Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
11501 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Lê Đại Hành | Đoạn từ thửa 27 tờ bản đồ số 347 (141) đến hết đường, Tổ dân phố số 16

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11502 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Nguyễn Trường Tộ | Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết khu tập thể Xi măng, Tổ dân phố số 16

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11503 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn từ thửa 81 tờ bản đồ số 330 (124) (nhà ông Tỵ) đến thửa 146 tờ bản đồ số 330 (124), Tổ dân phố số 16

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11504 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Phố Ngô Văn Sở | Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa 62 tờ bản đồ số 228 (107) (ông Thành), Tổ dân phố Cổ Đam

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11505 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Bỉm Sơn

Đường Phan Chu Trinh | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc qua hộ ông Môn giao với phố Ngô Văn Sở, Tổ dân phố Cổ Đam

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11506 Tỉnh Thái Nguyên
xã Kha Sơn

Từ Quốc lộ 37 ngã tư chợ Đồn đi đình chùa Miền Kha Sơn Thượng đến hết đất xã Kha Sơn | Đoạn 1

Quốc lộ 37 → (+) 200m đi vào chợ Đồn

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11507 Tỉnh Thái Nguyên
xã Kha Sơn

Đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E | Đoạn 3

Ngã ba thứ nhất rẽ xóm Việt Ninh → Nghĩa trang liệt sĩ Lương Phú

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11508 Tỉnh Thái Nguyên
xã Kha Sơn

Đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E | Đoạn 1

Quốc lộ 37 → Ngã tư chợ Đồn (+) 150m

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11509 Tỉnh Thái Nguyên
xã Kha Sơn

Đường đi Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình đến xóm Nguyễn Sơn | Đoạn 2

Ngã ba đầu tiên (thuộc địa phận xã Kha Sơn) → Hết đất Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11510 Tỉnh Thái Nguyên
xã Điềm Thụy

Quốc lộ 37 | Đoạn 8

Cầu Thượng Đình 2 → Ngã ba rẽ và trường Tiểu học Thượng Đình +100m

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11511 Tỉnh Thái Nguyên
xã Điềm Thụy

Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 10

Đường vào khu tái định cư Quán Chè → Qua ngã 3 Quán Chè + 100m

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11512 Tỉnh Thái Nguyên
xã Điềm Thụy

Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 7

Đường rẽ vào Trường Trấn Phú → Ngã ba rẽ Trường Mầm non Điềm Thụy + 100m

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11513 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ THỊ HỒNG GẤM

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → LÊ THỊ HỒNG GẤM

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11514 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

NGUYỄN THỊ LY

TRỌN ĐƯỜNG

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11515 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

PHAN VĂN LỮ

THẾ LỮ → TRẦN ĐẠI NGHĨA

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11516 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15

KÊNH AB (RANH XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG) → HẺM 1154 - ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15 XÃ BÌNH MỸ

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11517 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐƯỜNG VÀO CỤM 4 TRƯỜNG (HUỲNH THỊ ƠI)

ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → RANH TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN AN NINH

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11518 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÔ KÝ

TÔ KÝ → DỰ ÁN TANIMEX

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11519 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

LÊ CHÍ DÂN

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11520 Tỉnh Cà Mau
phường Hiệp Thành

Đường C và C1 (đường Bạch Đằng nối dài ra biển)

Toàn tuyến

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11521 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11522 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI ĐI NHÀ BÀ 6 HẢO

NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NHÀ BÀ 6 HẢO

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11523 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG TỔ 2, 4 KHU PHỐ ĐÔNG A

SƯƠNG NGUYỆT ÁNH → HUỲNH TẤN PHÁT

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11524 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11525 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Trần Xuân Soạn (Tổ dân phố Sơn Thắng)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11526 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)

Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11527 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng)

Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11528 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung

Đường có mặt cắt 9,5m (2m → 5,5m 2m)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11529 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đoạn 1

QL3 → Hết đất Trung tâm Chính trị xã Phú Lương

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11530 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Lương

Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 9

Km95 + 900 → Km96 + 800 (Hết đất xóm Cộng Hòa)

5.500.000 3.300.000 1.980.000 1.188.000 - Đất ở
11531 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Nguyễn Khuyến | Đường Trần Quang Diệu

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11532 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Nguyễn Khuyến | Đường Đặng Huy Trứ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11533 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Nguyễn Khuyến | Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Bỉnh Khiêm

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11534 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Hai Bà Trưng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11535 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Hải Thành | Các ngõ ngách còn lại Tổ dân phố Hải Thành

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11536 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố phố Hoà Sơn | Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (chùa)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11537 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Lê Hữu Lập | Từ Mạc Thị Bưởi - hết dân cư đường sắt

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11538 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Mạc Thị Bưởi | Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (HTX NN )

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11539 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung Mới

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11540 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MBQH 187

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11541 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MBQH 281

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11542 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11543 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Phan Bội Châu (Tổ dân phố Tài Lộc) | Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11544 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Lương Văn Can (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11545 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Đặng Thai Mai ( Bắc Tổ dân phố Sơn Thắng)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11546 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trường Văn

Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11547 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trường Văn

Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11548 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11549 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11550 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Đường nội bộ trong MBQH tái định cư Cường Thịnh 1 và 2 và 3

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11551 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường dân cư Tổ dân phố: Minh Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng | Đường Thanh Niên cải dịch - Thanh Niên cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11552 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Thu - Hồng | Từ đường Thanh Niên cải dịch - đường Thanh Niên cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11553 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Thu - Hồng | Từ đường Nguyễn Du (ông Hàn) - giáp đường Thanh Niên cải dịch

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11554 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Nguyễn Sỹ Dũng | Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11555 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Hoàng Hoa Thám | Đường Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê Sông Mã

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11556 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Phố Nam Hải: | Từ nhà Long Nga - nhà ông Lê

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11557 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐT.748 (TỈNH LỘ 16)

ĐT.744 (NGÃ 4 PHÚ THỨ) → RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN

5.500.000 2.750.000 2.200.000 1.760.000 - Đất ở
11558 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà

Đường Bến Trễ 9

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11559 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phan Ngọc Nhân

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11560 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Xã Cẩm Hà

Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11561 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Xã Cẩm Hà

Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11562 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Xã Cẩm Hà

Đường Đồng Nà 2

5.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
11563 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đá Bàn 2

5.500.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
11564 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Bình

Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11565 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11566 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Các vị trí còn lại của MBQH tái định cư

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11567 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Đường từ giáp đường nhựa xã đến Trường Tiểu học (MBQH Côn Cương 1)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11568 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Đoạn từ sau thửa 182/29 đến (ông thông) thửa 199/29

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11569 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11570 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Đoạn từ Quốc lộ 45 ông Bông 643/25 đến ông Nhựa 468/25

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11571 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Tuyến số 6

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11572 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Từ bà Lương (thửa 595, tờ bản đồ số 12) đến ông Thể (thửa 40, tờ bản đồ số 13)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11573 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Vị trí số 04 | Đường nội bộ còn lại

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11574 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

PHƯỜNG QUẢNG ĐÔNG CŨ | Vị trí 2 phía sau Quốc lộ 47

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11575 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Vị trí số 10: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11576 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

MBQH 1014 ngày 29/03/2024 | Các đường nội bộ còn lại mặt bằng

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11577 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Sơn

Quốc lộ 47 | Tỉnh lộ 515B: Từ giáp Quốc lộ 47 - Thiệu Trung

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11578 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11579 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11580 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11581 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11582 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thắng Lợi

Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11583 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đoạn qua xã An Nông cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11584 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11585 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đường liên xã từ hộ ông Hải đến đường Quốc lộ 47B

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11586 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ hộ ông Chung đến giáp xã Triệu Thành cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11587 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lĩnh Toại

Từ giáp xã Hà Trung đến hết nhà ông Biên Thuê

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11588 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

MBQH Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Đồng Cửa, Tổ dân phố Liên Minh, xã Thiệu Giao cũ | MBQH Đồng Cửa Tổ dân phố Liên Minh xã Thiệu Giao cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11589 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

XÃ THIỆU GIAO CŨ | Từ đường Thống Nhất đến ngã tư chợ Đại Bái

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11590 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

Đường liên phố | MBQH Điểm dân cư Khu đồng sâu Thiệu Tân cũ

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11591 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Tiến

Đường liên phố | Đường liên phố: Từ ông Hà Thanh Vân đến Đỗ Duy Tuân (bao gồm khu Đồng Bụng)

5.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
11592 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường Trịnh Thì Tế (từ Tỉnh lộ 514 đến Ngõ 482 Lê Thái Tổ)

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11593 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Từ hộ ông Cao đến hộ bà Liệu

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11594 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đoạn từ Cầu đến hộ ông Ngãi

5.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
11595 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 10 Đường Nguyễn Trãi

Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11596 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi

Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11597 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 8 Đường Nguyễn Trãi

Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11598 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 6 Đường Nguyễn Trãi

Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11599 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 2 Đường Nguyễn Trãi

Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến

5.500.000 3.849.000 2.200.000 549.000 - Đất thương mại, dịch vụ
11600 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ)

5.500.000 3.850.000 2.200.000 550.000 - Đất ở
Chia sẻ: