Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24081 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ ông Ba Thảnh (thửa 1708, tờ 41) đến ông Hùng Gái (thửa 1954, tờ 41); từ Hồng Quy (thửa 1470, tờ 41) đến ông Lam (thửa 1609, tờ 42);
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24082 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Nhà bá Khoa → Đập tràn Bình Tiến |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24083 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đất nông nghiệp bà Quyến → Nhà ông Nguyễn Quang Sâm |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24084 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường Trần Khánh Dư → Nhà ông Đào Văn Tiến |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24085 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Đường Trần Khánh Dư qua nhà ông Việt → Nhà ông Chu Văn Bảo |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24086 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ nhà bà Thu (Đức Sơn) đến nhà bà Trang (Đức Sơn)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ nhà bà Nghị (Đức Sơn) đến nhà bà Bính (Đức Sơn)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24088 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ Đường tỉnh 510B đến nhà ông Bản (thôn Quang Trung)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24089 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà ông Nết (thôn Lê Lợi)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24090 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà ông Đồng (thôn Phú Xuân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà bà Vượng (thôn Đông Tân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến Hùng Tình (thôn Phú Xuân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến Sơn Xuân (thôn Phú Xuân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24094 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến Ngã tư nhà ông Hùng Tự (thôn Lê Giang)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24095 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà ông Sáu suốt (thôn Lê Giang)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24096 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà ông Nhân Hải (thôn Lê Giang)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24097 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH-HH.24 đến cồn Chút (thôn Phú Xuân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24098 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo (ngã ba đường bờ mương Nhân Ngọc) đến đường tỉnh 510
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24099 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ nhà ông Tại thôn Đông Thành 2 đến nhà bà Ánh thôn Đông Thành 2
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24100 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ nhà ông Thuấn thôn Lợi Nhân đến nhà bà Nghi thôn Lợi Nhân
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |