Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
1101 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC BÌNH HƯNG)

ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 24

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1102 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

HƯƠNG LỘ 3 → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ)

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1103 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

TÂN KỲ TÂN QUÝ → HƯƠNG LỘ 3

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1104 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1105 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

HƯƠNG LỘ 3 → ĐƯỜNG 26/3

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1106 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hưng Hòa

ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA

ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1107 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hà Huy Giáp

Huỳnh Tấn Phát → Cuối đường

41.390.000 20.260.000 16.540.000 13.540.000 - Đất ở tại đô thị
1108 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ

HỒ VĂN TƯ → CẦU PHỐ NHÀ TRÀ

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1109 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 20

TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1110 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 8

TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1111 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lâm

ĐƯỜNG SỐ 11

AN DƯƠNG VƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 10

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1112 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gia Định

NGÔ NHÂN TỊNH

TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1113 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thông Tây Hội

PHẠM VĂN CHIÊU

QUANG TRUNG → LÊ VĂN THỌ (GIÁP PHƯỜNG AN HỘI ĐÔNG)

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1114 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

PHAN HUY ÍCH

HUỲNH VĂN NGHỆ → QUANG TRUNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1115 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

PHẠM VĂN CHIÊU

QUANG TRUNG → LÊ VĂN THỌ

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1116 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN

RANH PHƯỜNG TÂN SƠN → RANH PHƯỜNG AN HỘI ĐÔNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1117 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU LIÊN HỢP TDTT RẠCH CHIẾC

XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1118 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1)

CẦU VƯỢT AN SƯƠNG → CẦU BÌNH PHÚ TÂY

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất ở
1119 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 5

TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1120 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Hòa

NGUYỄN THANH TUYỀN

TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1121 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Hòa

BÙI THỊ XUÂN

TRỌN ĐƯỜNG

41.300.000 20.650.000 16.520.000 13.216.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1122 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Hạc 6

41.010.000 18.450.000 15.080.000 11.310.000 - Đất ở tại đô thị
1123 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Nhơn

NGUYỄN THÁI SƠN

DƯƠNG QUẢNG HÀM → CUỐI ĐƯỜNG

41.100.000 20.550.000 16.440.000 13.152.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1124 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

ĐƯỜNG SỐ 1

PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN VĂN TỐ

40.900.000 20.450.000 16.360.000 13.088.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1125 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Quới

BÌNH QUỚI

THANH ĐA → BẾN ĐÒ

40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1126 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gia Định

NGUYỄN DUY

TRỌN ĐƯỜNG

40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1127 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ

ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ

40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1128 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ

ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ

40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1129 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bảy Hiền

TÁI THIẾT

LÝ THƯỜNG KIỆT → NĂM CHÂU

40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1130 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Sơn Nhất

HOÀ HIỆP

LÊ BÌNH → HIỆP NHẤT

40.800.000 20.400.000 16.320.000 13.056.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1131 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Nghiêm

40.590.000 14.470.000 11.680.000 9.990.000 - Đất ở tại đô thị
1132 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

LÝ TẾ XUYÊN

LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất ở
1133 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

MỄ CỐC

TRỌN ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất ở
1134 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

MAI HẮC ĐẾ

TRỌN ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất ở
1135 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

MAI AM NGUYỄN ĐỨC NGỮ

TRỌN ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất ở
1136 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

HƯNG PHÚ

TRỌN ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1137 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M

TRỌN ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất ở
1138 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1139 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thuận

TÂN MỸ

TRẦN XUÂN SOẠN → ĐƯỜNG 17

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1140 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thuận

ĐÀO TRÍ

GÒ Ô MÔI → HOÀNG QUỐC VIỆT

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất ở
1141 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

TRẦN XUÂN SOẠN

LÂM VĂN BỀN → CẦU RẠCH ÔNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1142 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

HOÀNG TRỌNG MẬU

NGÔ THỊ BÌ → RẠCH BÀNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1143 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

LÊ VĂN LƯƠNG

TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1144 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA)

ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1145 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 67TML

ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1146 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

D6

NGUYỄN HỮU THỌ → D1

40.500.000 20.250.000 16.200.000 12.960.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1147 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Huy Chương

40.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1148 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đặng Thai Mai

Hàm Nghi → Đỗ Quang

40.300.000 20.030.000 15.730.000 12.760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1149 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Lợi Trung

NGUYỄN BỈNH KHIÊM

TRỌN ĐƯỜNG

40.300.000 20.150.000 16.120.000 12.896.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1150 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M

TRỌN ĐƯỜNG

40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000 - Đất ở
1151 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000 - Đất ở
1152 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000 - Đất ở
1153 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI

TRỌN ĐƯỜNG

40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000 - Đất ở
1154 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI

ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG → ĐƯỜNG SỐ 40

40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000 - Đất ở
1155 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY

40.100.000 20.050.000 16.040.000 12.832.000 - Đất ở
1156 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Trần Đông

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1157 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Đồng Thiện

Đường Nguyễn Văn Linh → Đường Thiên Lôi

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1158 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Thiên Lôi

Nguyễn Văn Linh → Ngã tư Hồ Sen - Cầu Rào 2

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1159 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Nguyên Hồng

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1160 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Nguyễn Văn Linh

Ngã ba Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh → Cầu An Đồng

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1161 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Đường Bùi Viện

Cầu Bùi Viện → Ngã tư Trực Cát

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1162 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Khu tái định cư thuộc phường Vĩnh Niệm (A51, 4.3ha, Phát triển giao thông đô thị): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt từ 25m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 - - - - Đất ở
1163 Thành phố Hải Phòng
phường An Biên

Lán Bè

Đường vòng Lán Bè → Đường Nguyễn Văn Linh

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1164 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

An Dương Vương

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 15.400.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1165 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Chùa Vẽ

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 24.000.000 20.000.000 16.000.000 - Đất ở
1166 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt dưới 22m thuộc Dự án phát triển nhà ở (khu C3, C7; khu D2, D4)

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 - - - - Đất ở
1167 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 8m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
1168 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

40.000.000 20.000.000 16.000.000 12.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1169 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

TRỌN ĐƯỜNG

40.000.000 20.000.000 16.000.000 12.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1170 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

QUÁCH GIAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1), PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

40.000.000 20.000.000 16.000.000 12.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1171 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

TRỌN ĐƯỜNG

40.000.000 20.000.000 16.000.000 12.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1172 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

40.000.000 20.000.000 16.000.000 12.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1173 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG

40.000.000 20.000.000 16.000.000 12.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1174 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Đường Trần Hưng Đạo

Cầu Phụ Sơn II → Đường Mạc Toàn

40.000.000 15.100.000 7.600.000 6.000.000 - Đất ở
1175 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Phố Tùng Dinh

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 28.000.000 24.000.000 20.000.000 - Đất ở
1176 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Phố Núi Ngọc

Khách sạn SeaPearl (cửa phụ số nhà 3) → Giáp khách sạn Cát Bà Dream (số nhà 315)

40.000.000 28.000.000 24.000.000 21.000.000 - Đất ở
1177 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường Cát Tiên

Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Cuối đường (Cát cò 1&2)

40.000.000 28.000.000 24.000.000 21.000.000 - Đất ở
1178 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Đường 1-4

Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Giáp cửa hầm quân sự

40.000.000 28.000.000 24.000.000 21.000.000 - Đất ở
1179 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Vũ Công Đán

TDP Kim Xá (Cẩm Đoài) → Đường 394

40.000.000 16.600.000 12.800.000 10.240.000 - Đất ở
1180 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Khu dân cư mới phía Tây Tứ Minh Bn = 20,5m

Đầu đường → Cuối đường

40.000.000 - - - - Đất ở
1181 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tô Hiến Thành: | Đường nội bộ MBQH số 01-03 đường Nguyễn Du (chiều rộng lòng đường 7,5m)

40.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1182 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Triệu Quốc Đạt: | Đường Hàng Đồng: Từ Đại lộ Lê Lợi đến ngã ba Triệu Quốc Đạt

40.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1183 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Hạc Thành: | Từ đường Đại Lộ Lê Lợi đến đường Tô Vĩnh Diện

40.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1184 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Hàng Than: | Từ Lê Hữu Lập đến Lê Thị Hoa

40.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1185 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cầm Bá Thước | Đường Lê Phụng Hiểu: Từ giáp phường Ba Đình đến Cầm Bá Thước

40.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1186 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa)

< 11 m

39.806.000 26.530.000 - - - Đất ở
1187 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

CÁC ĐƯỜNG SỐ LẺ PHƯỜNG 4, 5 CŨ

TRỌN ĐƯỜNG

39.900.000 19.950.000 15.960.000 12.768.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1188 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 44

TRỌN ĐƯỜNG

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1189 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Long

ĐỖ XUÂN HỢP

NGÃ 4 BÌNH THÁI → CẦU NĂM LÝ

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1190 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), P. BÌNH TRƯNG ĐÔNG, P. BÌNH TRƯNG TÂY

NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1191 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

LÊ HỮU KIỀU

NGUYỄN THỊ ĐỊNH → BÁT NÀN

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1192 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

HỒ THỊ NHUNG

NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1193 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

NGUYỄN DUY TRINH

CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → CẦU XÂY DỰNG

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1194 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

ĐINH HOÀ

TRỌN ĐƯỜNG

39.700.000 19.850.000 15.880.000 12.704.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1195 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 11

39.400.000 19.700.000 15.760.000 12.608.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1196 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bảy Hiền

BÀU CÁT 8

ĐỒNG ĐEN → HỒNG LẠC

39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1197 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Bình

TÂN HẢI

TRƯỜNG CHINH → CỘNG HOÀ

39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1198 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Đường từ Học viện CS đi đường 70

Học viện Cảnh sát → Đường 70

39.245.000 26.344.000 20.919.000 19.154.000 - Đất ở
1199 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ

39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1200 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

TUY LÝ VƯƠNG

TRỌN ĐƯỜNG

39.300.000 19.650.000 15.720.000 12.576.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: