Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 24021 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ nhà ông Hàn đến kênh N3 và nhà ông Hiệp - phố Trương Quang Diệu | Thôn Nhân Sơn: Đường chiến lược từ giáp nhà ông Cường đến nhà ông Thành (Phượng)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 24022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 30/10 đến 591/7
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn 368/10 đến 47310
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ ĐH-HH.13 đến ngã ba đường số 2 thôn Trung Thượng (cổng Trường Mầm non)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ ngã tư (nhà ông Cảnh) đến nhà ông Trường (thôn 4)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ ngã tư (nhà ông Cảnh) đến nhà ông Chinh (thôn 4)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà bà Chuyên (thôn Phú Xuân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24028 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà ông Hùng Oanh (thôn Phú Xuân)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24029 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà bà Nam Trúc (thôn Lê Giang)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24030 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ Nhà văn hóa thôn 6 đến lô 01 MBQH 213 (trước cổng trạm Y tế xã)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24031 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ Cồn Thổng đến tiếp giáp kênh N19
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24032 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH-HH.13b đến Nghè Nhị
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ nhà ông Đô (thôn 8) đến nhà ông Thoa Trình (thôn 8)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24034 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH-HH13b (nhà ông Lê Văn Thành thôn 7) đến Nghè Nhị
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24035 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510 (ông Phạm Ngọc Vượng) đến ông Lê Trung Thanh thôn 9
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24036 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường Ngô Quyền Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh → Tiếp giáp đường Hoàng Hoa Thám |
1.500.000 | 570.000 | 380.000 | - | - | Đất ở |
| 24037 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Phạm Ngũ Lão Tiếp giáp đường Hoàng Minh Giám → Tiếp giáp đường Trần Huy Liệu |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 24038 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Phố Hoàng Đình Cầu Tiếp giáp phố Nguyễn Thái Bình → Tiếp giáp phố Vương Thừa Vũ |
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 24039 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đoạn từ qua hộ bà Hoạt đến giáp đường Tỉnh lộ 519B
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 24040 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba thôn Ngọc Thành (thửa 21, tờ bản đồ số 01) đến giáp xã Ngọc Khê (cũ) (hết thửa 52, tờ bản đồ 01, bản đồ địa chính Cao Ngọc đo năm 2006) tuyến đường AFD số 4
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |