Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23341 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 407 VÕ THỊ LỢI → ĐƯỜNG 405 |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23342 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 427 VÕ THỊ TRÁI → ĐƯỜNG 429 |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23343 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 426 KÊNH ĐỊA PHẬN → TỈNH LỘ 8 |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Đường phân lô hạ tầng Khu dân cư Đồng Chành, Đồng Nếp thôn 6, thôn 15, xã Quảng Phú (cũ)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
MBQH Quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 khu dân cư mới thôn Cao Xá - Hoa Trung, xã Hoa Lộc, huyện Hậu Lộc
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23346 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hảo Đước |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 3 xã Trí Bình (cũ) - Ngã 3 Tầm Long |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23347 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23348 | Tỉnh Cà Mau xã Long Điền |
Kinh Tư - Khâu Tiếp giáp lộ cũ Kinh Tư - Khâu → Đến giáp ranh xã Gành Hào (tên cũ: Đến giáp ranh xã Long Điền Tây) |
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23349 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Từ QL3 đi Trạm Y tế xã Cổ Lũng đến NVH xóm làng Đông | Đoạn 3 Ngã ba rã đi 2 phía → NVH xóm Làng Đông |
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | - | Đất ở |
| 23350 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường nội bộ MBQH 4961 (Trừ đoạn tiếp giáp Đường 502 và tuyến đi Thiệu Vân cũ)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các đường trục chính từ thôn Quy Xá đến thôn Lạc Đô
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các đường nhánh từ thôn 1 đến T4
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23354 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23355 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23356 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Đông Tây 1 kéo dài đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK- 01:03, từ lô số LK-06:01 đến lô số LK-06:06, từ lô số LK-08:01 đến lô số LK-08:06, từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:03
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23357 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ giáp ông Đông đến ông Thừu
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23358 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ giáp ông Sơn đến ông Thành
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23359 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ giáp Ông Hùng đến giáp ông Trí
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23360 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Từ giáp nhà ông Cư đi nhà ông Hoàn
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |