Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11601 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thái Phiên (N14) - Phường An Sơn Đoạn từ Hùng Vương → đến Nguyễn Hoàng |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Khu xen cư nông thôn Đồng Giáng, thôn Vỹ thôn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Phú Lập: Từ Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dụ Tượng | Ngõ 08 Dụ Tượng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11605 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dụ Tượng | Ngõ 22 Dụ Tượng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11606 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 56 Nguyễn Tĩnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11607 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 67 Nguyễn Tĩnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11608 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 123 Nguyễn Tĩnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11609 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 109 Nguyễn Tĩnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11610 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 99 Nguyễn Tĩnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11611 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Ngõ 17 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11612 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Ngõ 07 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11613 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 449 Bà Triệu | Các đường còn lại của MBQH số 35 cũ (MBQH số 2788)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11614 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Đạo cũ (cầu Choán cũ)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11615 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Phan Đình Phùng | Ngõ 87 Nguyễn Tĩnh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11616 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 28 - Đông Tác: | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11617 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 139 Đông Tác | Ngõ 20 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11618 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 139 Đông Tác | Ngõ 44 - Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11619 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 139 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11620 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 147 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11621 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 143 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Ngõ 135 Đông Tác (ngõ sâu đến 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 123 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11624 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 105 Đông Tác | Ngõ 115 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11625 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 105 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11626 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 97 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 85 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11628 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 77 Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11629 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Ngõ 53 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11630 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Ngõ 49 Đông Tác (ngõ sâu < 100m)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11631 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 22 Đông Tác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11632 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ | Ngõ 14 Đông Tác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11633 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ 16 - Đông Tác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11634 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ sâu đến 100m từ đầu ngõ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11635 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 40 - Đông Tác | Sâu dưới 100m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11636 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 16 Bà Triệu: KTT xây dựng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11637 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Yên Ngựa: Từ ngã 3 đường Trịnh Thế Lợi đến ngã 2 đường Phượng Hoàng (hộ bà Luyện)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Tiên Sơn: Từ hộ ông Hùng Hợp đến hộ ông Sơn Hảo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11639 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường xuống bến phà hai: cách đường Trịnh Thế Lợi 50m: Từ hộ ông Tuyên Thịnh đến hộ ông Oanh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11640 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Ấp 2 Đường Lý Nam Đế → Hết ranh đất trường Mầm Non Sao Mai |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11641 | Tỉnh Cà Mau xã Lương Thế Trân |
Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn Cầu Lương Thế Trân → Lộ quy hoạch khu công nghiệp (điểm cuối cao tốc Bắc - Nam) |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11642 | Tỉnh Cà Mau xã Lương Thế Trân |
Quốc Lộ 1A theo hướng Cà Mau - Năm Căn Cầu Lương Thế Trân → Lộ quy hoạch khu công nghiệp |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11643 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11644 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân Từ ngã 3 bến đò → đến cầu Cây Sanh |
5.495.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11645 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang
|
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11646 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → HẾT VỈA HÈ |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11647 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN SIÊU (QHTP2) TRẦN HUY LIỆU → HẾT TUYẾN |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11648 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÝ BAN (QHTP1) ĐẶNG THỊ MAI → TRẦN HUY LIỆU |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11649 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ THỊ RIÊNG (BÙI THỊ XUÂN) TRẦN HUY LIỆU → NGUYỄN THỊ THẬP |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐOÀN THỊ ĐIỂM (NGÔ QUYỀN) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐẶNG THỊ MAI (ĐẶNG THAI MAI) THÁI VĂN LUNG → NGUYỄN THẦN HIẾN |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11652 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 7,5m |
5.480.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11653 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường lô trong KDC MBQH Cẩm Phong (cũ), TT Phong Sơn
|
5.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11654 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI XUÂN PHÁI (NGUYỄN VIẾT XUÂN) PHẠM NGỌC THẠCH → NGUYỄN CHÁNH SẮT |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11655 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
THÁI VĂN LUNG NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
5.480.000 | 2.740.000 | 2.192.000 | 1.754.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11656 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ
|
5.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11657 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà bà Hoạt
|
5.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11658 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường vành đai Đông Bắc Đầu đường → Cuối đường |
5.460.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11659 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường Miếu Đống Ốc Giáp đường 391 → Giáp đường tránh xã Tứ Kỳ |
5.460.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 1.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11660 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 3 Chân cầu Mo Linh 1 → Cách đường tròn Chùa Hang 250m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11661 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu dân cư tổ dân phố Nhị Hòa phường Linh Sơn | Đường rộng 48m Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11662 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Các vị trí còn lại thuộc Khu đô thị mới phía Tây và Khu đô thị mới phía Bắc Đầu đường → Cuối đường |
5.460.000 | 1.980.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11663 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 398 | Ngõ số 618 Đường Thống nhất → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11664 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 3 Km77 + 500 → Km78 + 200 (hết đất xã Sơn Cẩm cũ) |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11665 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 2 Qua 200m → Phố Nguyễn Đình Chiểu |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11666 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn còn lại và các đường khác trong quy hoạch khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m (phường Đồng Quang cũ)
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11667 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 54B: (Ngã tư rẽ đi Nhà hàng Cây xanh) | Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m Qua 100m → 250m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11668 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 889: Đường rẽ cạnh Siêu thị Minh Cầu | Đoạn 1 Đường Dương Tự Minh → Cổng Công ty Cổ phần Lương thực Thái Nguyên |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11669 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Ngõ số 392 Đường Phan Đình Phùng → Phố Nguyễn Đình Chiểu |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11670 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 26 Đường Chu Văn An → Cổng Trung tâm Kỹ thuật Tổng hợp - Hướng nghiệp - Dạy nghề Thái Nguyên |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11671 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 2 Đường rẽ Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Thái Nguyên |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11672 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Các ngách số 21; 25 Ngõ số 245 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11673 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các ngách số 34; 66A Ngõ số 182 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11674 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Từ đường Thống Nhất vào đến cổng Khách sạn Hải Yến Đường Thống nhất → Cổng Khách sạn Hải Yến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11675 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào khu dân cư tổ 10, phường Tân Thịnh | Đoạn 1 Đường Z115 → 150m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11676 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 5; 16; 25; 30; 43; 75 Đường Z115 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11677 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 43; 51; 57 Đường Chu Văn An → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11678 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ 70 rẽ vào khu dân cư Đoàn Ca múa dân gian Việt Bắc (giáp sân thể dục Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du) Đường Chu Văn An → Hết ngõ |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11679 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngách 2/21 rẽ khu dân cư Phát hành sách Ngõ số 21 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11680 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 7; 22; 24; 26; 43; 60 và 80 Đường Lương Thế Vinh → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11681 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 404 | Đoạn 2 Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11682 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Các ngách số 34; 66A Ngõ số 182 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11683 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào khu dân cư tổ 10, phường Tân Thịnh | Đoạn 1 Đường Z115 → 150m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11684 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 5; 16; 25; 30; 43; 75 Đường Z115 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11685 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn còn lại và các đường khác trong quy hoạch khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m (phường Đồng Quang cũ)
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11686 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Các ngách số 21; 25 Ngõ số 245 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11687 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 9m và < 14,5m
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11688 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Bạch Đằng Lê Lợi - Đường 30/4 (trong đê) |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 | - | Đất ở |
| 11689 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn vào KS Thảo Hương - Nhà bà Niên
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11690 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11691 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Bá Ngọc: (Thanh Niên - Nguyễn Du)
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11692 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Nguyễn Du - Ngô Quyền
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11693 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Trần Xuân Soạn đến đường sắt Bắc - Nam
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11694 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Cửa Hậu
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11695 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt đường Hồ Thành: Từ Hạc Thành đến Đại Lộ Lê Lợi
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11696 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Lân: Từ đường Phan Chu Trinh đến Tô Vĩnh Diện
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11697 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trương Định: Từ đường Phạm Bành đến Phan Bội Châu
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11698 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Quyền
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11699 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Khắc Viện (Khu dân cư mặt bằng 123): Từ đường Nhà Thờ đến hết đường
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11700 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tiền Phương: Từ đường Đội Cung đến hết ngõ
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |