Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ đường Hồ Chí Minh qua Nhà máy sản xuất đồ chơi, may mặc và giày da Minh Sơn đến nhà bà Châu ông Thế (thửa đất số 133, tờ bản đồ địa chính số 24)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Từ đường Hồ Chí Minh đến cầu Tràn bến Đệch xã Ngọc Liên cũ)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Từ đầu Làng Thau thửa 485, tờ 09 đến hết thửa 307, tờ 09, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo đạc năm 2006)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Các tuyến đường tiếp giáp với đường tỉnh 509 thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết tuyến trục chính thôn 1 giáp công sở xã Hoằng Trinh cũ
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ ngã tư nhà ông Truyền đi cầu Bầu thôn Hữu Khánh
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ Nhà văn hóa thôn Trà La đến Cầu Cung
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24048 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Tôn Đức Thắng đất bà Nguyễn Thị Thu Phương qua Nhà văn hóa mới tổ dân phố Thành Lập → Đất bà Nguyễn Thị Thúy tổ dân phố Thành Lập |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24049 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Tôn Đức Thắng → Đất bà Nguyễn Thị Bạch Yên |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24050 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đối diện ao trường THCS Hồng Tiến → Đất ông Nguyễn Năng Chính |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24051 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Lưu Mạnh Chương → Đất bà Nguyễn Thị Xuân |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24052 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Tôn Đức Thắng (nhà bà Thung Đạt) qua đường sắt → Ngã tư tổ dân phố Chùa |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24053 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã 3 nhà ông Thành → Nhà ông Mỹ, tổ dân phố Tâm Quang |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24054 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Ngã 3 nhà ông Hanh → Ngã 3 nhà ông Long TDP Tâm Quang |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24055 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đầu cầu Đồng Tâm, nhà ông Lộc TDP Tâm Quang, → Ngã 3 nhà ông Chương TDP Đại Thịnh |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24056 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường sắt → Giáp đường gom Quốc lộ 3 mới |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 24057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25).
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các lô đất còn lại thuộc MBQH quy hoạch khu dân cư Đồng Vừng
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 24060 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Trục phụ | Từ tiếp đất nhà bà Trần Thị Chuyên đến Mỏ nước Tiếp đất nhà bà Trần Thị Chuyên → Mỏ nước |
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |