Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11501 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Đại Hành | Đoạn từ thửa 27 tờ bản đồ số 347 (141) đến hết đường, Tổ dân phố số 16
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11502 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết khu tập thể Xi măng, Tổ dân phố số 16
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11503 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đoạn từ thửa 81 tờ bản đồ số 330 (124) (nhà ông Tỵ) đến thửa 146 tờ bản đồ số 330 (124), Tổ dân phố số 16
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11504 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Ngô Văn Sở | Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa 62 tờ bản đồ số 228 (107) (ông Thành), Tổ dân phố Cổ Đam
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phan Chu Trinh | Đường nối Trần Phú: Từ sau lô 1 đường Trần Phú về phía Bắc qua hộ ông Môn giao với phố Ngô Văn Sở, Tổ dân phố Cổ Đam
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11506 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Từ Quốc lộ 37 ngã tư chợ Đồn đi đình chùa Miền Kha Sơn Thượng đến hết đất xã Kha Sơn | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → (+) 200m đi vào chợ Đồn |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11507 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E | Đoạn 3 Ngã ba thứ nhất rẽ xóm Việt Ninh → Nghĩa trang liệt sĩ Lương Phú |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11508 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường từ ngã tư chợ Đồn đến đường tỉnh 261E | Đoạn 1 Quốc lộ 37 → Ngã tư chợ Đồn (+) 150m |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11509 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường đi Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình đến xóm Nguyễn Sơn | Đoạn 2 Ngã ba đầu tiên (thuộc địa phận xã Kha Sơn) → Hết đất Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11510 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 8 Cầu Thượng Đình 2 → Ngã ba rẽ và trường Tiểu học Thượng Đình +100m |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11511 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 10 Đường vào khu tái định cư Quán Chè → Qua ngã 3 Quán Chè + 100m |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11512 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 7 Đường rẽ vào Trường Trấn Phú → Ngã ba rẽ Trường Mầm non Điềm Thụy + 100m |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11513 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ HỒNG GẤM LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → LÊ THỊ HỒNG GẤM |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11514 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN THỊ LY TRỌN ĐƯỜNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11515 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
PHAN VĂN LỮ THẾ LỮ → TRẦN ĐẠI NGHĨA |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11516 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15 KÊNH AB (RANH XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG) → HẺM 1154 - ĐƯỜNG TỈNH LỘ 15 XÃ BÌNH MỸ |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11517 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG VÀO CỤM 4 TRƯỜNG (HUỲNH THỊ ƠI) ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → RANH TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN AN NINH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11518 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TÔ KÝ TÔ KÝ → DỰ ÁN TANIMEX |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
LÊ CHÍ DÂN ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11520 | Tỉnh Cà Mau phường Hiệp Thành |
Đường C và C1 (đường Bạch Đằng nối dài ra biển) Toàn tuyến |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI ĐI NHÀ BÀ 6 HẢO NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NHÀ BÀ 6 HẢO |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 2, 4 KHU PHỐ ĐÔNG A SƯƠNG NGUYỆT ÁNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11525 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Trần Xuân Soạn (Tổ dân phố Sơn Thắng)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11526 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ phía Nam tường rào Kiểm Ngư số 3 → đến giáp Cảng cá |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11527 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ Trường Mẫu giáo Sao Mai (thôn Hòa An) → đến giáp Trạm y tế xã |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11528 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 9,5m (2m → 5,5m 2m) |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11529 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đoạn 1 QL3 → Hết đất Trung tâm Chính trị xã Phú Lương |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11530 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 9 Km95 + 900 → Km96 + 800 (Hết đất xóm Cộng Hòa) |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |
| 11531 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến | Đường Trần Quang Diệu
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11532 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến | Đường Đặng Huy Trứ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11533 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Khuyến | Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11534 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11535 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Hải Thành | Các ngõ ngách còn lại Tổ dân phố Hải Thành
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11536 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn | Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (chùa)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Hữu Lập | Từ Mạc Thị Bưởi - hết dân cư đường sắt
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11538 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Mạc Thị Bưởi | Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (HTX NN )
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11539 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung Mới
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11540 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư Sơn Lợi II: MBQH 187
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11541 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ mặt bằng QH khu xen cư mới Sơn Thắng: MBQH 281
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các ngõ còn lại phía Tây đường Thanh Niên | Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11543 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Phan Bội Châu (Tổ dân phố Tài Lộc) | Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11544 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Lương Văn Can (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11545 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Khu Nam Chợ: Đường nội bộ đông- tây | Đường Đặng Thai Mai ( Bắc Tổ dân phố Sơn Thắng)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11546 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11548 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11549 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11550 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường các Tổ dân phố tách từ đường đất còn lại (phường Quảng Cư cũ) | Đường nội bộ trong MBQH tái định cư Cường Thịnh 1 và 2 và 3
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường dân cư Tổ dân phố: Minh Cát, Tr. Chính, C.Vinh, H. Thắng | Đường Thanh Niên cải dịch - Thanh Niên cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng | Từ đường Thanh Niên cải dịch - đường Thanh Niên cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11553 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Thu - Hồng | Từ đường Nguyễn Du (ông Hàn) - giáp đường Thanh Niên cải dịch
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11554 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Sỹ Dũng | Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hoàng Hoa Thám | Đường Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê Sông Mã
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Phố Nam Hải: | Từ nhà Long Nga - nhà ông Lê
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16) ĐT.744 (NGÃ 4 PHÚ THỨ) → RANH PHƯỜNG LONG NGUYÊN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 11558 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bến Trễ (Bà Bình) - Xã Cẩm Hà Đường Bến Trễ 9 |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11559 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Ngọc Nhân
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11560 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ nhà bà Lê Thị Tiềm → đến khách sạn Trà Quế |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11561 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường từ miếu Trà Quế → đến nhà Ông Trần Kế |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11562 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Đồng Nà 2 |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11563 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 2
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Phương đến ông Diện (từ thửa 510 đến thửa 759 tờ bản đồ số 17)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các vị trí còn lại của MBQH tái định cư
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đường từ giáp đường nhựa xã đến Trường Tiểu học (MBQH Côn Cương 1)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11568 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau thửa 182/29 đến (ông thông) thửa 199/29
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các lô từ TĐC 01: 01 đến lô TĐC 01: 19
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ Quốc lộ 45 ông Bông 643/25 đến ông Nhựa 468/25
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11571 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Tuyến số 6
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Lương (thửa 595, tờ bản đồ số 12) đến ông Thể (thửa 40, tờ bản đồ số 13)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11573 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 04 | Đường nội bộ còn lại
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11574 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG ĐÔNG CŨ | Vị trí 2 phía sau Quốc lộ 47
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11575 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 10: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11576 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1014 ngày 29/03/2024 | Các đường nội bộ còn lại mặt bằng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11577 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 47 | Tỉnh lộ 515B: Từ giáp Quốc lộ 47 - Thiệu Trung
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 39, tờ bản đồ số 12 đến thửa 403, tờ bản đồ số 05
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 76, tờ bản đồ số 12 đến thửa 378, tờ bản đồ số 05
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Thửa 74, tờ bản đồ số 12 đến thửa 376, tờ bản đồ số 05
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau cổng làng thôn Côn Cương I đến thôn Côn Cương II (từ thửa 130 đến thửa 489, tờ bản đồ số 12)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Tình đến ông Vũ (từ thửa 642 đến thửa 624, tờ bản đồ số 11)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11583 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn qua xã An Nông cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11584 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
MBHQ khu dân cư thôn Diễn Đông; Đường nội bộ rộng 5,5m (dãy 2)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11585 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường liên xã từ hộ ông Hải đến đường Quốc lộ 47B
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11586 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Chung đến giáp xã Triệu Thành cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11587 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Từ giáp xã Hà Trung đến hết nhà ông Biên Thuê
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11588 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Đồng Cửa, Tổ dân phố Liên Minh, xã Thiệu Giao cũ | MBQH Đồng Cửa Tổ dân phố Liên Minh xã Thiệu Giao cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11589 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ THIỆU GIAO CŨ | Từ đường Thống Nhất đến ngã tư chợ Đại Bái
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11590 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường liên phố | MBQH Điểm dân cư Khu đồng sâu Thiệu Tân cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11591 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường liên phố | Đường liên phố: Từ ông Hà Thanh Vân đến Đỗ Duy Tuân (bao gồm khu Đồng Bụng)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11592 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Trịnh Thì Tế (từ Tỉnh lộ 514 đến Ngõ 482 Lê Thái Tổ)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Từ hộ ông Cao đến hộ bà Liệu
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11594 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đoạn từ Cầu đến hộ ông Ngãi
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11595 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11596 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11597 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11598 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11599 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.500.000 | 3.849.000 | 2.200.000 | 549.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11600 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Khánh Vinh (phường 4 cũ)
|
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 | - | Đất ở |