Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11701 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Nguyễn Thượng Hiền: Từ Nguyễn Thiện Thuật đến sông Cầu Sâng

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11702 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56)

HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO

5.432.000 2.716.000 2.173.000 1.738.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11703 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN CHÁNH

TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN

5.432.000 2.716.000 2.173.000 1.738.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11704 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN BÌNH

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ

5.432.000 2.716.000 2.173.000 1.738.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11705 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC)

NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG

5.432.000 2.716.000 2.173.000 1.738.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11706 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đào Nghiễm

Nguyễn Văn Cừ → Thửa đất số 44 đường Đào Nghiễm

5.420.000 2.400.000 2.060.000 1.690.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11707 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

MBQH khu xen cư, tái định cư Vườn Gáo (Quyết định số 5565/QĐ-UBND ngày 16/9/2021) | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Thu Hồng)

5.420.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11708 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương

Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông

5.420.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11709 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu

Đường 5,5m

5.420.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11710 Thành phố Đà Nẵng
Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

Khu phố chợ Hòa Hải - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

Đường 3,75m + 2,9m + 3,75m (Không có vỉa hè)

5.420.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11711 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc

Đường 7,5m (1m-5,5m-1m)

5.418.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11712 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương

Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô

5.418.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11713 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc

Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô

5.418.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11714 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung

Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)

5.418.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11715 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm số 26 Đường Cách Mạng Tháng 8

Đường Cách Mạng Tháng 8 - Nhà dân

5.413.000 3.789.000 2.165.000 541.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11716 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc

Đoạn còn lại (giáp dự án KĐT Đất Quảng Green City về phía biển)

5.418.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11717 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành

5.409.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11718 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục xã khu vực Thụy Hương

Ngã tư giao đường 363 qua trường Tiểu học Thụy Hương → Giáp địa phận xã Nghi Dương

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11719 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Núi Đối

Văn Miếu (thôn Xuân La) → Ngã ba Trung tâm Y tế Kiến Thụy

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11720 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường trục thôn khu vực Núi Đối

Trung tâm thương mại Núi Đối Plaza → Chi cục thuế (Đường 362)

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11721 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Minh

Đường 361

Giáp địa phận Đông Phương (nay là xã Kiến Minh) → Giáp địa phận Núi Đối (nay là xã Kiến Thụy)

5.400.000 3.240.000 2.520.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11722 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Minh

Đường 361

Giáp địa phận phường Hưng Đạo → Giáp địa phận Đại Đồng (nay là xã Kiến Minh)

5.400.000 3.240.000 2.520.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11723 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Minh

Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở

Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 12m

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11724 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Thụy

Đường 407

Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét → Cống giáp nhà ông Như

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11725 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Đường Trữ Khê

Giáp địa phận phường Kiến An → Cuối đường gặp đường Đất Đỏ

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11726 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Tô Phong

Đầu đường → Cuối đường

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11727 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Vụ Sơn (đường Phù Liễn cũ)

Đầu đường → Cuối đường

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11728 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đường nội bộ trong dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại TDP Hoàng Mai

Đầu đường → Cuối đường

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11729 Thành phố Hải Phòng
phường An Hải

Đường nội bộ trong dự án giao đất cho công dân làm nhà ở (dự án 837)

Đầu đường → Cuối đường

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11730 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hải

Đường 361

Cổng Chợ Tân Phong → Về hai phía 200m

5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11731 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hải

Đường 404

Ngã tư giao đường bộ ven biển và đường 404 → Cách 100m về hai phía

5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11732 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hải

Đường 403

Trường tiểu học Đoàn Xá → Chân đê Nam Hải

5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11733 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hải

Đường 403

Dốc Lê Xá → Bưu điện

5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11734 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hưng

Đường 404

Ngã tư cầu Cao → Về 2 phía mỗi phía 200 m

5.400.000 2.475.000 1.890.000 1.485.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11735 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường Đại Phong

Đường Bàng La (nhà ông Ngọc) → Đê biển II

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất ở
11736 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Đường Kha Lâm

Giáp đường Thống Trực → Giáp đường Chiêu Chinh

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11737 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

LÊ VĂN VĂN (ĐƯỜNG 5 LŨY)

HƯƠNG LỘ 11 → ĐƯỜNG T12

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11738 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG

TRỌN ĐƯỜNG

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11739 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m.

5.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11740 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đường Ngô Chân Lưu | Đường ngõ, ngách còn lại

5.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11741 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ ngã 3 Đồng Tâm đến Bưu điện xã.

5.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11742 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Tổ dân phố Thanh Đông | Từ đường phía Đông Nhà máy giày ANNORA

5.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11743 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48)

5.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11744 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Phố Trung Hòa

Số nhà 186 Đại Thắng → Số nhà 67 Đại Phong

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất ở
11745 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hải

Đoạn đường

Trường Mầm non Tú Sơn → Chợ Cống Đồng

5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11746 Thành phố Hải Phòng
xã Kiến Hải

Đường 361

Cách ngã tư 361 và đường 403 → Về hai phía 200m

5.400.000 3.240.000 2.160.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11747 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

NGUYỄN VĂN CỪ

NGUYỄN HUỆ → LÒ VÔI

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11748 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

NGUYỄN AN NINH (ĐƯỜNG LƯU CHÍ HIẾU)

GIÁP TƯỜNG RÀO NGHĨA TRANG HÀNG DƯƠNG → NGUYỄN VĂN CỪ

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11749 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

HÀ HUY GIÁP (TRẦN VĂN THỜI)

HÙNG VƯƠNG → BA MƯƠI THÁNG TƯ

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11750 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuyên Mộc

ĐƯỜNG BÌNH BA- ĐÁ BẠC- PHƯỚC TÂN

TỪ THỬA 644 TỜ BĐ SỐ 04; THỬA 06 TỜ BĐ SỐ 07 THUỘC XÃ XUYÊN MỘC → RANH GIỚI XÃ BÔNG TRANG CŨ

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11751 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hưng Long

NGUYỄN THỊ GHI (ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN LIÊN DOANH)

PHƯỚC CƠ → CẦU BÓNG SEO

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11752 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG MƯƠNG 5 SUỐT ẤP 1 (TÂN QUÝ TÂY)

TỔ 17 ẤP 1 → TỔ 15 ẤP 1

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11753 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG 13,14,16 ẤP 1 (TÂN QUÝ TÂY)

TỔ 13 ẤP 1 → TỔ 16 ẤP 1

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11754 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SÁU ĐÀO - AN PHÚ TÂY (TÂN QUÝ TÂY)

TỔ 13 ẤP 3 → AN PHÚ TÂY

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11755 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

TRẦN THỊ SÁU (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-3)

ĐƯỜNG GIAO THÔNG HÀO ẤP 3 → ĐƯỜNG T12

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11756 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

LÊ DUẨN

NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → RANH KHU LIÊN HỢP

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11757 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

LÝ THÁI TỔ (TẠO LỰC 4, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN SÓNG THẦN 3 VÀ KCN KIM HUY)

ĐIỆN BIÊN PHỦ (TẠO LỰC 1) → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7)

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11758 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

HỮU NGHỊ

ĐƯỜNG SỐ 1 ĐỊNH HÒA → NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3)

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11759 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

TRƯỜNG CHINH

ĐƯỜNG N8 PHÚ CHÁNH B → ĐƯỜNG SỐ 9 PHÚ CHÁNH A

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11760 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

PHÚ CHÁNH 25

CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6 → THỬA ĐẤT SỐ 765, TỜ BẢN ĐỒ 7

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11761 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Dầu Tiếng

ĐT.744

NGÃ 4 KIỂM LÂM (HÙNG VƯƠNG) → ĐH.710

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11762 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Dầu Tiếng

ĐT.744

RANH XÃ THANH AN - DẦU TIẾNG → CẦU SUỐI DỨA

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11763 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

HƯNG ĐỊNH 20

CHÒM SAO → ĐƯỜNG THUẬN GIAO 20 GIAO VỚI BÌNH NHÂM 40

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11764 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 50

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → SÔNG RẠCH TRA

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11765 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

PHAN THỊ DƯ

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → CÂY TRÔM - MỸ KHÁNH

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11766 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Nguyên

ĐT.749C (ĐH.611)

RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN - RANH XÃ BÀU BÀNG → NGÃ 3 ĐÒN GÁNH (ĐT.749A)

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11767 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 79 (VÕ THỊ SE)

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11768 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 78 (NGUYỄN THỊ NGHĨ)

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11769 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Nhơn Tây

ĐƯỜNG TRẦN THỊ THUẬN

TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 7

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11770 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

BẾN CỎ

TỈNH LỘ 15 → SÔNG SÀI GÒN

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11771 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

CÁ LĂNG

TRỌN ĐƯỜNG

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11772 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

BẾN THAN (ĐƯỜNG LÀNG SỐ 4)

NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP → TỈNH LỘ 15

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11773 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

CÂY TRẮC

NGUYỄN VĂN KHẠ → TỈNH LỘ 15

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11774 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhuận Đức

ĐƯỜNG BA SA

CẦU QUYẾT THẮNG → TỈNH LỘ 2

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11775 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG 626, 627

TRỌN ĐƯỜNG

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11776 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

NGUYỄN THỊ ĐÓ

TỈNH LỘ 15 → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11777 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

HUỲNH MINH MƯƠNG

TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 8

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11778 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

HỒ VĂN TẮNG

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 15

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11779 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

TAM TÂN

TRỌN ĐƯỜNG

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11780 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Nhơn Tây

VÕ THỊ BÀNG

TRỌN ĐƯỜNG

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11781 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

KÊNH T2

TIỀN LÂN 14 → PHAN VĂN HỚN

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11782 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Phố Bàng Đông

Đường Bàng La → Phố Đại Bàng

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất ở
11783 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

5.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11784 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết ngã ba hộ ông Hanh

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11785 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

VÕ THỊ BÀNG

TRỌN ĐƯỜNG

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11786 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 85 (NGUYỄN THỊ KHÂU)

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11787 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 84

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 85

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11788 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG SỐ 80

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 72

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11789 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Liễu

Phố Thượng Sơn

Ngã tư Huề Trì → Đèo Nẻo

5.400.000 3.150.000 1.575.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11790 Thành phố Hải Phòng
xã An Thành

Đường trục Đông Tây

Đầu đường → Cuối đường

5.400.000 2.700.000 1.350.000 750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11791 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyễn Lương Bằng

Đường 392

Cây xăng Nhân Quyền → Ngã ba đường rẽ vào nhà tưởng niệm Nguyễn Lương Bằng (xã Thanh Tùng cũ)

5.400.000 2.970.000 1.470.000 750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11792 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Phú 1

Các lô còn lại

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11793 Tỉnh Thái Nguyên
xã Thành Công

TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

Giáp đất nhà ông Lê Văn Yên, xóm Thượng Vụ 2 → Cầu Lai

5.400.000 3.240.000 1.944.000 1.166.000 - Đất ở
11794 Tỉnh Thái Nguyên
phường Vạn Xuân

Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 20,5m

5.400.000 3.240.000 1.944.000 1.166.000 - Đất ở
11795 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG CŨ

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

5.400.000 2.700.000 2.160.000 1.728.000 - Đất ở
11796 Thành phố Hải Phòng
phường An Dương

Đường mương An Kim Hải

Cầu Cao → Giáp địa phận phường Lê Lợi (cũ)

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11797 Thành phố Hải Phòng
phường An Dương

Đường An Dương 1

Đường 351 → Trụ sở Công an phường An Dương

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11798 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Đường trục trên địa bàn phường có lộ giới trên 9m

Đầu đường → Cuối đường

5.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11799 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Đoạn đường

Tỉnh lộ 359 → Hết tổ dân phố Đầm

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11800 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Đoạn đường

Tỉnh lộ 359 → Hết địa phận tổ dân phố 8

5.400.000 3.240.000 2.700.000 2.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: