Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1101 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA TÂN KỲ TÂN QUÝ → HƯƠNG LỘ 3 |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA HƯƠNG LỘ 3 → ĐƯỜNG 26/3 |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA ĐƯỜNG 26/3 → CUỐI ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hà Huy Giáp Huỳnh Tấn Phát → Cuối đường |
41.390.000 | 20.260.000 | 16.540.000 | 13.540.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ HỒ VĂN TƯ → CẦU PHỐ NHÀ TRÀ |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 10 |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGÔ NHÂN TỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
PHẠM VĂN CHIÊU QUANG TRUNG → LÊ VĂN THỌ (GIÁP PHƯỜNG AN HỘI ĐÔNG) |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
PHAN HUY ÍCH HUỲNH VĂN NGHỆ → QUANG TRUNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
PHẠM VĂN CHIÊU QUANG TRUNG → LÊ VĂN THỌ |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN RANH PHƯỜNG TÂN SƠN → RANH PHƯỜNG AN HỘI ĐÔNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU LIÊN HỢP TDTT RẠCH CHIẾC XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1118 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG → CẦU BÌNH PHÚ TÂY |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất ở |
| 1119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
NGUYỄN THANH TUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
BÙI THỊ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1122 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Hạc 6
|
41.010.000 | 18.450.000 | 15.080.000 | 11.310.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
NGUYỄN THÁI SƠN DƯƠNG QUẢNG HÀM → CUỐI ĐƯỜNG |
41.100.000 | 20.550.000 | 16.440.000 | 13.152.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 1 PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN VĂN TỐ |
40.900.000 | 20.450.000 | 16.360.000 | 13.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Quới |
BÌNH QUỚI THANH ĐA → BẾN ĐÒ |
40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN DUY TRỌN ĐƯỜNG |
40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
TÁI THIẾT LÝ THƯỜNG KIỆT → NĂM CHÂU |
40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
HOÀ HIỆP LÊ BÌNH → HIỆP NHẤT |
40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1131 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Nghiêm
|
40.590.000 | 14.470.000 | 11.680.000 | 9.990.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
LÝ TẾ XUYÊN LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 1133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
MỄ CỐC TRỌN ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 1134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
MAI HẮC ĐẾ TRỌN ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 1135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
MAI AM NGUYỄN ĐỨC NGỮ TRỌN ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 1136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
HƯNG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 1138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ
|
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
TÂN MỸ TRẦN XUÂN SOẠN → ĐƯỜNG 17 |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐÀO TRÍ GÒ Ô MÔI → HOÀNG QUỐC VIỆT |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 1141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
TRẦN XUÂN SOẠN LÂM VĂN BỀN → CẦU RẠCH ÔNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
HOÀNG TRỌNG MẬU NGÔ THỊ BÌ → RẠCH BÀNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1143 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 67TML ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
D6 NGUYỄN HỮU THỌ → D1 |
40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1147 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Huy Chương
|
40.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1148 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Thai Mai Hàm Nghi → Đỗ Quang |
40.300.000 | 20.030.000 | 15.730.000 | 12.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 1151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 1152 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 1153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI TRỌN ĐƯỜNG |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 1154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN ĐÔN TIẾT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - CÁT LÁI ĐƯỜNG BÌNH TRƯNG → ĐƯỜNG SỐ 40 |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 1155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY → ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG TÂY |
40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 | - | Đất ở |
| 1156 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Trần Đông Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1157 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đồng Thiện Đường Nguyễn Văn Linh → Đường Thiên Lôi |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1158 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Thiên Lôi Nguyễn Văn Linh → Ngã tư Hồ Sen - Cầu Rào 2 |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1159 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Nguyên Hồng Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1160 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Nguyễn Văn Linh Ngã ba Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh → Cầu An Đồng |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1161 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường Bùi Viện Cầu Bùi Viện → Ngã tư Trực Cát |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1162 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Khu tái định cư thuộc phường Vĩnh Niệm (A51, 4.3ha, Phát triển giao thông đô thị): Các lô đất thuộc tuyến đường các đường trục giao thông có mặt cắt từ 25m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1163 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Lán Bè Đường vòng Lán Bè → Đường Nguyễn Văn Linh |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1164 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
An Dương Vương Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 15.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1165 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Chùa Vẽ Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 24.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | - | Đất ở |
| 1166 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt dưới 22m thuộc Dự án phát triển nhà ở (khu C3, C7; khu D2, D4) Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1167 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 1168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRỌN ĐƯỜNG |
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
QUÁCH GIAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1), PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRỌN ĐƯỜNG |
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHẠM CÔNG TRỨ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → CUỐI ĐƯỜNG |
40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1174 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Trần Hưng Đạo Cầu Phụ Sơn II → Đường Mạc Toàn |
40.000.000 | 15.100.000 | 7.600.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1175 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Tùng Dinh Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | 28.000.000 | 24.000.000 | 20.000.000 | - | Đất ở |
| 1176 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Núi Ngọc Khách sạn SeaPearl (cửa phụ số nhà 3) → Giáp khách sạn Cát Bà Dream (số nhà 315) |
40.000.000 | 28.000.000 | 24.000.000 | 21.000.000 | - | Đất ở |
| 1177 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Cát Tiên Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Cuối đường (Cát cò 1&2) |
40.000.000 | 28.000.000 | 24.000.000 | 21.000.000 | - | Đất ở |
| 1178 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường 1-4 Ngã ba Chùa Đông (cột điện cao thế 292) → Giáp cửa hầm quân sự |
40.000.000 | 28.000.000 | 24.000.000 | 21.000.000 | - | Đất ở |
| 1179 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vũ Công Đán TDP Kim Xá (Cẩm Đoài) → Đường 394 |
40.000.000 | 16.600.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | - | Đất ở |
| 1180 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ Minh Bn = 20,5m Đầu đường → Cuối đường |
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Đường nội bộ MBQH số 01-03 đường Nguyễn Du (chiều rộng lòng đường 7,5m)
|
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Triệu Quốc Đạt: | Đường Hàng Đồng: Từ Đại lộ Lê Lợi đến ngã ba Triệu Quốc Đạt
|
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hạc Thành: | Từ đường Đại Lộ Lê Lợi đến đường Tô Vĩnh Diện
|
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàng Than: | Từ Lê Hữu Lập đến Lê Thị Hoa
|
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cầm Bá Thước | Đường Lê Phụng Hiểu: Từ giáp phường Ba Đình đến Cầm Bá Thước
|
40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1186 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) < 11 m |
39.806.000 | 26.530.000 | - | - | - | Đất ở |
| 1187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG SỐ LẺ PHƯỜNG 4, 5 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
39.900.000 | 19.950.000 | 15.960.000 | 12.768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐỖ XUÂN HỢP NGÃ 4 BÌNH THÁI → CẦU NĂM LÝ |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), P. BÌNH TRƯNG ĐÔNG, P. BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
LÊ HỮU KIỀU NGUYỄN THỊ ĐỊNH → BÁT NÀN |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
HỒ THỊ NHUNG NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN DUY TRINH CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → CẦU XÂY DỰNG |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
ĐINH HOÀ TRỌN ĐƯỜNG |
39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1195 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
BÀU CÁT 8 ĐỒNG ĐEN → HỒNG LẠC |
39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
TÂN HẢI TRƯỜNG CHINH → CỘNG HOÀ |
39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1198 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đường từ Học viện CS đi đường 70 Học viện Cảnh sát → Đường 70 |
39.245.000 | 26.344.000 | 20.919.000 | 19.154.000 | - | Đất ở |
| 1199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ
|
39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
TUY LÝ VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |