Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.38 đến Đài phát thanh thôn Xuân Sơn
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
HAI HOÀNG - BÀ BUÔN ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG - TRƯỜNG HỌC |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
LONG NGUYÊN 26 (ĐƯỜNG LIÊN XÃ LONG NGUYÊN) ĐT.749A → ĐT.749A (RANH PHƯỜNG BẾN CÁT) |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
LONG NGUYÊN 174 (ĐƯỜNG GIÁP RANH KHU NHÀ Ở NÔNG THÔN NAM LONG 3) ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 3257, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77) → KHU DÂN CƯ SÀI GÒN LAND |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
LONG NGUYÊN 107 (ĐƯỜNG GIÁP RANH KDC LONG NGUYÊN) ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 1955, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77) → ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN THỬA SỐ 7173, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 77) |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.619 (ĐƯỜNG KDC LONG NGUYÊN) NGÃ 3 LÂM TRƯỜNG (ĐT.749A) → NGÃ 3 UBND XÃ LONG NGUYÊN (CŨ) |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI KHO ĐẠN ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KHU DÂN CƯ THỚI HÒA |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI HỐ LE ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (NHÀ ÔNG KỲ VĂN) → HỐ LE |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI ĐƯỜNG ĐIỆN 500KV ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUÁN BÀ 8 MÒ) → ĐƯỜNG ĐIỆN 500KV |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI NHÀ ÔNG TƯ SÁU TỬNG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (TƯ QUẸT) → NHÀ ÔNG SÁU TỬNG |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI NHÀ ÔNG TƯ PHÚC ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ ÔNG TƯ PHÚC |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG ĐI NHÀ NGHỈ HÀO KIỆT ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ ÔNG KỲ |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG LIÊN XÃ LONG NGUYÊN - AN LẬP ĐH.615 → RANH XÃ AN LẬP CŨ |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ) |
1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 24157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ hộ ông Hùng đến hộ ông Tào
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24158 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Hồ Tổ dân phố Đông Sinh → Hết đất bà Đỗ Thị Thắm, tổ dân phố Đông Sinh |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24159 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất bà Lưu Thị Tuyên → Khu dân cư Hồng Diện |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24160 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đường ông Dương Văn Hữu → Hết đất bà Nguyễn Thị Thu |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |