Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11901 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các trục phụ có mặt đường bê tông ≥ 2,5m Đường Việt Bắc → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11902 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 654 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11903 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 416; 400 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11904 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 416; 400 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11905 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11906 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đà Nẵng - Xã Tam Thăng Đoạn từ giáp xã Tam An (Cầu Vạn Long) → đến ngã tư đường Mỹ Cang đi Thạch Tân |
5.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11907 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1 Phố Hương → Đường Phú Xá |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11908 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1 Phố Hương → Đường Phú Xá |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11909 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 113 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây)
|
5.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11911 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11912 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11913 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11914 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11915 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11916 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11917 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11918 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Trần Hưng Đạo Đoạn còn lại |
5.370.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11919 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Đường QH18 |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11920 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11921 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11922 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11923 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11924 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
Khu dân cư Nam Long Tiếp giáp đường nội bộ |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11925 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư Nam Long Tiếp giáp đường nội bộ |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11926 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Các đường còn lại |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11927 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu vực thị tứ Long Hòa Rạch cũ - HL 19 |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11928 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 10,5m |
5.370.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
VÕ NGUYÊN GIÁP RANH GIỚI PHƯỜNG PHÚ MỸ VÀ PHƯỜNG TÂN PHƯỚC → ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO |
5.352.000 | 2.676.000 | 2.141.000 | 1.713.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG (ĐƯỜNG P) TRƯỜNG CHINH → HẾT RANH P. PHÚ MỸ |
5.352.000 | 2.676.000 | 2.141.000 | 1.713.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG QH 80 QL 51 → ĐƯỜNG BẮC KHU TĐC 44HA |
5.352.000 | 2.676.000 | 2.141.000 | 1.713.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11932 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Từ chợ Lăng đến hết địa phận xã Quảng Yên (Cầu Vạy)
|
5.355.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11933 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Từ Cầu Cảnh đến Chợ Lăng
|
5.355.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11934 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐOẠN ĐƯỜNG THUỘC TỈNH LỘ 52 TỪ NGÃ 3 UBND XÃ PHƯỚC HẢI ĐẾN GIÁP CỐNG CẦU LÀNG (GIÁP XÃ ĐẤT ĐỎ)
|
5.330.000 | 2.665.000 | 2.132.000 | 1.706.000 | - | Đất ở |
| 11935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ Lê Thế Sơn đến giáp Hải nhân
|
5.326.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11936 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ngọc Động Cho đoạn từ ngã ba giao đường Đa Tốn, đến ngã ba giao đường Xuân Thuỵ |
5.322.000 | 4.287.000 | 3.572.000 | 2.977.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11937 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Tam Quang (khu số 2) - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 26m (6m-5,5m-3m-5,5m-6m) |
5.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11938 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
5.320.000 | 1.790.000 | 1.540.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11939 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐT.750 ĐT.741 → CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11940 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 5,5m |
5.310.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11941 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực điểm trường Mẫu giáo (cũ), thôn Phú Bông - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng) Đường nông thôn rộng 9,5m |
5.310.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11942 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Định
|
5.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11943 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 92 (ĐÀO THỊ KIỂM) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11944 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200 M → NGÃ 3 RẠCH BẮP |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11945 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
HOÀNG DIỆU CẦU MÁY NƯỚC → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11946 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 24 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11947 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÝ THỊ NÊ TRỌN ĐƯỜNG |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11948 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐT.750 CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG → RANH XÃ TRỪ VĂN THỐ |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
PHAN ĐĂNG LƯU NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ HIẾU |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11950 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 70 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11951 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 69 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 67 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11952 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 67 (VÕ THỊ QUẬN) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11953 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG LÊ THỊ SẮC PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11954 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ LÊ THỊ GIÓT PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11955 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 97 ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG → HẾT TUYẾN |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 49 NGUYỄN HỮU CẢNH (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 40) → UYÊN HƯNG 50 (THỬA ĐẤT SỐ 257, TỜ BẢN ĐỒ 39) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11957 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu hành chính thương mại và dân cư phía Đông thị trấn Thanh Hà Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn < 13m |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51) ĐOẠN CÒN LẠI |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11959 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 77, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11960 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 14 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 10) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11961 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 26 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11962 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 33 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11963 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 32 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11964 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 35 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11965 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 34 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11966 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 37 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 24) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11967 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 42 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 138, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 43 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11968 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 49 ĐH.411 (VĂN PHÒNG KHU PHỐ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 367, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11969 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 53 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11970 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 52 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 314, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11971 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 13 (CŨ VĨNH TÂN 26) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 286, TỜ BẢN ĐỒ 27) → VĨNH TÂN 17 (THỬA ĐẤT SỐ 681 VÀ 2021, TỜ BẢN ĐỒ 21) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11972 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 12 (CŨ VĨNH TÂN 28) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 524, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 27, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 11 (CŨ VĨNH TÂN 25) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 540, TỜ BẢN ĐỒ 27) → VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 122 VÀ 447, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11974 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 10 (CŨ VĨNH TÂN 29) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 312, TỜ BẢN ĐỒ 26) → VĨNH TÂN 09 (THỬA ĐẤT SỐ 781, TỜ BẢN ĐỒ 31) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11975 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 15 (CŨ VĨNH TÂN 14) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 996, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 650, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11976 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 14 (CŨ VĨNH TÂN 27) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 630, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11977 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 42 (CŨ VĨNH TÂN 34) VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 167, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 303, TỜ BẢN ĐỒ 32 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11978 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 41 (CŨ VĨNH TÂN 33) VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 450, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 32 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11979 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 40 (CŨ VĨNH TÂN 09) GIÁP ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 96 VÀ 100, TỜ BẢN ĐỒ 43) → GIÁP SUỐI CÁI (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 42) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11980 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 43 (CŨ VĨNH TÂN 02) VĨNH TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 73, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 74, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11981 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 45 (CŨ VĨNH TÂN 07) VĨNH TÂN 38 (THỬA ĐẤT SỐ 611, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 358, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11982 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 03 (CŨ VĨNH TÂN 32) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 610, TỜ BẢN ĐỒ 31) → GIÁP KCN VSIP II MỞ RỘNG (THỬA ĐẤT SỐ 1246, TỜ BẢN ĐỒ 31) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11983 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 02 (CŨ VĨNH TÂN 38) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 513, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH TÂN 41 (THỬA ĐẤT SỐ 524, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11984 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 39 (CŨ VĨNH TÂN 46) ĐƯỜNG ĐẤT (THỬA ĐẤT SỐ 38 VÀ 24, TỜ BẢN ĐỒ 41) → VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 607, TỜ BẢN ĐỒ 38) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11985 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11986 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Nguyễn Cao |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11987 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khối phố Mỹ Thạch Bắc - Phường Tân Thạnh Đường bê tông có độ rộng từ 3m → đến 5,5m |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11988 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư số 1 xã Khôi Kỳ | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 11989 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Điểm dân cư nông thôn số 1, xã Bình Thuận cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 11990 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 11991 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Nguyễn Cừ (tên cũ: Đường số 8) Đường số 7 → Mạc Cửu (Đường số 10) |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11992 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 48 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 59) → THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11993 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 47 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 18, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11994 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 57 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 207, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11995 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 56 ĐT.746B (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11996 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 55 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11997 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 50 THỬA ĐẤT SỐ 281, TỜ BẢN ĐỒ 39 → NGUYỄN HỮU CẢNH (THỬA ĐẤT SỐ 874, TỜ BẢN ĐỒ 49) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11998 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 11999 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 9
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12000 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 2
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |