Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24221 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 198/7 đến 192/7
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24222 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba miếu Thành Lập → Đất bà Nguyễn Thị Dung, TDP Thành Lập |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24223 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà bà Đỗ Thị Thương tổ dân phố Thành Lập → Hết đất nhà ông Đỗ Văn Độ tổ dân phố Thành Lập |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24224 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Đỗ Thành Thuyết tổ dân phố Thành Lập → Mương nội đồng 1 |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24225 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG MINH CŨ | Đường ngõ xóm của các Tổ dân phố (chiều rộng đường < 4m)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: | Đường khu núi Nam
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24227 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Các đường ngõ xóm còn lại của các phố (đường ≤ 4 m)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24228 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HOÀNG CŨ | Các tuyến đường còn lại của các Tổ dân phố xã Đông Hoàng cũ có mặt đường rộng ≤ 4m
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG NINH CŨ | Ngõ Tổ dân phố : Trường Xuân, Vạn Lộc, Thành Huy nhỏ hơn và bằng 4,0m
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24230 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường Kênh Bắc
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trịnh Tuệ đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ điểm giao đường Vũ Uy đến đường Hồ Quý Ly
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 24232 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường Xuyên Á (QL22B) và đường ĐT 786 (đoạn trong đô thị).
|
1.500.000 | 1.049.000 | 600.000 | 149.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24233 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Trử thôn Phú Nhi đến ông Bền (đường liên thôn số 07 thôn Phú Nhi)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24234 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ nhà ông Hợp đến nhà ông Tiến (Hoa) thôn Tân Hải
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24235 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ nhà ông Lực (Hưng) đến giáp đê Biển thôn Tân Hải
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24236 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngõ tỉnh thôn Lộc Tiên đến ao ông Quý (Tần) thôn Y Bích
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24237 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Ông Vũ Đức Huy (thửa 181a tờ 15) đến bà Bùi Thị Sơn (thửa 564 tờ 14)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24238 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Trường Mầm non đi đê biển
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24239 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Mỹ Dương đến Hồ Đồng cung thôn Mỹ Dương
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Đê tả sông Hoạt, hữu sông Tống
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |