Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Từ giáp Quốc lộ 217B đến hết đất nhà ông Quyền
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ cổng làng Vũ Yên đến cầu kênh Bắc (bà Lộc)
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23583 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Tuyến Cầu Hạ Dục, xã Hòa Phú đi A31 xã Trần Phú Đoạn từ cầu Hạ Dục đến Chợ Sẽ, xã Hòa Phú |
1.560.000 | 1.232.000 | 1.033.000 | 959.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23584 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường nối từ Tỉnh lộ 419 - 429 chạy qua xã Hòa Phú đi xã Phúc Sơn
|
1.560.000 | 1.232.000 | 1.033.000 | 959.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23585 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Đê đáy nối từ phường Chương Mỹ đi tỉnh lộ 419 qua các xã Quảng Bị, xã Hòa Phú: Đoạn đường ngoài đê |
1.560.000 | 1.232.000 | 1.033.000 | 959.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23586 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường liên xã đoạn từ ngã ba chợ Thuần Lương, xã Trần Phú đi qua cầu Yên Trình đến Trạm bơm Nhân Lý xã Xuân Mai |
1.560.000 | 1.232.000 | 1.033.000 | 959.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23587 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại của KDC khối phố Xuân Nam - Phường Trường Xuân Đường đất có độ rộng dưới 3m |
1.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23588 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại - Khu dân cư khối phố Xuân Tây - Phường Trường Xuân Đường bê tông có độ rộng từ 3m trở lên |
1.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23589 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại của KDC khối phố Đồng Sim - Phường Trường Xuân Đường đất có độ rộng từ 3m trở lên |
1.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23590 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại của KDC khối phố Đồng Sim - Phường Trường Xuân Đường bê tông có độ rộng dưới 3m |
1.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23591 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đoạn từ Đập tràn Hồ Khe Ải đến băng tải truyền Xi măng Nghi Sơn
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23592 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn đường từ lô đất số TDC1:05 đến lô đất số TDC3:11
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23593 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ hộ ông Hoàng Bá Thành đến hộ ông Nguyễn Văn Biểu
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23594 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ hộ ông Lê Hữu Được đến hộ ông Lê Lường Công
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23595 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ hộ bà Nguyễn Thị Hới đến hộ bà Hoàng Thị Lanh
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23596 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Từ ngã ba hộ ông Lê Quang Sáng đến đập khe Sanh
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23597 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Từ kênh Bắc B6 đến nhà anh Nhu (TDP4) (Từ thửa 1141, tờ 04 đến thửa 1342 tờ 08)
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23598 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Tuyến N4 đường rộng 7,5 m
|
1.560.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23599 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ. |
1.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23600 | Tỉnh Cà Mau xã Khánh Bình |
Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc (trong đê) Đất ông Trương Văn Khoẻ (Giáp ranh xã Khánh Bình) → Giáp ranh thị trấn Trần Văn Thời (Trong đê) (giáp ô Giang) |
1.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |