Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Trần Thủ Độ: Tuyến Cảng hàng không Thọ Xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn
|
1.590.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23502 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
ĐT 833B Kênh ấp 1+2 - Ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23503 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - hết ranh xã Nhựt Tảo |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23504 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 4 ĐT787 (nhà út Nê) - Đường giếng mạch |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23505 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 3 ĐT787 (VP ấp cũ) - Đường giếng mạch |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23506 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 2 ĐT787 (nhà 6 Xê) - Đường giếng mạch |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23507 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 1 ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23508 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 4 Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ) |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23509 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 2 Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh) |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23510 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23511 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 4 ĐT 787 (Nhà ông Tua) - Đường Hòa Bình 3 (nhà ông 3 Hòa Hưng) |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23512 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 3 ĐT 787 (Nhà ông Châu) - Đường Hòa Hưng 3 (Nhà ông Đức) |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23513 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 2 ĐT 787 (Nhà ông Xia) - QL 22 |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23514 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 3 ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23515 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 1 ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23516 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 5 ĐT 787 (nhà ông Do) - Đường An Quới 4 |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23517 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 4 ĐT 787 (nhà bà Sứ) - Đường giếng mạch |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23518 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 3 ĐT 787 (nhà ông Hồ) - Đường giếng mạch |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23519 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 2 ĐT 787 (nhà ông Bỏng) - Đường An Quới 3 |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23520 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường có lộ giới dưới 3m Đầu đường → Cuối đường |
1.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |