Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ thửa 916/25 đến thửa 13/29 bà Ngát
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường từ bưu điện đến ĐH-HH07
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường trục chính (đường xã)
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.10
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Khu dân cư tập trung thôn Đồng Minh: Các tuyến đường nội bộ trong MBQH
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23568 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Vũ Uy từ Khu phố Thành Nhân đến Khu phố Giáng: Từ điểm giao với đường phố Lê Văn Thiệp đến điểm giao đường phố Đặng Văn Hỷ
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Thôn Xanh: Đất ở nhà ông Trần Đăng Cảnh (Tại thửa 386A, tờ bản đồ số 16) đến đất ở nhà ông Hà Văn Tính (Tại thửa 537, tờ bản đồ số 16 xã Vĩnh Thịnh (cũ)
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ ngã ba hộ chị Giang (thửa 58, Tờ 24) đến hộ bà Thanh (thửa 25, Tờ 28).
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23571 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Phố Bạch Đằng (Đường số 10 - 13m) Tiếp giáp đường Ngô Quyền → Tiếp giáp đường Trần Quang Diệu |
1.568.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23572 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 5
|
1.570.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường lô 2 Ban chỉ huy phòng thủ KV I Triệu Sơn
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Cúc đến hộ ông Thịnh
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23575 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ giáp địa giới hành chính phường Quang Trung đến Cổng 7 Nhà máy xi măng Bỉm Sơn
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23576 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Nhánh rẽ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 22 tờ 141 về phía Bắc đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 11
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23577 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Hải Thượng Lãn Ông: từ đường Trần Phú đến thửa 13 tờ 244 (123), Tổ dân phố Nghĩa Môn
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Trạm bơm nước xã Nga Thanh đến đường tỉnh 524
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Từ Cổng chào xã Bá Thước đến cầu Mùn
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ Quốc lộ 1A đến đầu làng Ước Ngoại
|
1.565.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |