Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11601 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Thái Phiên (N14) - Phường An Sơn

Đoạn từ Hùng Vương → đến Nguyễn Hoàng

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11602 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Khu xen cư nông thôn Đồng Giáng, thôn Vỹ thôn

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11603 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Phú Lập: Từ Nguyễn Trãi đến hết ngõ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11604 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Dụ Tượng | Ngõ 08 Dụ Tượng

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11605 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Dụ Tượng | Ngõ 22 Dụ Tượng

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11606 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 56 Nguyễn Tĩnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11607 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 67 Nguyễn Tĩnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11608 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 123 Nguyễn Tĩnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11609 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 109 Nguyễn Tĩnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11610 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 99 Nguyễn Tĩnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11611 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Đông Tác: | Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11612 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Đông Tác: | Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11613 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 449 Bà Triệu | Các đường còn lại của MBQH số 35 cũ (MBQH số 2788)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11614 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Đạo cũ (cầu Choán cũ)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11615 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 87 Nguyễn Tĩnh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11616 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 28 - Đông Tác: | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11617 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 139 Đông Tác | Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11618 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 139 Đông Tác | Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11619 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 139 Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11620 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11621 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11622 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11623 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 123 Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11624 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 105 Đông Tác | Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11625 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 105 Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11626 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 97 Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11627 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 85 Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11628 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 77 Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11629 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Đông Tác: | Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11630 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Đông Tác: | Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11631 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 22 Đông Tác

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11632 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 14 Đông Tác

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11633 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ 16 - Đông Tác

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11634 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ sâu đến 100m từ đầu ngõ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11635 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu dưới 100m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11636 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11637 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Yên Ngựa: Từ ngã 3 đường Trịnh Thế Lợi đến ngã 2 đường Phượng Hoàng (hộ bà Luyện)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11638 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Tiên Sơn: Từ hộ ông Hùng Hợp đến hộ ông Sơn Hảo

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11639 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường xuống bến phà hai: cách đường Trịnh Thế Lợi 50m: Từ hộ ông Tuyên Thịnh đến hộ ông Oanh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11640 Tỉnh Cà Mau
xã Năm Căn

Ấp 2

Đường Lý Nam Đế → Hết ranh đất trường Mầm Non Sao Mai

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11641 Tỉnh Cà Mau
xã Lương Thế Trân

Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn

Cầu Lương Thế Trân → Lộ quy hoạch khu công nghiệp (điểm cuối cao tốc Bắc - Nam)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11642 Tỉnh Cà Mau
xã Lương Thế Trân

Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn

Cầu Lương Thế Trân → Lộ quy hoạch khu công nghiệp

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11643 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

Đường 5,5m

5.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11644 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân

Từ ngã 3 bến đò → đến cầu Cây Sanh

5.495.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11645 Tỉnh Tây Ninh
Xã Long Cang

Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang

5.480.000 3.836.000 2.192.000 548.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11646 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

THÁI VĂN LUNG

NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11647 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN SIÊU (QHTP2)

TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11648 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

LÝ BAN (QHTP1)

ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11649 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN)

TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11650 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN)

THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11651 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI)

THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11652 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Mẹ Thứ

Đoạn 7,5m

5.480.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11653 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Cẩm Thủy

Đường lô trong KDC MBQH Cẩm Phong (cũ), TT Phong Sơn

5.480.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11654 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN)

PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11655 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

THÁI VĂN LUNG

NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG

5.480.000 2.740.000 2.192.000 1.754.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11656 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ

5.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11657 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tân Dân

Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà bà Hoạt

5.460.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11658 Thành phố Hải Phòng
xã Tứ Kỳ

Đường vành đai Đông Bắc

Đầu đường → Cuối đường

5.460.000 2.100.000 1.200.000 1.020.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11659 Thành phố Hải Phòng
xã Tứ Kỳ

Đường Miếu Đống Ốc

Giáp đường 391 → Giáp đường tránh xã Tứ Kỳ

5.460.000 2.100.000 1.200.000 1.020.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11660 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 3

Chân cầu Mo Linh 1 → Cách đường tròn Chùa Hang 250m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11661 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Khu dân cư tổ dân phố Nhị Hòa phường Linh Sơn | Đường rộng 48m

Toàn tuyến

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11662 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Các vị trí còn lại thuộc Khu đô thị mới phía Tây và Khu đô thị mới phía Bắc

Đầu đường → Cuối đường

5.460.000 1.980.000 1.350.000 1.140.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11663 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 398 | Ngõ số 618

Đường Thống nhất → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11664 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 3

Km77 + 500 → Km78 + 200 (hết đất xã Sơn Cẩm cũ)

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11665 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 2

Qua 200m → Phố Nguyễn Đình Chiểu

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11666 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn còn lại và các đường khác trong quy hoạch khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m (phường Đồng Quang cũ)

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11667 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 54B: (Ngã tư rẽ đi Nhà hàng Cây xanh) | Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m

Qua 100m → 250m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11668 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 889: Đường rẽ cạnh Siêu thị Minh Cầu | Đoạn 1

Đường Dương Tự Minh → Cổng Công ty Cổ phần Lương thực Thái Nguyên

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11669 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 366 | Ngõ số 392

Đường Phan Đình Phùng → Phố Nguyễn Đình Chiểu

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11670 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ số 26

Đường Chu Văn An → Cổng Trung tâm Kỹ thuật Tổng hợp - Hướng nghiệp - Dạy nghề Thái Nguyên

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11671 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 2

Đường rẽ Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Thái Nguyên

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11672 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Các ngách số 21; 25

Ngõ số 245 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11673 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các ngách số 34; 66A

Ngõ số 182 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11674 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Từ đường Thống Nhất vào đến cổng Khách sạn Hải Yến

Đường Thống nhất → Cổng Khách sạn Hải Yến

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11675 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ vào khu dân cư tổ 10, phường Tân Thịnh | Đoạn 1

Đường Z115 → 150m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11676 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các ngõ số 5; 16; 25; 30; 43; 75

Đường Z115 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11677 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các ngõ số 43; 51; 57

Đường Chu Văn An → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11678 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ 70 rẽ vào khu dân cư Đoàn Ca múa dân gian Việt Bắc (giáp sân thể dục Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du)

Đường Chu Văn An → Hết ngõ

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11679 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngách 2/21 rẽ khu dân cư Phát hành sách

Ngõ số 21 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11680 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các ngõ số 7; 22; 24; 26; 43; 60 và 80

Đường Lương Thế Vinh → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11681 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 404 | Đoạn 2

Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11682 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các ngách số 34; 66A

Ngõ số 182 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11683 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ vào khu dân cư tổ 10, phường Tân Thịnh | Đoạn 1

Đường Z115 → 150m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11684 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các ngõ số 5; 16; 25; 30; 43; 75

Đường Z115 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11685 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn còn lại và các đường khác trong quy hoạch khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m (phường Đồng Quang cũ)

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11686 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Các ngách số 21; 25

Ngõ số 245 → 100m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11687 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 9m và < 14,5m

5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11688 Tỉnh Tây Ninh
Phường Kiến Tường

Bạch Đằng

Lê Lợi - Đường 30/4 (trong đê)

5.450.000 3.815.000 2.180.000 545.000 - Đất ở
11689 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đoạn vào KS Thảo Hương - Nhà bà Niên

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11690 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11691 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Nguyễn Bá Ngọc: (Thanh Niên - Nguyễn Du)

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11692 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11693 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ đường Trần Xuân Soạn đến đường sắt Bắc - Nam

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11694 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Cửa Hậu

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11695 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Mặt đường Hồ Thành: Từ Hạc Thành đến Đại Lộ Lê Lợi

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11696 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Đông Lân: Từ đường Phan Chu Trinh đến Tô Vĩnh Diện

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11697 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Trương Định: Từ đường Phạm Bành đến Phan Bội Châu

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11698 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Quyền

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11699 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Khắc Viện (Khu dân cư mặt bằng 123): Từ đường Nhà Thờ đến hết đường

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
11700 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tiền Phương: Từ đường Đội Cung đến hết ngõ

5.435.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Chia sẻ: