Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23681 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Trục phụ Quốc lộ 37 | Đường từ QL37 vào khu núi Đinh Quốc lộ 37 → Đi khu núi Đinh đến ngã tư Tràng Học |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23682 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Trục phụ Quốc lộ 37 | Đường từ QL37 đi vào xóm Đồng Lưa Quốc lộ 37 → Đi nhà văn hóa Đồng Lưa đến ngã ba nhà ông Dũng (thửa 67 tờ bản đồ số 148) |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23683 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Các đường quy hoạch trong khu dân cư thị trấn Hóa Thượng cũ (Dốc Đỏ) không bám Quốc lộ 1B
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23684 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Đoạn 2 Qua 200m → Cổng Lữ đoàn 575 |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23685 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Các tuyến đường còn lại từ Km6 đến Km7+150 Quốc lộ 1B cũ → 200m |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23686 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Đoạn 2 Qua 200m → Hết đất xóm Ấp Thái |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23687 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Khu nhà ở xã hội Điềm Thụy | Đường rộng 12,0m
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23688 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tràng Xá |
Tỉnh lộ 265 Võ Nhai - Dân Tiến | Đoạn 4 Km8/H4 (bưu điện xã Tràng Xá) → Km10/H8 |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23689 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Vành đai 5 | Các nhánh rẽ từ đường Vành đai 5 đi các xóm có đường bê tông ≥ 2,5m
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23690 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường Kênh 4 (đường bê tông) | Đoạn 1 Đường tỉnh 261E → Xóm Trại Vàng |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23691 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ cầu Bằng đến xóm Viên | Đoạn 1 Cầu Bằng → Ngã ba đi xóm Ngoài |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23692 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ ngã ba đi xóm Viên đi các hướng còn lại | Đường bê tông hai bên bờ sông Đào từ cầu Tân Ngọc đến cầu Lũa
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23693 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 3 Đường bê tông xóm Trung Việt (tiếp theo) → Giáp Quốc lộ 3C |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23694 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Các đoạn đường bê tông còn lại xóm Hợp Thành, xóm Trung Tâm, chiều rộng ≥ 3m |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23695 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Các nhánh đường còn lại của xóm Hồ Sen, chiều rộng ≥ 3m |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23696 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Đỗ Cận, nhà ông Vỵ qua Nhà văn hóa tổ dân phố Yên Ninh → Kênh Núi Cốc |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23697 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Hết đất nhà ông Thụ qua nhà ông Vinh → Đất nhà ông Hùng tổ dân phố Đại Đồng |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23698 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Phương Hằng → Ngã tư nhà ông Thụ tổ dân phố Đại Đồng |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23699 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Rẽ khu dân cư tổ dân phố 5 Tân Sơn Đường Lương Sơn → Vào 200m |
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23700 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị La Đình, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |