Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 23041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường từ Kênh Chi giang 6 đi Quốc lộ 47, rộng 14m (Từ lô LK-F14 đến LK-F19, từ lô LK-A01 đến lô LK-A25
|
1.650.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
1.650.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
MBQH chi tiết tỷ lệ 1/500 điểm dân cư thôn Phú Vinh, xã Xuân Thịnh (cũ) (số 8742/QĐ-UBND ngày 17/11/2020 của UBND huyện)
|
1.650.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23044 | Tỉnh Thanh Hóa KHU VỰC CÁC PHƯỜNG XÃ |
Khu công nghiệp Lễ Môn
|
1.650.000 | - | - | - | - | - |
| 23045 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư xã Đại Minh Phục vụ dự án đường nối từ ĐT 609C đến Quốc lộ 14B Đường quy hoạch rộng 20,5m (5m- 10,5m-5m) |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23046 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Cà phê Nguyễn Thân (Hà Nha) → Đường ra bãi cát Hà Nha (Phía Bắc đường ĐT609) |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23047 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Phía Tây Cầu Lừ → Cánh ngã ba Đại Phong đi Truông Chẹt 50m về hướng Đông |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23048 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Ranh giới xã Đại Minh - → Đến hết nhà ông Nguyễn Hữu Long đối diện nhà bà Lê Thị Sang |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23049 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH11ĐL - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Mương thuỷ lợi → Ranh giới xã Đại Tân,cả hai bên |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23050 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Đường bê tông từ nhà ông Lê Tiện → đến nhà ông Lê Thiện Bổn (7m) |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23051 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ nhà Bà Trần Thị Kỷ → đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Trung thôn Hà Dục Tây |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23052 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH8ĐL - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Ngã 3 Truông Chẹt → Mương thuỷ lợi, cả hai bên |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23053 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4ĐL - Xã Minh (Đồng bằng) Ngã 5 nghĩa trang → Hết nhà bà Én (Khu tái định cư) đối diện nhà ông Lý (ĐX1) (cả 02 bên) |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 23054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường trục chính MBQH lòng đường rộng 7,5m
|
1.650.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng >7,5m.
|
1.650.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 23056 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn → đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ) |
1.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 23057 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Đường Lê Thị Đến
|
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23058 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Thành A Cầu Cá Rô - đường Nguyễn Văn Nho |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23059 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
QL 62 Hết ranh đất 2 Đát - Ranh xã Kiến Bình cũ |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 23060 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Phương Đoạn từ đường tránh Vĩnh Điện → QL1A |
1.646.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |