Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24301 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Nguyễn Khắc Thăng (thửa 496, tờ bản đồ số 15) đi ông Hoàng Văn Đức (thửa 463, tờ bản đồ số 15) thôn Minh Hải
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24302 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Tương đến nhà ông Châu thôn Bình Tây
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24303 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.25 đến nhà ông Thuật (thôn Đình Bảng)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24304 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.25
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24305 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn từ nhà ông Quy đến nhà ông Trình Lịch
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24306 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 16, 105 Tô Vĩnh Diện
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24307 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 7,5m
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24308 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 10,5m (trục đi UBND xã)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24309 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24310 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Trịnh Thị Ngọc Lữ từ giao điểm với đường Lê Thái Tổ nối đường Hồ Chí Minh (từ thửa 137 tờ bản đồ 39 đến thửa 180 tờ bản đồ 39
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24311 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Lơ đến hộ ông Hoan
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24312 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
MB xen cư thôn 4
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24313 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
MB xen cư thôn 2
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
MBQH số 7323/QĐ-UBND ngày 20/9/2019
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24315 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường huyện DH5 từ Tỉnh lộ 515 C đi Thọ Thế cũ
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường liên thôn 1- Đoạn từ Cầu Đồng Đang đến nghĩa địa Bái Giang
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24317 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường chính trong thôn
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24318 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24319 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ đường Sắt đến Ngõ ông Khang (thửa 644 tờ 04)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24320 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường gom giáp đường Tỉnh lộ 515
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |