Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23281 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ước đến nhà ông Nguyễn Hữu Bện Thửa 76 tờ 51 → Thửa 6 tờ 50 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23282 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23283 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23284 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23285 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình; Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23286 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn; Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21 |
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23287 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Từ nhà ông Nhiệm đến nhà bà Nguyệt
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23288 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Từ nhà anh Diện đến nhà ông Hậu (T)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23289 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Từ nhà bà Thất đến nhà ông Ân
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23290 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đường 2 phố Đoàn từ thửa đất số 235, tờ bản đồ số 58, đi đến hết đất trạm Y tế, thửa đất số 346, tờ bản đồ số 58
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23291 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Khánh |
TRẦN QUANG QUỜN CẦU KHO ĐỒNG → ĐÊ EC |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23292 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Khánh |
HÀ QUANG VÓC CẦU KHÁNH VÂN → ĐÊ EC |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23293 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
ĐƯỜNG ĐÊ SOÀI RẠP BỜ SÔNG SOÀI RẠP → DƯƠNG VĂN HẠNH |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC XÃ LAI HƯNG, TÂN HƯNG CŨ (NAY LÀ PHƯỜNG BẾN CÁT) |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23295 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN (THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG CŨ) |
1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23296 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
MBQH đấu giá Khu dân cư phố Đắm
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23297 | Tỉnh Lai Châu xã Sìn Hồ |
Phố Trần Hưng Đạo Đường Võ Nguyên Giáp (Bưu điện) → Ngã ba đường đi trường PTDT Nội trú |
1.600.000 | 890.000 | 340.000 | - | - | Đất ở |
| 23298 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Ung Văn Khiêm ĐT 838 - Phòng Giáo dục |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23299 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường số 1 nối dài Kênh số 2 - ĐT 838 |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23300 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Nguyễn Văn Bửu
|
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |