Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Từ đường 527b đi Cống Ngồ sông Hoạt
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24282 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Từ đường 527b đi Tân Tiến (Đường Quỷnh)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24283 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đường đê sông Hoạt
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24284 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đường Nam sông Hưng Long từ Mỹ Thành đến Điền Hộ (Ba Đình cũ
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24285 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Các trục liên thôn lớn (đoạn từ cầu Cừ đi Bãi Chúa Ba Đình cũ)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24286 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đoạn từ cầu Cừ đến Sông Hoạt (Ba Đình cũ)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24287 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đường Tây làng từ thôn 1 đến thôn 7
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24288 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ nhà bà Lan Bình - hết thửa đất nhà ông Mợi
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24289 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội thị Khu tái định cư bờ Tây sông Vu Gia, Khu Nghĩa Phước, bê tông rộng 3m - Thị trấn Ái Nghĩa
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24290 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Nghĩa (Đồng bằng) Từ trường mầm non Đại Nghĩa - Đối diện Khu văn hóa Mỹ Liên → đến Mương thuỷ lợi Đại Phú |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24291 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Ranh giới xã Đại An → đến Hết hội trường Thanh Vân, cả 2 bên |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24292 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Từ nhà Nguyễn Thế Khẩn → Ranh giới xã Đại Minh cả 2 bên |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24293 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Ranh giới xã Đại Minh → Phòng khám vùng B đối diện hết trường Tiểu học ( cả 2 bên) |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24294 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH7ĐL - Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Từ hết khu văn hòa thôn Phú Xuân → giáp cầu cống Phú Xuân (cả hai bên) |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24295 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ nhà ông Lê Anh Quốc thôn Đại An → đến hết nhà ông Trần Năm thôn Đại An, đối diện trường Nguyễn Huệ |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24296 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ nhà ông Trần Ngọc Duẩn thôn Hà Dục Đông → đến hết Khu Văn hóa thôn Tịnh Đông Tây |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24297 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường GTNT - Xã Đại Cường (Đồng bằng) Đường Bê tông NT trong xã >=5m |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24298 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn xã Định Thành đến ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24299 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hết hộ ông Sơn (thôn 9) đến giáp xã Định Công
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24300 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Tỉnh lộ 522: Đoạn từ thửa đất số 04, tờ bản đồ số 61 đến Nhà văn hóa thôn 1 (thửa đất số 305, tờ bản đồ số 61)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |