Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường tiếp giáp từ ngã ba Đông Phú qua vườn luồng đến đường tỉnh 510 (MBQH)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (giáp xã Hoằng Thành cũ)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Từ kênh tiêu Lý Cát qua trường THCS đến tiếp giáp đường ĐH- HH.14 (Quỳ - Xuyên)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH 89 - Đường nội bộ MBQH
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH số 78 - Đường nội bộ MBQH
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23206 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 | - | Đất ở |
| 23207 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 105B Yết Kiêu
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23208 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
1.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ phía Nam ông Khôi đến ông Tưởng thôn Lợi Nhân (Nga Nhân cũ)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ kênh Sao Sa đến nhà ông Quang Đợi thôn Lợi Nhân (Nga Nhân cũ)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng cũ
|
1.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải
|
1.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23213 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ)
|
1.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23214 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ)
|
1.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23215 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ ngã ba Hồ Vương đến Nga tư ông Vượng
|
1.625.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23216 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Đông Lĩnh Thửa 38, tờ bàn đồ 22 → Thửa 74, tờ 22 |
1.625.000 | 1.150.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23217 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Đông Lĩnh Thửa 3, tờ bàn đồ 22 → Thửa 141, tờ 22 |
1.625.000 | 1.150.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23218 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 3 TDP Đông Lĩnh Thửa 115, tờ bản đồ 109 → Thửa 100, tờ 109 |
1.625.000 | 1.150.000 | 900.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
1.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 23220 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Đường liên xã Long Khê - Phước Vân- Long Định ĐT 835- ĐT 833B |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 | - | Đất ở |