Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23521 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ 2: Từ ông Viễn đến bà Truyện (từ thửa 593 đến thửa 642 tờ bản đồ số 11)
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23522 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ sau ông Thể đến bà Hồng (từ sau thửa 382 đến thửa 300, tờ bản đồ số 11)
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23523 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Ngõ số 05 (từ thửa 372 đến thửa 172, tờ bản đồ số 11)
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23524 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Cao thửa 128 đến ông Cường thửa 107 (tờ bản đồ số 12)
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23525 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Chư 593/26 đến ông Xuân thửa 103/30
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23526 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Thuần thửa 372/26 đến bà Thu thửa 626/26
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23527 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ bà Xuân 254/26 đến ông thôn 128/27
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23528 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ cống chui đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1)
|
1.576.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23529 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ sau ông Thế (thửa đất số 80 và 304, tờ bản đồ số 32, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết Trường Mầm non (thửa đất số 303 và 344, tờ bản đồ số 32, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
1.576.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23530 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Hoa) → đến giáp đê (đi bến đò Tam Quang) |
1.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23531 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường trục chính thôn khu vực Tân Phong, Đoàn Xá Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
1.575.000 | 945.000 | 790.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23532 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
1.575.000 | 945.000 | 790.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23533 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt dưới 3m |
1.575.000 | 945.000 | 790.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23534 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Tuyến đường trục Trường Sơn - Thái Sơn Ngã ba Lương Khánh Thiện → Giáp địa phận Thái Sơn (cũ) |
1.575.000 | 1.225.000 | 980.000 | 840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23535 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Các đường trục chính khu vực thị trấn An Lão, Trường Sơn cũ Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
1.575.000 | 945.000 | 790.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23536 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23537 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Các đường trục xã còn lại Đầu đường → Cuối đường |
1.575.000 | 950.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23538 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường trục xã tại thôn Mộ Trạch Đầu đường → Cuối đường |
1.575.000 | 950.000 | 750.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23539 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23540 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ
|
1.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |