Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23381 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23382 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23383 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23384 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23385 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Luân (thửa 137, tờ bản đồ 25) đến ông Thêu (thửa 222, tờ bản đồ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ bà Toàn (thửa 96, tờ bản đồ 25) đến ông Nguyên (thửa 2, tờ bản đồ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Chinh (thửa 123, tờ bản đồ 25) đến ông Cảnh Thứ (thửa 7, tờ bản đồ 25)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23390 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Hà Văn Linh tổ dân phố Trung Quân → Nghĩa trang chùa Hương Ấp |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23391 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất ông Hoàng Văn Quý → Đê Chã |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23392 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đường Đê Chã (Đất ông Tưởng) → Đất bà Liên |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23393 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đê Chã (Cạnh trường THPT Lý Nam Đế) → Hết đất bà Nguyễn Thị Oanh |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23394 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường bê tông từ đường Phấn Mễ - Tức Tranh đi xóm Tân Thái | Đoạn 2 đường QL 3 mới (đoạn đối diện nhà Thủy Vinh đi cầu Xoan Đào) → hết trục đường xóm Toàn Thắng |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23395 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đoạn Km9 + 800 đi hết các xóm Phú Nam 2, 3, 7, Ao Cống, Cúc Lùng và đến Trường Trung học cơ sở Phú Đô | Từ Km10 + 600 đến Trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Phú Đô cũ Km10 + 600 → Trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Phú Đô cũ |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23396 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23397 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Các trục đường chính trong xã | Từ ông Trang đến ông Trúc, Tổ dân phố 11
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 23398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ cổng làng Nam Thượng, giáp hộ ông Thiện (thửa số 137, tờ bản đồ 15) đến ngã tư ông Kế, giáp hộ anh Cúc (thửa số 52, tờ 31)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23399 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường phân lô khu dân cư đồng bỏ xã Tây Hồ cũ
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23400 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đoạn đường huyện tại MBQH đất ở dân cư thôn Tân Thọ - Xuân Thọ (Khu vực đã được đầu tư hạ tầng tại thôn Tân Thọ)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |