Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11701 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Thượng Hiền: Từ Nguyễn Thiện Thuật đến sông Cầu Sâng
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÌNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC) NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG |
5.432.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | 1.738.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11706 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Nghiễm Nguyễn Văn Cừ → Thửa đất số 44 đường Đào Nghiễm |
5.420.000 | 2.400.000 | 2.060.000 | 1.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu xen cư, tái định cư Vườn Gáo (Quyết định số 5565/QĐ-UBND ngày 16/9/2021) | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Thu Hồng)
|
5.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11708 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông |
5.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11709 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
5.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11710 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Hòa Hải - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 3,75m + 2,9m + 3,75m (Không có vỉa hè) |
5.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11711 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11712 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11713 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11714 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11715 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 26 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Nhà dân |
5.413.000 | 3.789.000 | 2.165.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11716 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đoạn còn lại (giáp dự án KĐT Đất Quảng Green City về phía biển) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11717 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành
|
5.409.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11718 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục xã khu vực Thụy Hương Ngã tư giao đường 363 qua trường Tiểu học Thụy Hương → Giáp địa phận xã Nghi Dương |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11719 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Văn Miếu (thôn Xuân La) → Ngã ba Trung tâm Y tế Kiến Thụy |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11720 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Trung tâm thương mại Núi Đối Plaza → Chi cục thuế (Đường 362) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11721 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 361 Giáp địa phận Đông Phương (nay là xã Kiến Minh) → Giáp địa phận Núi Đối (nay là xã Kiến Thụy) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.520.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11722 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 361 Giáp địa phận phường Hưng Đạo → Giáp địa phận Đại Đồng (nay là xã Kiến Minh) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.520.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11723 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 12m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11724 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét → Cống giáp nhà ông Như |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11725 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường Trữ Khê Giáp địa phận phường Kiến An → Cuối đường gặp đường Đất Đỏ |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11726 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Tô Phong Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11727 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Vụ Sơn (đường Phù Liễn cũ) Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11728 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường nội bộ trong dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại TDP Hoàng Mai Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11729 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường nội bộ trong dự án giao đất cho công dân làm nhà ở (dự án 837) Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11730 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cổng Chợ Tân Phong → Về hai phía 200m |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11731 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 404 Ngã tư giao đường bộ ven biển và đường 404 → Cách 100m về hai phía |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11732 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Trường tiểu học Đoàn Xá → Chân đê Nam Hải |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11733 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Dốc Lê Xá → Bưu điện |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11734 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 404 Ngã tư cầu Cao → Về 2 phía mỗi phía 200 m |
5.400.000 | 2.475.000 | 1.890.000 | 1.485.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11735 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Đại Phong Đường Bàng La (nhà ông Ngọc) → Đê biển II |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 11736 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Đường Kha Lâm Giáp đường Thống Trực → Giáp đường Chiêu Chinh |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11737 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
LÊ VĂN VĂN (ĐƯỜNG 5 LŨY) HƯƠNG LỘ 11 → ĐƯỜNG T12 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11738 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m.
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Ngô Chân Lưu | Đường ngõ, ngách còn lại
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11741 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
XÃ HẢI NHÂN CŨ | Đường Lê Ngọc Hân: Từ ngã 3 Đồng Tâm đến Bưu điện xã.
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11742 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Thanh Đông | Từ đường phía Đông Nhà máy giày ANNORA
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11743 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Giang Sơn | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48)
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11744 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Phố Trung Hòa Số nhà 186 Đại Thắng → Số nhà 67 Đại Phong |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 11745 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đoạn đường Trường Mầm non Tú Sơn → Chợ Cống Đồng |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11746 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cách ngã tư 361 và đường 403 → Về hai phía 200m |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11747 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN HUỆ → LÒ VÔI |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11748 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN AN NINH (ĐƯỜNG LƯU CHÍ HIẾU) GIÁP TƯỜNG RÀO NGHĨA TRANG HÀNG DƯƠNG → NGUYỄN VĂN CỪ |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11749 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HÀ HUY GIÁP (TRẦN VĂN THỜI) HÙNG VƯƠNG → BA MƯƠI THÁNG TƯ |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11750 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc |
ĐƯỜNG BÌNH BA- ĐÁ BẠC- PHƯỚC TÂN TỪ THỬA 644 TỜ BĐ SỐ 04; THỬA 06 TỜ BĐ SỐ 07 THUỘC XÃ XUYÊN MỘC → RANH GIỚI XÃ BÔNG TRANG CŨ |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11751 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
NGUYỄN THỊ GHI (ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN LIÊN DOANH) PHƯỚC CƠ → CẦU BÓNG SEO |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11752 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG MƯƠNG 5 SUỐT ẤP 1 (TÂN QUÝ TÂY) TỔ 17 ẤP 1 → TỔ 15 ẤP 1 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11753 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG 13,14,16 ẤP 1 (TÂN QUÝ TÂY) TỔ 13 ẤP 1 → TỔ 16 ẤP 1 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11754 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SÁU ĐÀO - AN PHÚ TÂY (TÂN QUÝ TÂY) TỔ 13 ẤP 3 → AN PHÚ TÂY |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11755 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
TRẦN THỊ SÁU (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-3) ĐƯỜNG GIAO THÔNG HÀO ẤP 3 → ĐƯỜNG T12 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
LÊ DUẨN NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → RANH KHU LIÊN HỢP |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11757 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
LÝ THÁI TỔ (TẠO LỰC 4, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN SÓNG THẦN 3 VÀ KCN KIM HUY) ĐIỆN BIÊN PHỦ (TẠO LỰC 1) → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HỮU NGHỊ ĐƯỜNG SỐ 1 ĐỊNH HÒA → NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRƯỜNG CHINH ĐƯỜNG N8 PHÚ CHÁNH B → ĐƯỜNG SỐ 9 PHÚ CHÁNH A |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11760 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 25 CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 689, TỜ BẢN ĐỒ 6 → THỬA ĐẤT SỐ 765, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11761 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐT.744 NGÃ 4 KIỂM LÂM (HÙNG VƯƠNG) → ĐH.710 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11762 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐT.744 RANH XÃ THANH AN - DẦU TIẾNG → CẦU SUỐI DỨA |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
HƯNG ĐỊNH 20 CHÒM SAO → ĐƯỜNG THUẬN GIAO 20 GIAO VỚI BÌNH NHÂM 40 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11764 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 50 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → SÔNG RẠCH TRA |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11765 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN THỊ DƯ PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → CÂY TRÔM - MỸ KHÁNH |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11766 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐT.749C (ĐH.611) RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN - RANH XÃ BÀU BÀNG → NGÃ 3 ĐÒN GÁNH (ĐT.749A) |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11767 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 79 (VÕ THỊ SE) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11768 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 78 (NGUYỄN THỊ NGHĨ) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11769 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
ĐƯỜNG TRẦN THỊ THUẬN TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 7 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11770 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
BẾN CỎ TỈNH LỘ 15 → SÔNG SÀI GÒN |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11771 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
CÁ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11772 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
BẾN THAN (ĐƯỜNG LÀNG SỐ 4) NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP → TỈNH LỘ 15 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11773 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
CÂY TRẮC NGUYỄN VĂN KHẠ → TỈNH LỘ 15 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11774 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
ĐƯỜNG BA SA CẦU QUYẾT THẮNG → TỈNH LỘ 2 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11775 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 626, 627 TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11776 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ ĐÓ TỈNH LỘ 15 → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NÊ |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11777 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
HUỲNH MINH MƯƠNG TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 8 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11778 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
HỒ VĂN TẮNG PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 15 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11779 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TAM TÂN TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11780 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
VÕ THỊ BÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11781 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
KÊNH T2 TIỀN LÂN 14 → PHAN VĂN HỚN |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11782 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Phố Bàng Đông Đường Bàng La → Phố Đại Bàng |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 11783 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11784 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết ngã ba hộ ông Hanh
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11785 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
VÕ THỊ BÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11786 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 85 (NGUYỄN THỊ KHÂU) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → TỈNH LỘ 2 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11787 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 84 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 85 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11788 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 80 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 72 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11789 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Thượng Sơn Ngã tư Huề Trì → Đèo Nẻo |
5.400.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11790 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường trục Đông Tây Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11791 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường 392 Cây xăng Nhân Quyền → Ngã ba đường rẽ vào nhà tưởng niệm Nguyễn Lương Bằng (xã Thanh Tùng cũ) |
5.400.000 | 2.970.000 | 1.470.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11792 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Phú 1 Các lô còn lại |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11793 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Giáp đất nhà ông Lê Văn Yên, xóm Thượng Vụ 2 → Cầu Lai |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất ở |
| 11794 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 20,5m
|
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất ở |
| 11795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG CŨ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11796 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường mương An Kim Hải Cầu Cao → Giáp địa phận phường Lê Lợi (cũ) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11797 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường An Dương 1 Đường 351 → Trụ sở Công an phường An Dương |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11798 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường trục trên địa bàn phường có lộ giới trên 9m Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11799 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đoạn đường Tỉnh lộ 359 → Hết tổ dân phố Đầm |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11800 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đoạn đường Tỉnh lộ 359 → Hết địa phận tổ dân phố 8 |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |