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 5
|
5.230.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12167 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ đường vào thôn Quyết Thắng đến hết địa phận phường Quảng Phú
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12168 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ ngã ba đường tránh Quốc lộ 1A đến đường vào thôn Quyết Thắng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12169 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đoạn từ Nam cầu Quán Nam đến ngã ba đường tránh Quốc lộ 1A
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên: Đoạn từ MBQH số 396 thị trấn (cũ) đến giáp MBQH số 23
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12171 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên: Đoạn từ giáp đường Thanh Niên tới giáp MBQH số 396 thị trấn cũ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12172 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ đường Quốc lộ 1A đến đầu cống Tân Phong
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Đình Của: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12174 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Anh: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Tô Vĩnh Diện đến đường Lý Nhân Tông
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Minh Không: Từ đường Nguyễn Bặc đến Khách sạn Phù Đổng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12177 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô đất có mặt tiền quay ra trục đường đôi của khu đô thị: trục từ giáp Quốc lộ 47 đến đường sắt; trục từ giáp cầu kênh Bắc đến sông Nhà Lê
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Hà Huy Tập: Từ nhà ông Hồng đến ông Toàn
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường từ Hải Thượng Lãn Ông đến Công an phường Đông Quang
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Tuyến đường Khu nhà ở xã hội Xuân Mai:
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ MBQH 1168
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ còn lại
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nam Đế: Đoạn từ Đại lộ Lê Lợi đến số nhà 84
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường bê tông
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12188 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp cầu Tam Giang) |
5.208.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12189 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường rộng 7,5m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12190 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô SH-22:01 đến lô SH-1:06
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12191 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Oanh: Đoạn từ lô số CL-01:01 đến lô số CL-01:07
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12192 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12193 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-2 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) TC1 → VÒNG XOAY (NA3) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐH.604 (ĐƯỜNG 2/9) → VÒNG XOAY (TC3) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG LÒ HEO HÙNG VƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 29) → ĐƯỜNG HÀNG VÚ SỮA (THỬA ĐẤT SỐ 468, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TRỤC ĐƯỜNG PHÒNG TÀI CHÍNH CŨ ĐƯỜNG 30/4 (KHO BẠC CŨ) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (BẢO HIỂM XÃ HỘI CŨ) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TC3 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VÒNG XOAY (TC2) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TC2 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VÒNG XOAY (TC3) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TC1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) DA1-2 → N8 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |