Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11901 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các trục phụ có mặt đường bê tông ≥ 2,5m

Đường Việt Bắc → 100m

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11902 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 654

Đường Bắc Kạn → Hết ngõ

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11903 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 416; 400

Đường Bắc Kạn → Hết ngõ

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11904 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 416; 400

Đường Bắc Kạn → Hết ngõ

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11905 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 54

Phố Xương Rồng → 100m

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11906 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đà Nẵng - Xã Tam Thăng

Đoạn từ giáp xã Tam An (Cầu Vạn Long) → đến ngã tư đường Mỹ Cang đi Thạch Tân

5.390.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11907 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1

Phố Hương → Đường Phú Xá

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11908 Tỉnh Thái Nguyên
phường Tích Lương

ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1

Phố Hương → Đường Phú Xá

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11909 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 113

Phố Xương Rồng → 100m

5.390.000 3.234.000 1.940.000 1.164.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11910 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây)

5.380.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11911 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11912 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11913 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Đường Xuyên Á

Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn

5.376.000 3.763.000 2.150.000 537.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11914 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Ngô Gia Tự

Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt

5.376.000 3.763.000 2.150.000 537.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11915 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11916 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11917 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11918 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Sách

Đường Trần Hưng Đạo

Đoạn còn lại

5.370.000 2.400.000 1.200.000 840.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11919 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố

Đường QH18

5.376.000 3.763.000 2.150.000 537.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11920 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11921 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11922 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11923 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông

5.376.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11924 Tỉnh Tây Ninh
Xã Mỹ Lệ

Khu dân cư Nam Long

Tiếp giáp đường nội bộ

5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11925 Tỉnh Tây Ninh
Xã Rạch Kiến

Khu dân cư Nam Long

Tiếp giáp đường nội bộ

5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11926 Tỉnh Tây Ninh
Xã Rạch Kiến

Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm

Các đường còn lại

5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11927 Tỉnh Tây Ninh
Xã Rạch Kiến

Khu vực thị tứ Long Hòa

Rạch cũ - HL 19

5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11928 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn

Đường 10,5m

5.370.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11929 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

VÕ NGUYÊN GIÁP

RANH GIỚI PHƯỜNG PHÚ MỸ VÀ PHƯỜNG TÂN PHƯỚC → ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO

5.352.000 2.676.000 2.141.000 1.713.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11930 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG (ĐƯỜNG P)

TRƯỜNG CHINH → HẾT RANH P. PHÚ MỸ

5.352.000 2.676.000 2.141.000 1.713.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11931 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

ĐƯỜNG QH 80

QL 51 → ĐƯỜNG BẮC KHU TĐC 44HA

5.352.000 2.676.000 2.141.000 1.713.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11932 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

Từ chợ Lăng đến hết địa phận xã Quảng Yên (Cầu Vạy)

5.355.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11933 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

Từ Cầu Cảnh đến Chợ Lăng

5.355.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11934 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phước Hải

ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC TỈNH LỘ 52 TỪ NGÃ 3 UBND XÃ PHƯỚC HẢI ĐẾN GIÁP CỐNG CẦU LÀNG (GIÁP XÃ ĐẤT ĐỎ)

5.330.000 2.665.000 2.132.000 1.706.000 - Đất ở
11935 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đoạn từ Lê Thế Sơn đến giáp Hải nhân

5.326.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11936 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 8

Đường Ngọc Động

Cho đoạn từ ngã ba giao đường Đa Tốn, đến ngã ba giao đường Xuân Thuỵ

5.322.000 4.287.000 3.572.000 2.977.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11937 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

Đường 26m (6m-5,5m-3m-5,5m-6m)

5.320.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11938 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Trường Sơn

Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV

5.320.000 1.790.000 1.540.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11939 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phước Hòa

ĐT.750

ĐT.741 → CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11940 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây

Đường 5,5m

5.310.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11941 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

Khu vực điểm trường Mẫu giáo (cũ), thôn Phú Bông - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng)

Đường nông thôn rộng 9,5m

5.310.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11942 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Nguyễn Thị Định

5.310.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11943 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 92 (ĐÀO THỊ KIỂM)

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11944 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Nguyên

ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG)

NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200 M → NGÃ 3 RẠCH BẮP

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11945 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Hương

HOÀNG DIỆU

CẦU MÁY NƯỚC → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11946 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 24 MÉT

TRỌN ĐƯỜNG

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11947 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

LÝ THỊ NÊ

TRỌN ĐƯỜNG

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11948 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Long

ĐT.750

CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG → RANH XÃ TRỪ VĂN THỐ

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11949 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

PHAN ĐĂNG LƯU

NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ HIẾU

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11950 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 70

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11951 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 69

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 67

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11952 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 67 (VÕ THỊ QUẬN)

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11953 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11954 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ LÊ THỊ GIÓT

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11955 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 97

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → HẾT TUYẾN

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11956 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 49

NGUYỄN HỮU CẢNH (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 40) → UYÊN HƯNG 50 (THỬA ĐẤT SỐ 257, TỜ BẢN ĐỒ 39)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11957 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Hà

Khu hành chính thương mại và dân cư phía Đông thị trấn Thanh Hà

Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn < 13m

5.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11958 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Phước

ĐƯỜNG ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51)

ĐOẠN CÒN LẠI

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11959 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 08

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 77, TỜ BẢN ĐỒ 8

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11960 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 14

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 10) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 10)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11961 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 26

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 11

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11962 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 33

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 26

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11963 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 32

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 26

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11964 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 35

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 27)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11965 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 34

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 27)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11966 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 37

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 24) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11967 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 42

ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 12)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11968 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 49

ĐH.411 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 367, TỜ BẢN ĐỒ 7

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11969 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 53

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 7

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11970 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

TÂN THÀNH 52

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 314, TỜ BẢN ĐỒ 7

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11971 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 13 (CŨ VĨNH TÂN 26)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 286, TỜ BẢN ĐỒ 27) → VĨNH TÂN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 681 VÀ 2021, TỜ BẢN ĐỒ 21)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11972 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 12 (CŨ VĨNH TÂN 28)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 524, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 26

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11973 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 11 (CŨ VĨNH TÂN 25)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 540, TỜ BẢN ĐỒ 27) → VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 122 VÀ 447, TỜ BẢN ĐỒ 32)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11974 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 10 (CŨ VĨNH TÂN 29)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 312, TỜ BẢN ĐỒ 26) → VĨNH TÂN 09 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 31)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11975 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 15 (CŨ VĨNH TÂN 14)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 996, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 650, TỜ BẢN ĐỒ 20

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11976 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 14 (CŨ VĨNH TÂN 27)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 630, TỜ BẢN ĐỒ 20

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11977 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 42 (CŨ VĨNH TÂN 34)

VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 167, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 32

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11978 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 41 (CŨ VĨNH TÂN 33)

VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 450, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 32

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11979 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 40 (CŨ VĨNH TÂN 09)

GIÁP ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 96 VÀ 100, TỜ BẢN ĐỒ 43) → GIÁP SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 42)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11980 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 43 (CŨ VĨNH TÂN 02)

VĨNH TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 74, TỜ BẢN ĐỒ 6

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11981 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 45 (CŨ VĨNH TÂN 07)

VĨNH TÂN 38 (THỬA ĐẤT SỐ 611, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 34

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11982 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 03 (CŨ VĨNH TÂN 32)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 610, TỜ BẢN ĐỒ 31) → GIÁP KCN VSIP II MỞ RỘNG (THỬA ĐẤT SỐ 1246, TỜ BẢN ĐỒ 31)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11983 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 02 (CŨ VĨNH TÂN 38)

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH TÂN 41 (THỬA ĐẤT SỐ 524, TỜ BẢN ĐỒ 32)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11984 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46)

ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11985 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh

5.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11986 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường An Phú

Nguyễn Cao

5.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11987 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khối phố Mỹ Thạch Bắc - Phường Tân Thạnh

Đường bê tông có độ rộng từ 3m → đến 5,5m

5.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11988 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Từ

Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 15m

5.300.000 3.180.000 1.908.000 1.145.000 - Đất ở
11989 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Từ

Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m

5.300.000 3.180.000 1.908.000 1.145.000 - Đất ở
11990 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Từ

Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

5.300.000 3.180.000 1.908.000 1.145.000 - Đất ở
11991 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Nguyễn Cừ (tên cũ: Đường số 8)

Đường số 7 → Mạc Cửu (Đường số 10)

5.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11992 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 48

ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 59) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 59

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11993 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 47

ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 18, TỜ BẢN ĐỒ 37

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11994 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 57

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 207, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 52

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11995 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 56

ĐT.746B (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 49

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11996 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 55

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 52

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11997 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 50

THỬA ĐẤT SỐ 281, TỜ BẢN ĐỒ 39 → NGUYỄN HỮU CẢNH (THỬA ĐẤT SỐ 874, TỜ BẢN ĐỒ 49)

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11998 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 62

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 49

5.300.000 2.650.000 2.120.000 1.696.000 - Đất ở
11999 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đàm Thanh 9

5.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
12000 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đàm Thanh 2

5.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: