Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Bà Hạng - nhà ông Phòng
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23122 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Chức (Yên Vực)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường trong MBQH 8191
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23124 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Sâu từ hơn 200m đến hết ngõ
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 62 - Ỷ Lan (ngõ sâu đến 100m)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Ỷ Lan (địa bàn phố Tân Lập) sâu đến 100m
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nhà văn hóa phố Nam đến 100m cuối đường
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 80 Ỷ Lan
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ nhà bà Lộc đến nhà ông Hồng
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 152 Lê Lai
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Quốc lộ 45 từ giáp phường Rừng thông cũ - giáp xã Đông Thanh cũ
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 898 các lô sau đường Quốc lộ 47 giáp MBQH 8467 (Cồn cũ Đa Đôi)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường BT từ nhà máy gạch Quang Vinh đến ngã ba giao với đường liên phường từ giáp Quốc lộ 47 đến giáp phường Đông Quang
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngách 01 Ngõ 10 đường Bà Triệu
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23135 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 22 Thành Thái: Từ hộ ông Thơm đến hộ ông Xược
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23136 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 13 Thành Thái: Từ hộ bà Hảo đến hộ ông Chuyên
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23137 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 122 Bà Triệu: Từ hộ ông Đài đến hộ bà Sâm
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23138 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 đến Đường Hồ chí Minh
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tôn Thất Tùng (T. thắng - Hải vượng)
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Bình Trọng
|
1.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |