Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23841 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 183 tờ bản đồ số đến thửa 87 tờ bản đồ số 15
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23842 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 42 tờ bản đồ số 20 đến thửa 150 tờ bản đồ số 13
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ thửa 12 tờ bản đồ số 20 đến thửa 46 tờ bản đồ số 13
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23844 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo từ cầu kênh N20 đến tiếp giáp Quốc lộ 1A mới (tiểu dự án 2)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23846 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH 60 - Đường nội bộ MBQH
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất thuộc đường nội bộ MBQH
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà Hạnh Côi đến nhà bà Liên, từ nhà ông Nhượng đến hết Bệnh viện Đa Khoa, từ nhà ông Tiến Dương đến hết nhà ông Việt Việt
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23849 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ ông Sơn đến nhà bà Thành Hằng, từ cổng trường Nội trú đến nhà Thành Xuân
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23850 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Từ nhà Sơn Liên đến giáp nhà ông Toan (Sơn)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23851 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn đường từ Hà Văn Mao đến cầu Đại Lạn (Điền Trung cũ)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23852 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ Quốc lộ 217 đến nhà ông Hà Thành Công - Khu phố Vận Tải
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23853 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Các trục ngang từ đường Quốc lộ 217 sang đường Tống Duy Tân
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23854 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ Quốc lộ 217 (Phố 1) đến số nhà 02 phố 1
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23855 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến hộ ông Cành thửa 335, tờ bản đồ 31 thôn Thống Nhất 3
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23856 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ thửa 4, tờ bản đồ số 398 (27) (UBND phường) đến thửa 6, tờ bản đồ số 399 (28) Bản đồ địa chính xã Hà Lan năm 2011, Đoài thôn
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23857 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Tôn Thất Tùng: từ đường Trần Phú đến thửa 50 tờ 250 (129), Tổ dân phố số 13
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23858 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường từ ngã tư đường đi Mỏ đá Công ty xi măng Bỉm Sơn đến cổng 4B Công ty xi măng Bỉm Sơn
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23859 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23860 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15)
|
1.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |