Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12001 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 4
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12002 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 6
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12003 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 7
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12004 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Hoan
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) NGÃ 3 RẠCH BẮP → RANH PHƯỜNG TÂY NAM VÀ PHƯỜNG LONG NGUYÊN |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12007 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường 30/4 nối dài (Ngã 4 Trường Trần Hưng Đạo) - Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc Tế) |
5.300.000 | 3.709.000 | 2.120.000 | 529.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12008 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên hiện trạng - Xã Tam Thanh Đoạn từ Ngã tư bãi tắm Tỉnh Thủy → đến giáp xã Bình Nam |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12009 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 3
|
5.300.000 | 2.100.000 | 1.740.000 | 1.410.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12010 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 7
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12011 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 6
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12012 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 5
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12013 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 15m (nối từ Trung tâm Logictics của Công ty CP Cảng Đà Nẵng đến đường tránh)
|
5.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12014 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long Đường số 2, 3, 6 và 7 |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất ở |
| 12015 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long Đường tỉnh 827A (đoạn Khu dân cư) |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất ở |
| 12016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Các tuyến đường quy hoạch 7,5m
|
5.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12017 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều Chùa Phước Ấm → đến cầu trên Xí nghiệp Gốm |
5.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12018 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Huy - xã Đức Lập (áp dụng chung kể cả đất bên trong và bên ngoài tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12019 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường- xã Mỹ Hạnh (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12020 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
KDC đô thị huyện Đức Hòa (Công ty đầu tư CP Quốc tế C.S.Q) Các tuyến đường nội bộ |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12021 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: Từ đường Lê Lai đến giáp phường Đông Vệ
|
5.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12022 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Bình Trọng (Đường vào nhà máy Toàn Thắng 5 cũ) Võ Thị Sáu → Sông Bạc Liêu |
5.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12023 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh(Xuân Hồng nối dài) - Đường 76 - Nguyễn Chí Thanh |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất ở |
| 12024 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12025 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ) Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ) |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 | - | Đất ở |
| 12026 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Tam Chúc – Khả Phong Đoạn qua xã Hương Sơn |
5.270.000 | 4.255.000 | 3.399.000 | 3.134.000 | - | Đất ở |
| 12027 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đường Trần Bình Trọng |
5.270.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12028 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường giáp đê sông Thái Bình Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.500.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12029 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 357 Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp → Công ty Trung Thủy |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12030 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Chợ Thái → Hết địa phận xã An Khánh |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12031 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tỉnh lộ 352 Cầu Si → Xã Quảng Thanh (cũ) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12032 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Tỉnh lộ 351 Quốc lộ 10 → Ngã tư UBND phường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12033 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Quốc lộ 5 Đại Bản → Hết địa phận Quán Toan |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12034 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Kim Sơn Bình Lộc → Cầu Phú Tảo |
5.250.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12035 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Tỉnh lộ 352 Giáp địa phận xã Cao Nhân (cũ) → Bến xe Tân Việt |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12036 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 361 Cống Mới → Giáp địa giới xã Kiến Minh |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12037 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 405 Ngã tư Tam Kiệt → Ngã tư chợ Văn Hòa |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12038 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Quán Trữ Cổng trường Bách Nghệ → hết Xí nghiệp gạch Mỹ Khê cũ |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12039 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường Tân Hà (đường Lãm Hà cũ) Đường Trường Chinh → Hết Cụm công nghiệp khu 1 (cuối đường) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12040 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoàng Thiết Tâm Cầu Kiến An → Ngã tư Cống đôi |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12041 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Mạc Đĩnh Chi Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12042 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Phố Lãm Hà Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12043 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Tỉnh lộ 351 Sân vận động → Bờ đê (hết địa phận phường Thiên Hương) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.630.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12044 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Khu tái định cư tại xã Hoa Động Các lô tiếp giáp tuyến giao thông có lộ giới 25m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12045 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Khu đấu giá cạnh cây xăng Thiên Hương Các lô còn lại |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12046 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 2 Ngã ba Cổng Chào (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
5.250.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.715.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12047 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường có mặt cắt 12,5m khu đấu giá Đầm Cống Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12048 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường nhà Mạc Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12049 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường trong khu TĐC Nam Hải 1 Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12050 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Nam Hải 2 Đường còn lại |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12051 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC đường đô thị Bắc Sơn - Nam Hải Đường có mặt cắt từ 12m đến 19m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12052 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Khu TĐC Đằng Lâm 1: Các đường có mặt cắt từ 6m đến 9m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12053 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
Khu tái định cư khu đô thị mới Phước Vĩnh Tây tại xã Phước Vĩnh Tây (đã bao gồm hạ tầng) Các lô đất tiếp giáp đường ≥ 15m và đường ĐT 826C |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12054 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đoạn đường Bưu điện → Trường Mầm non Tú Sơn |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.470.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12055 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Địa phận xã Vinh Quang (cũ) - Cầu Trắng → Cống Rộc xã Vinh Quang (cũ) |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12056 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Giáp địa phận khu vực Đại Hợp (cũ) → Trường tiểu học Đoàn Xá |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.470.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12057 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Cầu Nhân Hòa 1 → QL10 (đường bao Tân Hòa) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12058 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: thôn Cựu Đôi, thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông) Cầu Huyện đội → Đường Nhữ Văn Lan |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12059 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Lò Mổ (ngõ số 88) Đường Trung Lăng → Đường Minh Đức |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12060 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường vào nhà văn hóa thôn Trung Lăng Đông Đường Trung Lăng → Đường Minh Đức |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12061 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các tuyến trục phụ của Quốc lộ 37 | Đường vào Ban Chỉ huy quân sự Phú Bình Quốc lộ 37 → Ban Chỉ huy quân sự Phú Bình |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁC ĐƯỜNG XƯƠNG (TRẢI NHỰA ) CÒN LẠI THUỘC PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ
|
5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12063 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12064 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Cát Vũ Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12065 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Cát Khê Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12066 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Tuyến đường có mặt cắt dưới 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12067 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Ngô Kim Húc Số 34 Trực Cát → Số 34 Vĩnh Tiến |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12068 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Các đường trục giao thông có mặt cắt từ 5m trở lên đến dưới 9m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12069 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Ngã ba đường QL10 → Hết địa phận phường Lưu Kiếm |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12070 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Khu tái định cư Lưu Kiếm - Dự án nâng cấp tái tạo Quốc lộ 10 Tuyến giao thông có lộ giới 12-15m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12071 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Quốc lộ 10 Trạm cảnh sát giao thông → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (đến cầu Đá Bạc) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12072 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường liên phường Hòa Bình - Lưu Kiếm Giáp đường 359 (lối rẽ vào đơn vị 126) → Giáp địa phận phường Lưu Kiếm |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12073 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu đấu giá tổ dân phố 3, 7 Trọn khu |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12074 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá Cửa Trại đối với các lô giáp đường liên phường Hòa Bình - Trần Hưng Đạo Trọn khu |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12075 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Phú 1 Các lô giáp trục liên phường, có mặt cắt trên 9m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12076 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường Thạch Khôi - Gia Xuyên Công ty xuất khẩu Gỗ Hải Dương → Cầu Rều |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.575.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12077 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lý Thái Tông Lý Nhân Tông → Ngã ba Phú Tảo |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12078 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường HCR Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.205.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12079 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hạ Đoạn 3 Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12080 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hạ Đoạn 4 Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12081 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Nam Phong Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12082 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường Tản Đà Giáp QL5 → Giáp phường Bình Hàn |
5.250.000 | 2.730.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12083 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ) Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.730.000 | 1.050.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12084 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũ Lê Viết Hưng → Đường Âu Thuyền |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12085 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
KDC mới phường An Phụ Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn≥ 13,5 m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12086 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Đại lộ Đông Tây qua Tổ dân phố Bấc Vang → Ngã tư trường Tiểu học Dương Quan |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12087 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D Đường nội bộ lộ giới 3,5m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12088 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu Tái định cư Bấc Vang Đường nội bộ tái định cư 1,2,3 |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12089 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường trục Tân Dương - Dương Quan Giáp đường Đỗ Mười qua Đình Dương Quan → Giáp khu Tái định cư BSC giai đoạn 2 - Tổ dân phố Thầu Đâu |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12090 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Trung tâm khu thương mại Thuỷ Nguyên Nhà nghỉ Việt Anh 2 qua Ngã tư cổng trường THPT Nam Triệu cơ sở II → Tiếp giáp đường đi từ tỉnh lộ 359C đi Nhà văn hoá Tổ dân phố Núi II |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12091 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Khu dân cư thôn Trụ - Tứ Minh: Các lô bám đường còn lại Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12092 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường 194B Đoạn thuộc xã Cao An cũ |
5.250.000 | 2.625.000 | 1.330.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12093 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) Sau Chi cục Thuế cũ (từ quán cơm Bình Minh) → Tiếp giáp đường 359 (góc Công viên 25/10) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12094 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) Tỉnh lộ 359 (Huyện Đoàn cũ) → Khu đấu giá Đầm Huyện |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12095 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Cầu Huê Ngã ba Tỉnh lộ 359 qua Cầu Huê, Đình Hoà Mỹ, nhà văn hoá Đầu Cầu → Giáp đường 203 Hoa Động |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12096 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Khu tái định cư đường ô tô cao tốc: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12097 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đông Phong Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12098 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Tuyển Đường quy hoạch KCN Đại An → Phố Nguyễn Cừ |
5.250.000 | 2.625.000 | 1.260.000 | 980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12099 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Sỹ Cố Phố Phạm Luận → Đường Tứ Minh |
5.250.000 | 2.625.000 | 1.260.000 | 980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12100 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Nguyễn Danh Nho Quốc lộ 5 → Tuệ Tĩnh |
5.250.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |