Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23361 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 26 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 108, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23362 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 35 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23363 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 34 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 230, TỜ BẢN ĐỒ 27) → KHU TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN BẮC TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 27) |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Từ nhà anh Nghĩa đến nhà anh Minh
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường từ Quốc lộ 10 đi cầu Hà Phấn Tuy Lộc
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23366 | Tỉnh Cà Mau phường Hiệp Thành |
Đường N1 và đường N2 (đường trục giao thông chính) Toàn tuyến |
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 23367 | Tỉnh Cà Mau phường Hiệp Thành |
Lộ Chòm Xoài Giáp ranh Hoà Bình (NT ĐHải cũ) → Cống số 2 |
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 23368 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu trung tâm hành chính, tái định cư xã Phúc Hà | Đường rộng rộng 16,5m Toàn tuyến |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23369 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận xã Đồng Liên cũ Toàn tuyến |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23370 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
Tuyến 3 | Ngõ rẽ vào nhà VH Đông Hưng → Khu dân cư đường Sông Công - Núi Cốc |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23371 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Nguyễn Văn Chiến tổ dân phố Ấm → Đất nhà ông Đồng Văn Tân |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23372 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Nhà ông Hướng tổ dân phố Hoàng Thanh → Nhà ông Ngọ (Lan) tổ dân phố Hoàng Thanh |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23373 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC PHỤ | Nhà ông Cường, tổ dân phố Hoàng Thanh → Đường Vạn Xuân |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23374 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba nhà ông Hoàng Văn Phán → Nhà ông Nguyễn Văn Huynh tổ dân phố Hòa Bình |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23375 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba nhà ông Hoàng Văn Cư tổ dân phố Giã Thù 3 → Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hàng Tổ dân phố Giã Thù 4 |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23376 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba nhà ông Hà Văn Toàn Tổ dân phố Giã Thù 3 → Ngã ba nhà ông Hoàng Văn Lừng Tổ dân phố Giã Thù 4 |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23377 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba nhà ông Ngô Văn Tuệ TDP Yên Trung 1 → Đê Hà Châu |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23378 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba NVH Yên Trung 2 → Hết đất nhà ông Ngô Văn Đoàn |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23379 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã ba Đền Hảo Sơn → Đồi Nghĩa trang Hảo sơn |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23380 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Ngã tư ông Tạ Văn Chung → Ngã ba nhà ông Hoàng Văn Hưng TDP Cổ Pháp 2 |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |