Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23241 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường đi Trường THPT Điềm Thụy đến gặp đường tỉnh 266 | Đường từ Quốc lộ 37 qua ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp nối đường tỉnh 266 Quốc lộ 37 (ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp) → Đường tỉnh 266 |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23242 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 5: Rẽ đi Tổ dân phố Cầu Gáo, giáp khu công nghiệp Sông Công 1 Đường Cách Mạng Tháng Mười → Vào 50m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23243 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 7: Đường vào Nhà văn hóa tổ dân phố Cầu Gáo Đường Cách Mạng Tháng Mười → Vào 50m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23244 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh Nhà văn hóa TDP Tân Sơn Đầu ngõ → Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Hảo |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23245 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngã ba đất ông Dương Văn Dương Đầu ngõ → Bãi Xả (đến ngã tư đường rẽ đi Đập Líp) |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23246 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường xóm Hanh, Nón | Đường liên xóm Soi 1, Soi 2, Chiễn 1, Chiễn 2 đến Quốc lộ 37
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất ở |
| 23247 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường đi Trường THPT Điềm Thụy đến gặp đường tỉnh 266 | Đường từ Quốc lộ 37 qua ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp nối đường tỉnh 266 Quốc lộ 37 (ngã 3 Đình Chùa Thuần Pháp) → Đường tỉnh 266 |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23248 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường thôn, xóm tại các xóm Bình 1, Bình 2, Trung 1, Trung 2 | Đoạn 4 Đường tỉnh 261 → Trường mầm non Điềm Thụy (xóm Trung 1) |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23249 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường thôn, xóm tại các xóm Làng Nội, Cầu Cát, Thái Hòa, Đồng Hòa | Đoạn 2 Trạm y tế Nga My → Ngã ba Công Quán |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23250 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ cống số 2 Trường Quân sự Quân khu I đi Quốc lộ 3 đến hết đất xã Điềm Thụy | Đoạn 1 Cổng số 2, Trường Quân sự Quân khu I → (+) 300m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23251 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Các đường còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng từ 5,0m đến dưới 6,0m
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23252 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ Quốc lộ 37 đi Khu tái định cư xóm Trạng đến gặp đường tỉnh 266 | Đường từ QL 37 đi xóm Hanh, xã Phú Bình Quốc lộ 37 → Đi xóm Hanh, xã Phú Bình đến hết đất xã Điềm Thụy |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23253 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Từ Quốc lộ 37 đi Khu tái định cư xóm Trạng đến gặp đường tỉnh 266 | Đoạn 3 Khu tái định cư xóm Trạng → Đường tỉnh 266 |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23254 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi xóm Đồng Thái (đoạn giáp trường Trung học cơ sở Hóa Thượng) Từ Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 800m) → 200m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23255 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi núi Cái Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 600m) → 200m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23256 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi đồi Pháo cũ Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 500m) → 200m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23257 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Các đường quy hoạch khu dân cư Hồng Thái (không gồm đường tránh Chùa Hang từ Quốc lộ 1B sang Quốc lộ 17) | Ngõ rẽ hướng đi núi Kháo Quốc lộ 1B cũ (đoạn Km4 + 400m) → 200m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23258 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1 Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m |
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ ĐH-HH.25 đến Sân thể thao thôn Đồng Thịnh (Nhà văn hóa thôn Hưng Thịnh cũ)
|
1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23260 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Đường vào Chợ Cầu Voi Không tính tiếp giáp QL 1A |
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |