Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23741 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trịnh Kiểm đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ điểm giao đường Vũ Uy đến đường Hồ Quý Ly
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trịnh Kiểm đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ trường THCS Vĩnh Thành đến điểm giao đường Vũ Uy
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trịnh Kiểm đến đường Hồ Quý Ly: Đoạn từ Quốc lộ 45+Quốc lộ 217 đến trường THCS Vĩnh Thành
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ Dốc 81 (thửa 40, tờ bản đồ 99) đến hết thôn Làng Bài (thửa 294, tờ bản đồ 106) hộ ông thông.
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ đường rẽ vào thôn Thọ Vực (từ thửa đất 284, tờ bản đồ 80) đến cửa hàng xăng dầu Ninh Khang (thửa đất 718, tờ bản đồ 80)
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến Hạt quản lý Đê điều (thửa đất 259, tờ bản đồ 80)
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ giáp ranh giới thị trấn Vĩnh Lộc (cũ) đến cầu Kiểu: Đoạn từ đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Kỳ Ngãi (từ thửa đất 34, tờ bản đồ 82) đến nhà ông Trịnh Xuân Điệp (thửa đất 137, tờ bản đồ 82)
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23748 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Bách → Giáp phố Trần Tiến Gián |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23749 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Tuấn → Giáp phố Trần Tiến Gián |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23750 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Tu Ninh Nhà bà Huệ → Nhà ông Vĩnh |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23751 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà ông Trần Đức thông đến Chùa Khánh
|
1.522.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23752 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Ân → Nhà ông Cách |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23753 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Quảng → Nhà ông Ân |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23754 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Nhượng → Nhà ông sơn- đến nhà bà Hạ |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23755 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Toan → Nhà ông Thắng |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23756 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Cư |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23757 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Nga |
1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23758 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu làng nghề Gốm sứ La Tháp - Xã Duy Hòa (xã trung du) Khu A (đối diện khu đất công viên) |
1.512.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23759 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC HẠ TẦNG KỸ THUẬT KHU TÁI ĐỊNH CƯ AN NGÃI
|
1.512.000 | 756.000 | 605.000 | 484.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23760 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài |
1.512.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |