Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23321 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 14 ĐH.415 (THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 35) → ĐH.437 (THỬA ĐẤT SỐ 179, TỜ BẢN ĐỒ 35) |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23322 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thọ |
Đường Vạn Thiện - Bến En đoạn từ giáp xã Thăng Bình đến giáp khu dân cư thôn Minh Thịnh
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23323 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ MBQH
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23324 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23325 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23326 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23327 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ bà Mùa (thửa 716, tờ 08) đến ông Sen (thửa 574, tờ 08)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23328 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường kênh KT2 đoạn từ thửa 18, tờ bản đồ số 277 đến thửa 152, tờ bản đồ số 270
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23329 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa 1 ngang thửa 31, tờ bản đồ số 270 đến thửa 35, tờ bản đồ số 271
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23330 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 476, ngày 08/02/2021
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23331 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 930/QĐ-UBND ngày 29/3/2019 (điểm xen cư Đồng Đất Mạ - Tổ dân phố Hữu Mộc)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23332 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 542/QĐ-UBND ngày 7/2/2024 (Điểm dân cư Cồn Căng Tổ dân phố Hoà Bình)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23333 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 4920/QĐ-UBND ngày 9/12/2014 (Điểm dân cư Tổ dân phố Hoà Bình, sau nhà máy may)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23334 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 928 ngày 9/3/2019 (các tuyến đường trong mặt bằng)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 770, tuyến đường vào quy hoạch Khu Công nghiệp
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m (trừ các lô LK B 37 - đến lô LKB41)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 2916 ngày 31/12/2015
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23340 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 405 ĐƯỜNG 406 → BÀU GIẢ |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |