Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11801 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Giáp địa phận phường Lưu Kiếm → Hết địa phận phường Hòa Bình |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11802 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đoạn đường Giáp Tỉnh lộ 359 → Cổng nhà sửa chữa tàu biển Phà Rừng |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11803 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Chợ Tổng Lưu Kiếm → Đập Lò Nồi (hết địa phận phường Lưu Kiếm) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11804 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Nam Hưng Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11805 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Nam Hùng Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11806 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Tỉnh lộ 359C → Trạm bơm Xanh Soi |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11807 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Khu đấu giá Bái Ngoài → Ngã tư nhà ông Đồng Xuân Vinh (TDP Lâu Trại) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11808 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Đường 203 (lối rẽ UBND xã Hoa Động) qua nhà văn hóa Bái Ngoài → Đê Tả Sông Cấm |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11809 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Đường 203 (nhà ông Hoạt - TDP Bái Ngoài) qua nhà bà Lưu Thị Lương → Đê Tả Sông Cấm |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11810 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Đường 203 → Đê Tả Sông Cấm (Bến Vạn Hoá) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11811 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Nhà ông Đồng Xuân Chuyên qua UBND xã Hoa Động cũ → Đường 203 |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11812 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Ngã ba đường 203 (Trưởng THCS Hoa Động) qua nhà Đồng Xuân Hưng → Ngõ Bà Tộ (giáp đường từ UBND xã Hoa Động cũ đi trường THCS Hoa Động) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11813 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Dự án Chợ đầu mối nông sản và khu dân cư mới xã Cẩm Văn Các lô giáp mặt đường 394C |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11814 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường 392C Giáp xã Bắc Thanh Miện → Cầu đấu lối đường 393 |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11815 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường 392C Nhà ông Nguyễn Văn Hùng → Nhà ông Hoàng Văn Hùng |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11816 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường 393 Nhà ông Vũ Văn Hoán → Trạm Công an cũ |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11817 | Thành phố Hải Phòng xã Tân An |
Đường trục Bắc- Nam Cầu Hồng Đức → Giáp xã Hồng Châu |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11818 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Đường vào thôn 8 Viên Lang, xã Vĩnh Thịnh → Đường vào thôn Thiết Tranh |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.890.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11819 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường 393 Giáp xã Bắc Thanh Miện → Cầu Từ Ô |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11820 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Khu dân cư Châu Quan Trọn khu |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11821 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 406 Giáp Quán Bơ → Qua trụ sở UBND xã Ngũ Phúc (cũ) 300m |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11822 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Đường tỉnh 354 Giáp địa phận xã An Khánh → Cầu Khuể |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI. |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11824 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
- Đường nội bộ rộng 10,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11826 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường 392 Vòng xuyến xã Vĩnh Lại → Xã Tân An |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11827 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường 392 Vòng xuyến xã Vĩnh Lại → Tứ Kỳ |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11828 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới đường 390, xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=14,25m (4,75-7,5-2) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11829 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường trục xã Cầu Đầm → Cầu Đăng |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11830 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường tỉnh lộ 354 Cầu Đầm → Cầu Hàn |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11831 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Minh |
Đường 212 Cầu mới đường vào đền Gắm → Hết địa phận xã Tiên Minh |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.890.000 | 1.530.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11832 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ 159 Đường Z115 → Hết ngõ |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất ở |
| 11833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đường Lý Tự Trọng |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 613 - Xã Bình Phục Giáp xã Bình Nguyên – đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ thửa đất số 190, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn qua cổng Bệnh Viện Đa khoa khu vực Ngọc Lặc đến khu nhà trọ của ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc cũ
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11836 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ Âu tàu thuyền đến bãi Đà ông Quang Tập
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11837 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Phường Vĩnh Điện
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11838 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11839 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11840 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ (Đường Quốc lộ 1A (cũ) - Phường Điện An đoạn từ Km 947 → đến giáp cầu Giáp Ba) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11841 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 19,5m (5m - 9,5m - 5m) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11842 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú QL1A → cổng văn hoá Trường An |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11843 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Tự Trọng - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Hoàng → đường Nguyễn Thuật |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11844 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Trần Thị Lý → đường Nguyễn Thuật |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11845 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Văn Trỗi → Kênh N20 |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11846 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Sơn 7
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô CL2: 4, CL1: 04 đến CL1: 18, CL2: 24)
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 2a đến đường số 2 rộng 12m (từ đường Tô Vĩnh Diện đi đến đầu đường số 5)
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11849 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn bám Tỉnh lộ 514
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11850 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ đường Nguyễn Thu đến đường Nguyễn Hoàn
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11851 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐT 782 Suối Cầu Đúc - Đường ngã 3 Chùa Phước Minh |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 11852 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ) Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ) |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 11853 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường 22 - 12 Đường Quốc lộ 22 - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 11854 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Tỉnh Lộ 786) Bồn binh về hướng nam - Đường bao Thị trấn (cũ) |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 11855 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Phước Phổ - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 16,5m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11856 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Hưu - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11857 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Thám - Phường Hòa Thuận
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11858 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Châu Văn Liêm - Phường Hòa Thuận
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11859 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Đạo Thành: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11860 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Triệu Quang Phục: Từ đường Ỷ Lan đến Ngõ 141 Lý Nhân Tông
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11861 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường >10,0m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11862 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Văn Hộ Toàn tuyến |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11863 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Tô Minh Luyến Toàn tuyến |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11864 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Thủ Toàn tuyến |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11865 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Công Tộc Tôn Đức Thắng → Nguyễn Chí Thanh |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11866 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Hoà Bình nối dài Toàn tuyến |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11867 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11868 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ còn lại lòng đường < 7,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11869 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11870 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 594 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11871 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 586 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11872 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 540 từ đường Nguyễn Trãi đến Công ty May Việt Thanh
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11873 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 518 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11874 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Chợ Phú Thọ từ đường Nguyễn Trãi
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11875 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Cầu Ba Ngạc → Đường rẽ vào xóm Thâm Tý |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11876 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 200m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11877 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường ≥ 9m, nhưng < 14,5m
|
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11878 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường ≥ 9m, nhưng < 14,5m
|
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11879 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11880 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Ngõ số 168: Rẽ đối diện Tỉnh ủy vào tổ 9 phường Túc Duyên cũ Đường Phan Đình Phùng → Gặp ngõ tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11881 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 157 Đường Ga Thái Nguyên → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11882 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 157 Đường Ga Thái Nguyên → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11883 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Thanh Từ cầu Tỉnh Thủy ra → đến biển |
5.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11884 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11885 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ vào Chùa Ông Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11886 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ vào Chùa Ông Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11887 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 68: Rẽ theo hàng rào cạnh Trường Trung học cơ sở Nha Trang Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11888 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 654 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11889 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11890 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 479 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Ngã ba |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11891 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11892 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 479 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Ngã ba |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11893 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 576 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11894 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 576 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11895 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 16,5m đến 19,5m Toàn tuyến |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11896 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 16,5m đến 19,5m Toàn tuyến |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11897 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 113 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11898 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đường rẽ song song đường sắt Đường Đê Nông Lâm → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11899 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các trục phụ có mặt đường bê tông ≥ 2,5m Đường Việt Bắc → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11900 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 15; 125; 128; 176; 202; 248; 306; 334; 349 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |