Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
24261 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Từ cống Thượng Trung đến đường Tân Phong (cầu 31)

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24262 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Từ đầu thôn Cách đi cầu Hà Phấn

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24263 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Từ cống Mã Bụt thôn Đông thôn 2 đến cống ông Thành Sánh

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24264 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Từ nhà ông Nội (Cầu Tài) đến nhà ông Đồng (Cầu Thọ)

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24265 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Từ nhà ông Toàn Tính đến hộ ông Thành thôn Thiều Xá 2

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24266 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Đông Thành

Đầu làng Phương Lĩnh đến nhà ông Đính (vành đai)

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24267 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hà Trung

Đoạn từ nhà ông Nguyễn Phú Thành khu dân cư Núi Gà đi mương ông Thắng đến đường D1

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24268 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hà Trung

Đường làng khu dân cư Núi Gà - thôn Kim Tiên: Từ cống ông Hoàng đến nhà ông Diễn

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24269 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đoạn từ Quốc lộ 47 nối với trục đường chính phố Tân Dân

1.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
24270 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đoạn từ phường Rừng Thông (cũ) đến giáp phố Tân Tự

1.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
24271 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Ngõ xóm còn lại phố Tân Cộng

1.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
24272 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Đoạn từ Quốc lộ 45 vào nhà ông Lê Văn Thảo

1.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
24273 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Ngõ xóm còn lại phố Tân Hạnh

1.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
24274 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Long

Tuyến đường đôi chiều rộng 30m (Từ lô LK-9:19 đến LK-9:36; Từ lô LK-10:19 đến LK-10:36;Từ lô LK- 4:6 đến LK-4:9; LK-3:1; Từ LK-11:1 đến LK-11:18; Từ LK-12:1 đến LK-12:18; LK-1:1)

1.500.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
24275 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Xuân Hòa

Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư mới phía Bắc và phía Nam đường đi trung tâm hành chính mới của huyện: Từ LK-01:16 đến LK-01:26; LK-02:11 đến LK-02:20; LK-03:11 đến LK- 03:20; LK-06:01 đến LK- 06:07; LK-05:01 đến LK-05:09; LK- 04:01 đến LK-04:06

1.500.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
24276 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Các Sơn

Từ nhà anh Thủy đến nhà ông Sơn

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24277 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Các Sơn

Từ nhà anh Miện đến nhà bà Sương

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
24278 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC PHỤ |

Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Trọng → Hết đất ông Nguyễn Văn Xuân

1.500.000 900.000 540.000 324.000 - Đất ở
24279 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC PHỤ |

Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Trụ → Hết đất ông Nguyễn Văn Trị

1.500.000 900.000 540.000 324.000 - Đất ở
24280 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Lộc

Từ ngã ba Quốc lộ 1A Sơn Thượng đến đền bà Triệu

1.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
Chia sẻ: