Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 221 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 1C |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 48, 59 PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 226 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 1E → ĐƯỜNG SỐ 10A |
88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | - | Đất ở |
| 227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 233 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Văn Cẩn Đầu đường → Cuối đường |
87.709.000 | 49.847.000 | 39.290.000 | 35.078.000 | - | Đất ở |
| 234 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Trần Bình Hồ Tùng Mậu → Chợ Tạm |
87.709.000 | 49.847.000 | 39.290.000 | 35.078.000 | - | Đất ở |
| 235 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phan Bá Vành Hoàng Công Chất → Sông Cầu Đá |
87.709.000 | 49.847.000 | 39.290.000 | 35.078.000 | - | Đất ở |
| 236 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
NGUYỄN KHOÁI TRỌN ĐƯỜNG |
87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 237 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHẠM HỮU CHÍ NGUYỄN KIM → LÝ THƯỜNG KIỆT |
87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT → ÂU CƠ |
87.800.000 | 43.900.000 | 35.120.000 | 28.096.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
87.600.000 | 43.800.000 | 35.040.000 | 28.032.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |